Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 104,609 | 1,138,640 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 443,177 | 104,609 | 1,194,274 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 104,609 | 1,204,927 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590,854 | 443,177 | 104,609 | 1,138,640 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646,488 | 443,177 | 104,609 | 1,194,274 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657,141 | 443,177 | 104,609 | 1,204,927 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 708,013 |
| 443,177 |
| 104,609 |
| 1,255,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 104,609 | 1,440,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 98,069 | 1,068,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 98,069 | 1,123,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 98,069 | 1,134,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 98,069 | 1,185,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 98,069 | 1,369,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 98,069 | 1,015,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 98,069 | 1,070,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 98,069 | 1,081,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 358,917 | 98,069 | 1,132,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 358,917 | 98,069 | 1,317,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 607,774 | 366,987 | 98,069 | 1,072,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,408 | 366,987 | 98,069 | 1,128,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 674,061 | 366,987 | 98,069 | 1,139,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 724,933 | 366,987 | 98,069 | 1,189,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 909,501 | 366,987 | 98,069 | 1,374,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,381 | 332,228 | 98,069 | 988,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 614,015 | 332,228 | 98,069 | 1,044,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,668 | 332,228 | 98,069 | 1,054,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,540 | 332,228 | 98,069 | 1,105,837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,108 | 332,228 | 98,069 | 1,290,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,638 | 298,865 | 88,258 | 935,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,272 | 298,865 | 88,258 | 991,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,925 | 298,865 | 88,258 | 1,002,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,797 | 298,865 | 88,258 | 1,052,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,366 | 298,865 | 88,258 | 1,237,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,101 | 269,072 | 88,258 | 899,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,736 | 269,072 | 88,258 | 955,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,388 | 269,072 | 88,258 | 965,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,261 | 269,072 | 88,258 | 1,016,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,829 | 269,072 | 88,258 | 1,201,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 131,898 | 71,745 | 734,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 131,898 | 71,745 | 790,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 131,898 | 71,745 | 801,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 131,898 | 71,745 | 853,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 131,898 | 71,745 | 1,039,472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 500,746 | 89,140 | 1,121,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 500,746 | 89,140 | 1,177,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 500,746 | 89,140 | 1,187,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 500,746 | 89,140 | 1,239,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 500,746 | 89,140 | 1,425,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 284,279 | 71,745 | 887,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 284,279 | 71,745 | 943,323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 284,279 | 71,745 | 954,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 284,279 | 71,745 | 1,005,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 284,279 | 71,745 | 1,191,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 708,013 |
| 443,177 |
| 104,609 |
| 1,255,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892,582 | 443,177 | 104,609 | 1,440,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571,369 | 398,797 | 98,069 | 1,068,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627,003 | 398,797 | 98,069 | 1,123,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,656 | 398,797 | 98,069 | 1,134,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,528 | 398,797 | 98,069 | 1,185,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873,097 | 398,797 | 98,069 | 1,369,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,296 | 358,917 | 98,069 | 1,015,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613,930 | 358,917 | 98,069 | 1,070,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,583 | 358,917 | 98,069 | 1,081,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,455 | 358,917 | 98,069 | 1,132,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,023 | 358,917 | 98,069 | 1,317,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 607,774 | 366,987 | 98,069 | 1,072,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663,408 | 366,987 | 98,069 | 1,128,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 674,061 | 366,987 | 98,069 | 1,139,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 724,933 | 366,987 | 98,069 | 1,189,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 909,501 | 366,987 | 98,069 | 1,374,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558,381 | 332,228 | 98,069 | 988,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 614,015 | 332,228 | 98,069 | 1,044,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624,668 | 332,228 | 98,069 | 1,054,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675,540 | 332,228 | 98,069 | 1,105,837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860,108 | 332,228 | 98,069 | 1,290,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548,638 | 298,865 | 88,258 | 935,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604,272 | 298,865 | 88,258 | 991,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614,925 | 298,865 | 88,258 | 1,002,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665,797 | 298,865 | 88,258 | 1,052,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850,366 | 298,865 | 88,258 | 1,237,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542,101 | 269,072 | 88,258 | 899,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597,736 | 269,072 | 88,258 | 955,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608,388 | 269,072 | 88,258 | 965,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659,261 | 269,072 | 88,258 | 1,016,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843,829 | 269,072 | 88,258 | 1,201,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 131,898 | 71,745 | 734,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 131,898 | 71,745 | 790,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 131,898 | 71,745 | 801,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 131,898 | 71,745 | 853,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 131,898 | 71,745 | 1,039,472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 500,746 | 89,140 | 1,121,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 500,746 | 89,140 | 1,177,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 500,746 | 89,140 | 1,187,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 500,746 | 89,140 | 1,239,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 500,746 | 89,140 | 1,425,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531,114 | 284,279 | 71,745 | 887,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,299 | 284,279 | 71,745 | 943,323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598,057 | 284,279 | 71,745 | 954,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649,433 | 284,279 | 71,745 | 1,005,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835,829 | 284,279 | 71,745 | 1,191,853 |