Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,181 | 492,693 | 101,526 | 1,308,400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,764 | 492,693 | 101,526 | 1,371,983 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,512 | 492,693 | 101,526 | 1,437,731 | |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,181 | 492,693 | 101,526 | 1,308,400 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,764 | 492,693 | 101,526 | 1,371,983 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,512 | 492,693 | 101,526 | 1,437,731 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 914,256 |
| 492,693 |
| 101,526 |
| 1,508,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,211 | 446,028 | 101,526 | 1,252,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,862 | 446,028 | 101,526 | 1,319,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,129 | 446,028 | 101,526 | 1,388,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,514 | 446,028 | 101,526 | 1,473,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,545 | 446,028 | 101,526 | 1,198,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714,128 | 446,028 | 101,526 | 1,261,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 779,876 | 446,028 | 101,526 | 1,327,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 850,620 | 446,028 | 101,526 | 1,398,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,633 | 401,238 | 94,283 | 1,188,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,284 | 401,238 | 94,283 | 1,254,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,552 | 401,238 | 94,283 | 1,324,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,936 | 401,238 | 94,283 | 1,408,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,968 | 401,238 | 94,283 | 1,133,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,551 | 401,238 | 94,283 | 1,197,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,299 | 401,238 | 94,283 | 1,262,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,043 | 401,238 | 94,283 | 1,333,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,240 | 361,239 | 94,283 | 1,139,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,891 | 361,239 | 94,283 | 1,206,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,159 | 361,239 | 94,283 | 1,275,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,543 | 361,239 | 94,283 | 1,360,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629,575 | 361,239 | 94,283 | 1,085,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693,158 | 361,239 | 94,283 | 1,148,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,906 | 361,239 | 94,283 | 1,214,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 829,650 | 361,239 | 94,283 | 1,285,172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 177,078 | 74,081 | 921,000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 177,078 | 74,081 | 988,311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 177,078 | 74,081 | 1,058,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 177,078 | 74,081 | 1,143,484 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 672,271 | 95,226 | 1,437,338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 672,271 | 95,226 | 1,504,649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 672,271 | 95,226 | 1,574,603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 672,271 | 95,226 | 1,659,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 381,655 | 74,081 | 1,125,577 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 381,655 | 74,081 | 1,192,888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 381,655 | 74,081 | 1,262,842 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 381,655 | 74,081 | 1,348,061 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 319,365 | 74,081 | 1,056,720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 319,365 | 74,081 | 1,123,371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 319,365 | 74,081 | 1,192,639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 319,365 | 74,081 | 1,277,023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 887,473 | 108,769 | 1,659,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 887,473 | 108,769 | 1,726,167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 887,473 | 108,769 | 1,795,435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 887,473 | 108,769 | 1,879,819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 993,720 | 119,634 | 1,776,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 993,720 | 119,634 | 1,843,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 914,256 |
| 492,693 |
| 101,526 |
| 1,508,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 705,211 | 446,028 | 101,526 | 1,252,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,862 | 446,028 | 101,526 | 1,319,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 841,129 | 446,028 | 101,526 | 1,388,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 925,514 | 446,028 | 101,526 | 1,473,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,545 | 446,028 | 101,526 | 1,198,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714,128 | 446,028 | 101,526 | 1,261,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 779,876 | 446,028 | 101,526 | 1,327,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 850,620 | 446,028 | 101,526 | 1,398,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,633 | 401,238 | 94,283 | 1,188,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 759,284 | 401,238 | 94,283 | 1,254,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 828,552 | 401,238 | 94,283 | 1,324,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 912,936 | 401,238 | 94,283 | 1,408,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 637,968 | 401,238 | 94,283 | 1,133,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 701,551 | 401,238 | 94,283 | 1,197,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 767,299 | 401,238 | 94,283 | 1,262,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 838,043 | 401,238 | 94,283 | 1,333,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,240 | 361,239 | 94,283 | 1,139,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 750,891 | 361,239 | 94,283 | 1,206,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 820,159 | 361,239 | 94,283 | 1,275,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 904,543 | 361,239 | 94,283 | 1,360,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629,575 | 361,239 | 94,283 | 1,085,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693,158 | 361,239 | 94,283 | 1,148,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,906 | 361,239 | 94,283 | 1,214,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 829,650 | 361,239 | 94,283 | 1,285,172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 177,078 | 74,081 | 921,000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 177,078 | 74,081 | 988,311 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 177,078 | 74,081 | 1,058,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 177,078 | 74,081 | 1,143,484 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 672,271 | 95,226 | 1,437,338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 672,271 | 95,226 | 1,504,649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 672,271 | 95,226 | 1,574,603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 672,271 | 95,226 | 1,659,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669,841 | 381,655 | 74,081 | 1,125,577 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,152 | 381,655 | 74,081 | 1,192,888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807,106 | 381,655 | 74,081 | 1,262,842 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892,325 | 381,655 | 74,081 | 1,348,061 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 319,365 | 74,081 | 1,056,720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 319,365 | 74,081 | 1,123,371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 319,365 | 74,081 | 1,192,639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 319,365 | 74,081 | 1,277,023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 887,473 | 108,769 | 1,659,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 887,473 | 108,769 | 1,726,167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,193 | 887,473 | 108,769 | 1,795,435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,577 | 887,473 | 108,769 | 1,879,819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663,274 | 993,720 | 119,634 | 1,776,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,925 | 993,720 | 119,634 | 1,843,279 |