Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 960,000 | 10,858 | 1,812,774 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 960,000 | 10,858 | 1,862,274 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 960,000 | 10,858 | 1,845,448 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 960,000 | 10,858 | 1,812,774 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 960,000 | 10,858 | 1,862,274 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 960,000 | 10,858 | 1,845,448 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 924,385 |
| 960,000 |
| 10,858 |
| 1,895,243 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 960,000 | 10,858 | 1,873,230 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 960,000 | 10,858 | 1,928,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 960,000 | 10,858 | 1,901,469 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 960,000 | 10,858 | 1,928,048 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,065,600 | 56,511 | 1,972,796 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,065,600 | 56,511 | 1,964,027 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,065,600 | 56,511 | 2,013,527 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,065,600 | 56,511 | 1,996,701 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,065,600 | 56,511 | 2,046,496 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,065,600 | 56,511 | 2,024,483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,065,600 | 56,511 | 2,079,470 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,065,600 | 56,511 | 2,052,722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,065,600 | 56,511 | 2,079,301 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,171,200 | 105,968 | 2,127,853 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,171,200 | 105,968 | 2,119,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,171,200 | 105,968 | 2,168,584 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,171,200 | 105,968 | 2,151,758 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,171,200 | 105,968 | 2,201,553 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,171,200 | 105,968 | 2,179,540 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,171,200 | 105,968 | 2,234,527 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,171,200 | 105,968 | 2,207,779 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,171,200 | 105,968 | 2,234,358 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,224,000 | 158,494 | 2,233,179 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,224,000 | 158,494 | 2,224,410 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,224,000 | 158,494 | 2,273,910 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,224,000 | 158,494 | 2,257,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,224,000 | 158,494 | 2,306,879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,224,000 | 158,494 | 2,284,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,224,000 | 158,494 | 2,339,853 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,224,000 | 158,494 | 2,313,105 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,224,000 | 158,494 | 2,339,684 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863,503 | 1,008,000 | 10,858 | 1,882,361 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854,735 | 1,008,000 | 10,858 | 1,873,593 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904,234 | 1,008,000 | 10,858 | 1,923,092 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887,408 | 1,008,000 | 10,858 | 1,906,266 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,203 | 1,008,000 | 10,858 | 1,956,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915,191 | 1,008,000 | 10,858 | 1,934,049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970,177 | 1,008,000 | 10,858 | 1,989,035 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943,429 | 1,008,000 | 10,858 | 1,962,287 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970,008 | 1,008,000 | 10,858 | 1,988,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863,503 | 1,118,400 | 56,511 | 2,038,414 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854,735 | 1,118,400 | 56,511 | 2,029,646 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904,234 | 1,118,400 | 56,511 | 2,079,145 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887,408 | 1,118,400 | 56,511 | 2,062,319 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,203 | 1,118,400 | 56,511 | 2,112,114 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915,191 | 1,118,400 | 56,511 | 2,090,102 |
| m3 |
| 924,385 |
| 960,000 |
| 10,858 |
| 1,895,243 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 960,000 | 10,858 | 1,873,230 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 960,000 | 10,858 | 1,928,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 960,000 | 10,858 | 1,901,469 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 960,000 | 10,858 | 1,928,048 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,065,600 | 56,511 | 1,972,796 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,065,600 | 56,511 | 1,964,027 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,065,600 | 56,511 | 2,013,527 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,065,600 | 56,511 | 1,996,701 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,065,600 | 56,511 | 2,046,496 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,065,600 | 56,511 | 2,024,483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,065,600 | 56,511 | 2,079,470 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,065,600 | 56,511 | 2,052,722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,065,600 | 56,511 | 2,079,301 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,171,200 | 105,968 | 2,127,853 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,171,200 | 105,968 | 2,119,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,171,200 | 105,968 | 2,168,584 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,171,200 | 105,968 | 2,151,758 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,171,200 | 105,968 | 2,201,553 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,171,200 | 105,968 | 2,179,540 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,171,200 | 105,968 | 2,234,527 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,171,200 | 105,968 | 2,207,779 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,171,200 | 105,968 | 2,234,358 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 850,685 | 1,224,000 | 158,494 | 2,233,179 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 841,916 | 1,224,000 | 158,494 | 2,224,410 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 891,416 | 1,224,000 | 158,494 | 2,273,910 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 874,590 | 1,224,000 | 158,494 | 2,257,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 924,385 | 1,224,000 | 158,494 | 2,306,879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 902,372 | 1,224,000 | 158,494 | 2,284,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 957,359 | 1,224,000 | 158,494 | 2,339,853 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 930,611 | 1,224,000 | 158,494 | 2,313,105 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 957,190 | 1,224,000 | 158,494 | 2,339,684 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863,503 | 1,008,000 | 10,858 | 1,882,361 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854,735 | 1,008,000 | 10,858 | 1,873,593 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904,234 | 1,008,000 | 10,858 | 1,923,092 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887,408 | 1,008,000 | 10,858 | 1,906,266 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,203 | 1,008,000 | 10,858 | 1,956,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915,191 | 1,008,000 | 10,858 | 1,934,049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970,177 | 1,008,000 | 10,858 | 1,989,035 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943,429 | 1,008,000 | 10,858 | 1,962,287 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970,008 | 1,008,000 | 10,858 | 1,988,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863,503 | 1,118,400 | 56,511 | 2,038,414 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854,735 | 1,118,400 | 56,511 | 2,029,646 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904,234 | 1,118,400 | 56,511 | 2,079,145 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887,408 | 1,118,400 | 56,511 | 2,062,319 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937,203 | 1,118,400 | 56,511 | 2,112,114 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915,191 | 1,118,400 | 56,511 | 2,090,102 |