Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 193,744 | 0 | 1,320,997 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 193,744 | 0 | 1,325,719 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 193,744 | 0 | 1,326,505 |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 193,744 | 0 | 1,320,997 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 193,744 | 0 | 1,325,719 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 193,744 | 0 | 1,326,505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 193,744 | 0 | 1,328,694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 193,744 | 0 | 1,328,862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 193,744 | 0 | 1,318,165 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 208,327 | 15,085 | 1,348,308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 208,327 | 15,085 | 1,350,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 208,327 | 15,085 | 1,355,387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 208,327 | 15,085 | 1,356,173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 208,327 | 15,085 | 1,358,362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 208,327 | 15,085 | 1,358,530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 208,327 | 15,085 | 1,347,833 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 229,160 | 88,998 | 1,443,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 229,160 | 88,998 | 1,445,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 229,160 | 88,998 | 1,450,133 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 229,160 | 88,998 | 1,450,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 229,160 | 88,998 | 1,453,108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 229,160 | 88,998 | 1,453,276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 229,160 | 88,998 | 1,442,579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 237,493 | 121,750 | 1,484,139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 237,493 | 121,750 | 1,486,496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 237,493 | 121,750 | 1,491,218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 237,493 | 121,750 | 1,492,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 237,493 | 121,750 | 1,494,193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 237,493 | 121,750 | 1,494,361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 237,493 | 121,750 | 1,483,664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 193,744 | 0 | 1,346,923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 193,744 | 0 | 1,349,904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 193,744 | 0 | 1,355,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 193,744 | 0 | 1,356,870 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 193,744 | 0 | 1,359,639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 193,744 | 0 | 1,359,851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 193,744 | 0 | 1,346,322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 208,327 | 15,085 | 1,376,591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 208,327 | 15,085 | 1,379,572 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 208,327 | 15,085 | 1,385,544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 208,327 | 15,085 | 1,386,538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 208,327 | 15,085 | 1,389,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 208,327 | 15,085 | 1,389,519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 208,327 | 15,085 | 1,375,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 229,160 | 88,998 | 1,471,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 229,160 | 88,998 | 1,474,318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 229,160 | 88,998 | 1,480,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 229,160 | 88,998 | 1,481,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 229,160 | 88,998 | 1,484,053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 229,160 | 88,998 | 1,484,265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 229,160 | 88,998 | 1,470,736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 237,493 | 121,750 | 1,512,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 237,493 | 121,750 | 1,515,403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 193,744 | 0 | 1,328,694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 193,744 | 0 | 1,328,862 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 193,744 | 0 | 1,318,165 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 208,327 | 15,085 | 1,348,308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 208,327 | 15,085 | 1,350,665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 208,327 | 15,085 | 1,355,387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 208,327 | 15,085 | 1,356,173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 208,327 | 15,085 | 1,358,362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 208,327 | 15,085 | 1,358,530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75(Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 208,327 | 15,085 | 1,347,833 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 229,160 | 88,998 | 1,443,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 229,160 | 88,998 | 1,445,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 229,160 | 88,998 | 1,450,133 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 229,160 | 88,998 | 1,450,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 229,160 | 88,998 | 1,453,108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 229,160 | 88,998 | 1,453,276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao <=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 229,160 | 88,998 | 1,442,579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,896 | 237,493 | 121,750 | 1,484,139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,127,253 | 237,493 | 121,750 | 1,486,496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,131,975 | 237,493 | 121,750 | 1,491,218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,132,761 | 237,493 | 121,750 | 1,492,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,134,950 | 237,493 | 121,750 | 1,494,193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,135,118 | 237,493 | 121,750 | 1,494,361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 15cm, cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,124,421 | 237,493 | 121,750 | 1,483,664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 193,744 | 0 | 1,346,923 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 193,744 | 0 | 1,349,904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 193,744 | 0 | 1,355,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 193,744 | 0 | 1,356,870 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 193,744 | 0 | 1,359,639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 193,744 | 0 | 1,359,851 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 193,744 | 0 | 1,346,322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 208,327 | 15,085 | 1,376,591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 208,327 | 15,085 | 1,379,572 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 208,327 | 15,085 | 1,385,544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 208,327 | 15,085 | 1,386,538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 208,327 | 15,085 | 1,389,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 208,327 | 15,085 | 1,389,519 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 208,327 | 15,085 | 1,375,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 229,160 | 88,998 | 1,471,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 229,160 | 88,998 | 1,474,318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,162,132 | 229,160 | 88,998 | 1,480,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,163,126 | 229,160 | 88,998 | 1,481,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,165,895 | 229,160 | 88,998 | 1,484,053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,166,107 | 229,160 | 88,998 | 1,484,265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông khí chưng áp AAC (15x20x60)cm, dày 20cm, cao <=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,152,578 | 229,160 | 88,998 | 1,470,736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,153,179 | 237,493 | 121,750 | 1,512,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1,156,160 | 237,493 | 121,750 | 1,515,403 |