Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 366,592 | 352,073 | 20,841 | 739,506 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328,911 | 385,405 | 94,755 | 809,071 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348,811 | 385,405 | 94,755 | 828,971 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 366,592 | 352,073 | 20,841 | 739,506 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328,911 | 385,405 | 94,755 | 809,071 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348,811 | 385,405 | 94,755 | 828,971 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 366,592 |
| 385,405 |
| 94,755 |
| 846,752 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328,911 | 404,154 | 127,506 | 860,571 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348,811 | 404,154 | 127,506 | 880,471 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 366,592 | 404,154 | 127,506 | 898,252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 316,112 | 287,491 | 5,728 | 609,331 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 337,099 | 287,491 | 5,728 | 630,318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 355,852 | 287,491 | 5,728 | 649,071 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 295,824 | 20,841 | 635,787 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 295,824 | 20,841 | 656,975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 295,824 | 20,841 | 675,906 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 324,990 | 94,755 | 738,867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 324,990 | 94,755 | 760,055 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 324,990 | 94,755 | 778,986 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 339,573 | 127,506 | 786,201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 339,573 | 127,506 | 807,389 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 339,573 | 127,506 | 826,320 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 348,518 | 333,323 | 5,728 | 687,569 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 367,071 | 333,323 | 5,728 | 706,122 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 383,648 | 333,323 | 5,728 | 722,699 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 352,073 | 20,841 | 724,752 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 352,073 | 20,841 | 743,481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 352,073 | 20,841 | 760,216 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 385,405 | 94,755 | 831,998 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 385,405 | 94,755 | 850,727 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 385,405 | 94,755 | 867,462 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 404,154 | 127,506 | 883,498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 404,154 | 127,506 | 902,227 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 404,154 | 127,506 | 918,962 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 341,841 | 287,491 | 5,728 | 635,060 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 361,554 | 287,491 | 5,728 | 654,773 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 379,167 | 287,491 | 5,728 | 672,386 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 295,824 | 20,841 | 661,762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 295,824 | 20,841 | 681,662 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 295,824 | 20,841 | 699,443 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 324,990 | 94,755 | 764,842 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 324,990 | 94,755 | 784,742 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 324,990 | 94,755 | 802,523 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 339,573 | 127,506 | 812,176 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 339,573 | 127,506 | 832,076 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 339,573 | 127,506 | 849,857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 453,007 | 297,908 | 5,499 | 756,414 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472,719 | 297,908 | 5,499 | 776,126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 490,332 | 297,908 | 5,499 | 793,739 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457,321 | 306,241 | 20,611 | 784,173 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,221 | 306,241 | 20,611 | 804,073 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,002 | 306,241 | 20,611 | 821,854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457,321 | 337,490 | 94,524 | 889,335 |
| m3 |
| 366,592 |
| 385,405 |
| 94,755 |
| 846,752 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 328,911 | 404,154 | 127,506 | 860,571 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 348,811 | 404,154 | 127,506 | 880,471 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 366,592 | 404,154 | 127,506 | 898,252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 316,112 | 287,491 | 5,728 | 609,331 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 337,099 | 287,491 | 5,728 | 630,318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 355,852 | 287,491 | 5,728 | 649,071 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 295,824 | 20,841 | 635,787 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 295,824 | 20,841 | 656,975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 295,824 | 20,841 | 675,906 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 324,990 | 94,755 | 738,867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 324,990 | 94,755 | 760,055 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 324,990 | 94,755 | 778,986 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 319,122 | 339,573 | 127,506 | 786,201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 340,310 | 339,573 | 127,506 | 807,389 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359,241 | 339,573 | 127,506 | 826,320 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 348,518 | 333,323 | 5,728 | 687,569 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 367,071 | 333,323 | 5,728 | 706,122 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 383,648 | 333,323 | 5,728 | 722,699 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 352,073 | 20,841 | 724,752 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 352,073 | 20,841 | 743,481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 352,073 | 20,841 | 760,216 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 385,405 | 94,755 | 831,998 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 385,405 | 94,755 | 850,727 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 385,405 | 94,755 | 867,462 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 351,838 | 404,154 | 127,506 | 883,498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 370,567 | 404,154 | 127,506 | 902,227 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 387,302 | 404,154 | 127,506 | 918,962 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 341,841 | 287,491 | 5,728 | 635,060 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 361,554 | 287,491 | 5,728 | 654,773 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 379,167 | 287,491 | 5,728 | 672,386 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 295,824 | 20,841 | 661,762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 295,824 | 20,841 | 681,662 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 295,824 | 20,841 | 699,443 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 324,990 | 94,755 | 764,842 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 324,990 | 94,755 | 784,742 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 324,990 | 94,755 | 802,523 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 345,097 | 339,573 | 127,506 | 812,176 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,997 | 339,573 | 127,506 | 832,076 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,778 | 339,573 | 127,506 | 849,857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 453,007 | 297,908 | 5,499 | 756,414 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472,719 | 297,908 | 5,499 | 776,126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 490,332 | 297,908 | 5,499 | 793,739 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457,321 | 306,241 | 20,611 | 784,173 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,221 | 306,241 | 20,611 | 804,073 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,002 | 306,241 | 20,611 | 821,854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 457,321 | 337,490 | 94,524 | 889,335 |