Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 783,217 | 3,667,762 | 49,900,979 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 1,050,983 | 4,897,572 | 51,398,555 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 1,124,619 | 5,240,714 | 51,815,333 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 783,217 | 3,667,762 | 49,900,979 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 1,050,983 | 4,897,572 | 51,398,555 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 1,124,619 | 5,240,714 | 51,815,333 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 45,450,000 |
| 1,720,399 |
| 21,241,737 |
| 68,412,136 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 1,897,794 | 22,522,435 | 69,870,229 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 2,535,413 | 29,915,556 | 77,900,969 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 2,697,747 | 31,778,390 | 79,926,137 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 418,385 | 3,134,839 | 49,003,224 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 502,062 | 3,291,581 | 49,243,643 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 585,739 | 26,960,333 | 72,996,072 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 669,416 | 28,823,047 | 74,942,463 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 445,162 | 4,436,560 | 4,881,722 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 953,918 | 8,406,502 | 9,360,420 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 1,196,581 | 10,041,740 | 11,238,321 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 1,444,265 | 16,105,746 | 17,550,011 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 766,560 | 5,630,127 | 7,015,767 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,393,463 | 6,005,469 | 8,479,435 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 848,802 | 6,005,469 | 7,473,351 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 1,533,119 | 6,582,918 | 9,196,540 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 926,389 | 5,081,551 | 6,627,020 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,671,224 | 5,399,147 | 8,150,874 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 1,003,976 | 5,399,147 | 7,022,203 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 1,810,881 | 5,918,852 | 8,810,236 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 1,081,563 | 4,561,847 | 6,262,490 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,948,985 | 4,850,571 | 7,880,059 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 1,159,150 | 4,850,571 | 6,628,801 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 2,088,642 | 5,456,892 | 8,626,037 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,069,107 | 5,039,707 | 6,108,814 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,936,557 | 7,303,049 | 9,239,606 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,280,656 | 8,600,698 | 10,881,354 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,229,153 | 5,794,154 | 7,023,307 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,224,639 | 8,389,453 | 10,614,092 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,784,800 | 10,501,905 | 13,286,705 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 992,285 | 4,677,573 | 5,669,858 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,800,518 | 6,790,025 | 8,590,543 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,000,575 | 7,544,472 | 9,545,047 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,165,135 | 5,492,376 | 6,657,511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,960,564 | 7,393,582 | 9,354,146 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,456,706 | 9,204,256 | 11,660,962 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,280,943 | 12,579,924 | 15,860,867 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,465,283 | 17,120,970 | 21,586,253 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,809,670 | 23,318,884 | 29,128,554 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,001,150 | 15,341,371 | 19,342,521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,441,564 | 20,864,265 | 26,305,829 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,074,033 | 27,154,227 | 34,228,260 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,880,828 | 11,045,787 | 13,926,615 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,921,127 | 15,034,544 | 18,955,671 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,089,463 | 19,544,907 | 24,634,370 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,537,017 | 13,500,407 | 17,037,424 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,817,385 | 18,317,597 | 23,134,982 |
| 100m |
| 45,450,000 |
| 1,720,399 |
| 21,241,737 |
| 68,412,136 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 1,897,794 | 22,522,435 | 69,870,229 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 2,535,413 | 29,915,556 | 77,900,969 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 2,697,747 | 31,778,390 | 79,926,137 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 418,385 | 3,134,839 | 49,003,224 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 502,062 | 3,291,581 | 49,243,643 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 45,450,000 | 585,739 | 26,960,333 | 72,996,072 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 45,450,000 | 669,416 | 28,823,047 | 74,942,463 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 445,162 | 4,436,560 | 4,881,722 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 953,918 | 8,406,502 | 9,360,420 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 1,196,581 | 10,041,740 | 11,238,321 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 1,444,265 | 16,105,746 | 17,550,011 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 766,560 | 5,630,127 | 7,015,767 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,393,463 | 6,005,469 | 8,479,435 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 848,802 | 6,005,469 | 7,473,351 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=7 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 1,533,119 | 6,582,918 | 9,196,540 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 926,389 | 5,081,551 | 6,627,020 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,671,224 | 5,399,147 | 8,150,874 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 1,003,976 | 5,399,147 | 7,022,203 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát <=12 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 1,810,881 | 5,918,852 | 8,810,236 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D330, đất cấp I | 100m | 619,080 | 1,081,563 | 4,561,847 | 6,262,490 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D430, đất cấp I | 100m | 1,080,503 | 1,948,985 | 4,850,571 | 7,880,059 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D330, đất cấp II | 100m | 619,080 | 1,159,150 | 4,850,571 | 6,628,801 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc cát >12 m, đường kính cọc D430, đất cấp II | 100m | 1,080,503 | 2,088,642 | 5,456,892 | 8,626,037 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,069,107 | 5,039,707 | 6,108,814 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,936,557 | 7,303,049 | 9,239,606 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,280,656 | 8,600,698 | 10,881,354 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,229,153 | 5,794,154 | 7,023,307 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,224,639 | 8,389,453 | 10,614,092 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,784,800 | 10,501,905 | 13,286,705 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 992,285 | 4,677,573 | 5,669,858 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,800,518 | 6,790,025 | 8,590,543 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,000,575 | 7,544,472 | 9,545,047 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,165,135 | 5,492,376 | 6,657,511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,960,564 | 7,393,582 | 9,354,146 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,456,706 | 9,204,256 | 11,660,962 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,280,943 | 12,579,924 | 15,860,867 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,465,283 | 17,120,970 | 21,586,253 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,809,670 | 23,318,884 | 29,128,554 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,001,150 | 15,341,371 | 19,342,521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,441,564 | 20,864,265 | 26,305,829 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,074,033 | 27,154,227 | 34,228,260 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,880,828 | 11,045,787 | 13,926,615 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,921,127 | 15,034,544 | 18,955,671 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,089,463 | 19,544,907 | 24,634,370 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,537,017 | 13,500,407 | 17,037,424 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,817,385 | 18,317,597 | 23,134,982 |