Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 363,212 | 1,421,050 | 0 | 1,784,262 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 396,250 | 272,580 | 0 | 668,830 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 296,382 | 0 | 571,374 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 363,212 | 1,421,050 | 0 | 1,784,262 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 396,250 | 272,580 | 0 | 668,830 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 296,382 | 0 | 571,374 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 |
| 301,981 |
| 296,382 |
| 0 |
| 598,363 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 296,382 | 0 | 627,493 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 285,520 | 0 | 560,512 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 285,520 | 0 | 587,501 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 285,520 | 0 | 616,631 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 335,176 | 0 | 610,168 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 335,176 | 0 | 637,157 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 335,176 | 0 | 666,287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 387,935 | 0 | 686,301 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 387,935 | 0 | 715,584 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 387,935 | 0 | 747,191 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 322,762 | 0 | 597,754 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 322,762 | 0 | 624,743 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 322,762 | 0 | 653,873 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 367,762 | 0 | 663,378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 367,762 | 0 | 692,391 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 367,762 | 0 | 723,706 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 364,659 | 0 | 639,651 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 364,659 | 0 | 666,640 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 364,659 | 0 | 695,770 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 429,832 | 0 | 728,198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 429,832 | 0 | 757,481 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 429,832 | 0 | 789,088 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 349,142 | 0 | 624,134 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 349,142 | 0 | 651,123 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 349,142 | 0 | 680,253 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 394,142 | 0 | 689,758 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 394,142 | 0 | 718,771 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 394,142 | 0 | 750,086 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 383,280 | 0 | 658,272 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 383,280 | 0 | 685,261 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 383,280 | 0 | 714,391 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 780,525 | 0 | 1,078,891 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 780,525 | 0 | 1,108,174 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 780,525 | 0 | 1,139,781 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,866 | 617,593 | 0 | 910,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 321,609 | 617,593 | 0 | 939,202 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 352,633 | 617,593 | 0 | 970,226 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 1,059,838 | 0 | 1,355,454 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 1,059,838 | 0 | 1,384,467 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 1,059,838 | 0 | 1,415,782 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 287,367 | 369,314 | 0 | 656,681 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,570 | 369,314 | 0 | 684,884 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346,011 | 369,314 | 0 | 715,325 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,991 | 630,006 | 0 | 926,997 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 326,139 | 630,006 | 0 | 956,145 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 357,600 | 630,006 | 0 | 987,606 |
| 301,981 |
| 296,382 |
| 0 |
| 598,363 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 296,382 | 0 | 627,493 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 285,520 | 0 | 560,512 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 285,520 | 0 | 587,501 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 285,520 | 0 | 616,631 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 335,176 | 0 | 610,168 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 335,176 | 0 | 637,157 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 335,176 | 0 | 666,287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 387,935 | 0 | 686,301 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 387,935 | 0 | 715,584 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 387,935 | 0 | 747,191 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 322,762 | 0 | 597,754 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 322,762 | 0 | 624,743 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 322,762 | 0 | 653,873 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 367,762 | 0 | 663,378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 367,762 | 0 | 692,391 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 367,762 | 0 | 723,706 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 364,659 | 0 | 639,651 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 364,659 | 0 | 666,640 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 364,659 | 0 | 695,770 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 429,832 | 0 | 728,198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 429,832 | 0 | 757,481 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 429,832 | 0 | 789,088 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 349,142 | 0 | 624,134 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 349,142 | 0 | 651,123 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 349,142 | 0 | 680,253 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 394,142 | 0 | 689,758 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 394,142 | 0 | 718,771 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 394,142 | 0 | 750,086 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274,992 | 383,280 | 0 | 658,272 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 301,981 | 383,280 | 0 | 685,261 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 331,111 | 383,280 | 0 | 714,391 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,366 | 780,525 | 0 | 1,078,891 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,649 | 780,525 | 0 | 1,108,174 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 359,256 | 780,525 | 0 | 1,139,781 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,866 | 617,593 | 0 | 910,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 321,609 | 617,593 | 0 | 939,202 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 352,633 | 617,593 | 0 | 970,226 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 295,616 | 1,059,838 | 0 | 1,355,454 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,629 | 1,059,838 | 0 | 1,384,467 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 355,944 | 1,059,838 | 0 | 1,415,782 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 287,367 | 369,314 | 0 | 656,681 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,570 | 369,314 | 0 | 684,884 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346,011 | 369,314 | 0 | 715,325 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,991 | 630,006 | 0 | 926,997 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 326,139 | 630,006 | 0 | 956,145 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 357,600 | 630,006 | 0 | 987,606 |