Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,611,719 | 748,686 | 648,845 | 3,009,250 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 130,218 | 174,048 | 159,150 | 463,416 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 130,218 | 195,804 | 206,183 | 532,205 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,611,719 | 748,686 | 648,845 | 3,009,250 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 130,218 | 174,048 | 159,150 | 463,416 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 130,218 | 195,804 | 206,183 | 532,205 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái |
| 145,618 |
| 264,419 |
| 253,217 |
| 663,254 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 145,618 | 282,828 | 370,800 | 799,246 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 144,650 | 82,003 | 196,522 | 423,175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 566,280 | 155,639 | 290,589 | 1,012,508 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 566,280 | 174,048 | 361,139 | 1,101,467 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 412,500 | 207,161 | 388,850 | 1,008,511 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 412,500 | 247,139 | 553,467 | 1,213,106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 132,990 | 246,010 | 200,717 | 579,717 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 38,731 | 15,062 | 70,041 | 123,834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 38,731 | 16,735 | 72,393 | 127,859 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 38,731 | 25,103 | 91,206 | 155,040 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 114,400 | 45,186 | 117,583 | 277,169 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,712 | 25,103 | 0 | 26,815 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,854 | 41,839 | 0 | 44,693 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,996 | 75,309 | 0 | 79,305 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,708 | 142,251 | 0 | 147,959 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 44,154 | 175,722 | 117,583 | 337,459 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 63,077 | 192,457 | 117,583 | 373,117 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >3 tấn | cấu kiện | 75,692 | 200,825 | 117,583 | 394,100 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 2,089,780 | 1,211,794 | 3,341,974 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 3,361,820 | 2,357,788 | 5,760,008 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | tấn | 70,151 | 1,075,782 | 451,718 | 1,597,651 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | tấn | 40,441 | 854,084 | 382,632 | 1,277,157 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | tấn | 34,298 | 705,074 | 318,860 | 1,058,232 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | tấn | 594,320 | 4,942,784 | 717,435 | 6,254,539 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | tấn | 421,333 | 4,633,860 | 674,920 | 5,730,113 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | tấn | 351,791 | 4,324,936 | 595,205 | 5,271,932 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 36,000 | 398,055 | 325,009 | 759,064 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 36,000 | 790,227 | 407,113 | 1,233,340 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 72,000 | 1,582,414 | 582,300 | 2,236,714 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 138,000 | 790,227 | 1,059,735 | 1,987,962 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 174,000 | 1,582,414 | 1,511,895 | 3,268,309 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 81,000 | 1,051,021 | 559,613 | 1,691,634 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 108,000 | 1,582,414 | 831,096 | 2,521,510 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 36,720 | 478,450 | 847,779 | 1,362,949 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 36,720 | 949,056 | 944,864 | 1,930,640 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 73,440 | 1,898,112 | 1,619,628 | 3,591,180 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm, trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 140,760 | 949,056 | 1,691,275 | 2,781,091 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm dầm, trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 177,480 | 1,898,112 | 2,501,078 | 4,576,670 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi voi, trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 82,620 | 1,260,833 | 1,906,614 | 3,250,067 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi voi, trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 110,160 | 1,898,112 | 2,857,420 | 4,865,692 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 487,273 | 1,660,921 | 9,682,590 | 11,830,784 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp nâng hạ dầm | dầm | 1,271,721 | 1,557,340 | 3,618,767 | 6,447,828 |
| Lắp dựng dầm cầu I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 465,124 | 2,478,661 | 13,275,945 | 16,219,730 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 151,180 | 2,344,188 | 0 | 2,495,368 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 174,202 | 2,578,607 | 0 | 2,752,809 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 202,350 | 2,836,649 | 0 | 3,038,999 |
| 145,618 |
| 264,419 |
| 253,217 |
| 663,254 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 145,618 | 282,828 | 370,800 | 799,246 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 144,650 | 82,003 | 196,522 | 423,175 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 566,280 | 155,639 | 290,589 | 1,012,508 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 566,280 | 174,048 | 361,139 | 1,101,467 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 412,500 | 207,161 | 388,850 | 1,008,511 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 412,500 | 247,139 | 553,467 | 1,213,106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 132,990 | 246,010 | 200,717 | 579,717 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 38,731 | 15,062 | 70,041 | 123,834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 38,731 | 16,735 | 72,393 | 127,859 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 38,731 | 25,103 | 91,206 | 155,040 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 114,400 | 45,186 | 117,583 | 277,169 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,712 | 25,103 | 0 | 26,815 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,854 | 41,839 | 0 | 44,693 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,996 | 75,309 | 0 | 79,305 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,708 | 142,251 | 0 | 147,959 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 44,154 | 175,722 | 117,583 | 337,459 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 63,077 | 192,457 | 117,583 | 373,117 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >3 tấn | cấu kiện | 75,692 | 200,825 | 117,583 | 394,100 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 2,089,780 | 1,211,794 | 3,341,974 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 3,361,820 | 2,357,788 | 5,760,008 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | tấn | 70,151 | 1,075,782 | 451,718 | 1,597,651 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | tấn | 40,441 | 854,084 | 382,632 | 1,277,157 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | tấn | 34,298 | 705,074 | 318,860 | 1,058,232 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | tấn | 594,320 | 4,942,784 | 717,435 | 6,254,539 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | tấn | 421,333 | 4,633,860 | 674,920 | 5,730,113 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | tấn | 351,791 | 4,324,936 | 595,205 | 5,271,932 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 36,000 | 398,055 | 325,009 | 759,064 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 36,000 | 790,227 | 407,113 | 1,233,340 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 72,000 | 1,582,414 | 582,300 | 2,236,714 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 138,000 | 790,227 | 1,059,735 | 1,987,962 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 174,000 | 1,582,414 | 1,511,895 | 3,268,309 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 81,000 | 1,051,021 | 559,613 | 1,691,634 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 108,000 | 1,582,414 | 831,096 | 2,521,510 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 36,720 | 478,450 | 847,779 | 1,362,949 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 36,720 | 949,056 | 944,864 | 1,930,640 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản, trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 73,440 | 1,898,112 | 1,619,628 | 3,591,180 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm, trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 140,760 | 949,056 | 1,691,275 | 2,781,091 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm dầm, trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 177,480 | 1,898,112 | 2,501,078 | 4,576,670 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi voi, trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 82,620 | 1,260,833 | 1,906,614 | 3,250,067 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi voi, trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 110,160 | 1,898,112 | 2,857,420 | 4,865,692 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 487,273 | 1,660,921 | 9,682,590 | 11,830,784 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp nâng hạ dầm | dầm | 1,271,721 | 1,557,340 | 3,618,767 | 6,447,828 |
| Lắp dựng dầm cầu I 33m bằng phương pháp đấu cẩu | dầm | 465,124 | 2,478,661 | 13,275,945 | 16,219,730 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30 m | dầm | 151,180 | 2,344,188 | 0 | 2,495,368 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=35 m | dầm | 174,202 | 2,578,607 | 0 | 2,752,809 |
| Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm >35 m | dầm | 202,350 | 2,836,649 | 0 | 3,038,999 |