Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,056,000 | 55,675 | 2,143,278 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,056,000 | 55,675 | 2,123,144 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,056,000 | 55,675 | 2,173,437 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,056,000 | 55,675 | 2,143,278 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,056,000 | 55,675 | 2,123,144 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,056,000 | 55,675 | 2,173,437 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,037,297 |
| 1,056,000 |
| 55,675 |
| 2,148,972 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,056,000 | 55,675 | 2,173,282 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964,194 | 1,161,600 | 105,132 | 2,230,926 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956,174 | 1,161,600 | 105,132 | 2,222,906 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,001,448 | 1,161,600 | 105,132 | 2,268,180 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986,059 | 1,161,600 | 105,132 | 2,252,791 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,161,600 | 105,132 | 2,298,335 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,161,600 | 105,132 | 2,278,201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,161,600 | 105,132 | 2,328,494 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,297 | 1,161,600 | 105,132 | 2,304,029 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,161,600 | 105,132 | 2,328,339 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964,194 | 1,214,400 | 157,659 | 2,336,253 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956,174 | 1,214,400 | 157,659 | 2,328,233 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,001,448 | 1,214,400 | 157,659 | 2,373,507 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986,059 | 1,214,400 | 157,659 | 2,358,118 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,214,400 | 157,659 | 2,403,662 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,214,400 | 157,659 | 2,383,528 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,214,400 | 157,659 | 2,433,821 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,297 | 1,214,400 | 157,659 | 2,409,356 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,214,400 | 157,659 | 2,433,666 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 817,470 | 400,800 | 10,301 | 1,228,571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 809,501 | 400,800 | 10,301 | 1,220,602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 854,488 | 400,800 | 10,301 | 1,265,589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839,196 | 400,800 | 10,301 | 1,250,297 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 884,451 | 400,800 | 10,301 | 1,295,552 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864,445 | 400,800 | 10,301 | 1,275,546 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914,418 | 400,800 | 10,301 | 1,325,519 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 890,109 | 400,800 | 10,301 | 1,301,210 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914,264 | 400,800 | 10,301 | 1,325,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 809,413 | 352,800 | 10,858 | 1,173,071 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801,062 | 352,800 | 10,858 | 1,164,720 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848,205 | 352,800 | 10,858 | 1,211,863 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 832,180 | 352,800 | 10,858 | 1,195,838 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 879,603 | 352,800 | 10,858 | 1,243,261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 858,639 | 352,800 | 10,858 | 1,222,297 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 911,008 | 352,800 | 10,858 | 1,274,666 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 885,533 | 352,800 | 10,858 | 1,249,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 910,846 | 352,800 | 10,858 | 1,274,504 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880,396 | 590,400 | 9,187 | 1,479,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873,553 | 590,400 | 9,187 | 1,473,140 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 912,187 | 590,400 | 9,187 | 1,511,774 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 899,054 | 590,400 | 9,187 | 1,498,641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,918 | 590,400 | 9,187 | 1,537,505 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 920,738 | 590,400 | 9,187 | 1,520,325 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 963,654 | 590,400 | 9,187 | 1,563,241 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 942,778 | 590,400 | 9,187 | 1,542,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 963,522 | 590,400 | 9,187 | 1,563,109 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,037,297 |
| 1,056,000 |
| 55,675 |
| 2,148,972 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,056,000 | 55,675 | 2,173,282 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964,194 | 1,161,600 | 105,132 | 2,230,926 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956,174 | 1,161,600 | 105,132 | 2,222,906 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,001,448 | 1,161,600 | 105,132 | 2,268,180 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986,059 | 1,161,600 | 105,132 | 2,252,791 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,161,600 | 105,132 | 2,298,335 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,161,600 | 105,132 | 2,278,201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,161,600 | 105,132 | 2,328,494 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,297 | 1,161,600 | 105,132 | 2,304,029 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,161,600 | 105,132 | 2,328,339 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964,194 | 1,214,400 | 157,659 | 2,336,253 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956,174 | 1,214,400 | 157,659 | 2,328,233 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,001,448 | 1,214,400 | 157,659 | 2,373,507 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986,059 | 1,214,400 | 157,659 | 2,358,118 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,031,603 | 1,214,400 | 157,659 | 2,403,662 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,011,469 | 1,214,400 | 157,659 | 2,383,528 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,762 | 1,214,400 | 157,659 | 2,433,821 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,297 | 1,214,400 | 157,659 | 2,409,356 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,607 | 1,214,400 | 157,659 | 2,433,666 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 817,470 | 400,800 | 10,301 | 1,228,571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 809,501 | 400,800 | 10,301 | 1,220,602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 854,488 | 400,800 | 10,301 | 1,265,589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 839,196 | 400,800 | 10,301 | 1,250,297 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 884,451 | 400,800 | 10,301 | 1,295,552 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 864,445 | 400,800 | 10,301 | 1,275,546 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914,418 | 400,800 | 10,301 | 1,325,519 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 890,109 | 400,800 | 10,301 | 1,301,210 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914,264 | 400,800 | 10,301 | 1,325,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 809,413 | 352,800 | 10,858 | 1,173,071 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 801,062 | 352,800 | 10,858 | 1,164,720 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 848,205 | 352,800 | 10,858 | 1,211,863 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 832,180 | 352,800 | 10,858 | 1,195,838 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 879,603 | 352,800 | 10,858 | 1,243,261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 858,639 | 352,800 | 10,858 | 1,222,297 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 911,008 | 352,800 | 10,858 | 1,274,666 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 885,533 | 352,800 | 10,858 | 1,249,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 910,846 | 352,800 | 10,858 | 1,274,504 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 880,396 | 590,400 | 9,187 | 1,479,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 873,553 | 590,400 | 9,187 | 1,473,140 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 912,187 | 590,400 | 9,187 | 1,511,774 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 899,054 | 590,400 | 9,187 | 1,498,641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,918 | 590,400 | 9,187 | 1,537,505 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 920,738 | 590,400 | 9,187 | 1,520,325 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 963,654 | 590,400 | 9,187 | 1,563,241 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 942,778 | 590,400 | 9,187 | 1,542,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 963,522 | 590,400 | 9,187 | 1,563,109 |