Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,230,150 | 1,743,327 | 2,973,477 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 685,965 | 936,600 | 1,622,565 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 848,595 | 1,089,350 | 1,937,945 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,230,150 | 1,743,327 | 2,973,477 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 685,965 | 936,600 | 1,622,565 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 848,595 | 1,089,350 | 1,937,945 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 1,007,055 |
| 1,266,219 |
| 2,273,274 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,215,555 | 1,728,489 | 2,944,044 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 681,795 | 1,010,900 | 1,692,695 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 844,425 | 1,136,011 | 1,980,436 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,000,800 | 1,341,193 | 2,341,993 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,205,130 | 1,946,732 | 3,151,862 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 675,540 | 1,041,819 | 1,717,359 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 838,170 | 1,263,206 | 2,101,376 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 992,460 | 1,608,308 | 2,600,768 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,194,705 | 2,265,957 | 3,460,662 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 625,500 | 920,902 | 1,546,402 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 783,960 | 1,094,430 | 1,878,390 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 919,485 | 1,377,099 | 2,296,584 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,121,730 | 1,779,802 | 2,901,532 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 619,245 | 926,855 | 1,546,100 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 773,535 | 1,078,219 | 1,851,754 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 909,060 | 1,297,918 | 2,206,978 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,107,135 | 1,773,672 | 2,880,807 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 612,990 | 1,014,134 | 1,627,124 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 769,365 | 1,146,834 | 1,916,199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 902,805 | 1,352,502 | 2,255,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,096,710 | 1,973,704 | 3,070,414 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 608,820 | 1,034,020 | 1,642,840 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 763,110 | 1,263,587 | 2,026,697 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 894,465 | 1,588,726 | 2,483,191 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,086,285 | 2,271,347 | 3,357,632 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 602,565 | 1,092,567 | 1,695,132 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 754,770 | 1,318,073 | 2,072,843 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 884,040 | 1,668,531 | 2,552,571 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,071,690 | 2,385,518 | 3,457,208 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 598,395 | 869,508 | 1,467,903 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 727,665 | 1,029,137 | 1,756,802 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 871,530 | 1,300,007 | 2,171,537 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,050,840 | 1,674,064 | 2,724,904 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 592,140 | 874,421 | 1,466,561 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 717,240 | 1,017,745 | 1,734,985 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 859,020 | 1,195,147 | 2,054,167 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,034,160 | 1,636,645 | 2,670,805 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 585,885 | 929,865 | 1,515,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 713,070 | 1,050,457 | 1,763,527 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 852,765 | 1,241,112 | 2,093,877 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,025,820 | 1,815,175 | 2,840,995 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 581,715 | 947,273 | 1,528,988 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 706,815 | 1,159,620 | 1,866,435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 844,425 | 1,458,713 | 2,303,138 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,013,310 | 2,087,144 | 3,100,454 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 575,460 | 1,022,056 | 1,597,516 |
| 0 |
| 1,007,055 |
| 1,266,219 |
| 2,273,274 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,215,555 | 1,728,489 | 2,944,044 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 681,795 | 1,010,900 | 1,692,695 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 844,425 | 1,136,011 | 1,980,436 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,000,800 | 1,341,193 | 2,341,993 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,205,130 | 1,946,732 | 3,151,862 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 675,540 | 1,041,819 | 1,717,359 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 838,170 | 1,263,206 | 2,101,376 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 992,460 | 1,608,308 | 2,600,768 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,194,705 | 2,265,957 | 3,460,662 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 625,500 | 920,902 | 1,546,402 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 783,960 | 1,094,430 | 1,878,390 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 919,485 | 1,377,099 | 2,296,584 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,121,730 | 1,779,802 | 2,901,532 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 619,245 | 926,855 | 1,546,100 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 773,535 | 1,078,219 | 1,851,754 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 909,060 | 1,297,918 | 2,206,978 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,107,135 | 1,773,672 | 2,880,807 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 612,990 | 1,014,134 | 1,627,124 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 769,365 | 1,146,834 | 1,916,199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 902,805 | 1,352,502 | 2,255,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,096,710 | 1,973,704 | 3,070,414 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 608,820 | 1,034,020 | 1,642,840 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 763,110 | 1,263,587 | 2,026,697 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 894,465 | 1,588,726 | 2,483,191 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,086,285 | 2,271,347 | 3,357,632 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 602,565 | 1,092,567 | 1,695,132 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 754,770 | 1,318,073 | 2,072,843 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 884,040 | 1,668,531 | 2,552,571 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,071,690 | 2,385,518 | 3,457,208 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 598,395 | 869,508 | 1,467,903 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 727,665 | 1,029,137 | 1,756,802 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 871,530 | 1,300,007 | 2,171,537 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,050,840 | 1,674,064 | 2,724,904 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 592,140 | 874,421 | 1,466,561 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 717,240 | 1,017,745 | 1,734,985 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 859,020 | 1,195,147 | 2,054,167 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,034,160 | 1,636,645 | 2,670,805 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 585,885 | 929,865 | 1,515,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 713,070 | 1,050,457 | 1,763,527 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 852,765 | 1,241,112 | 2,093,877 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,025,820 | 1,815,175 | 2,840,995 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 581,715 | 947,273 | 1,528,988 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 706,815 | 1,159,620 | 1,866,435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 844,425 | 1,458,713 | 2,303,138 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,013,310 | 2,087,144 | 3,100,454 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 575,460 | 1,022,056 | 1,597,516 |