Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653,153 | 515,178 | 126,585 | 1,294,916 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640,482 | 515,178 | 126,585 | 1,282,245 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 653,014 | 515,178 | 126,585 | 1,294,777 | |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653,153 | 515,178 | 126,585 | 1,294,916 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640,482 | 515,178 | 126,585 | 1,282,245 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 653,014 | 515,178 | 126,585 | 1,294,777 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 602,147 |
| 723,111 |
| 6,798 |
| 1,332,056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 623,641 | 723,111 | 6,798 | 1,353,550 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 614,627 | 664,145 | 6,798 | 1,285,570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 636,888 | 664,145 | 6,798 | 1,307,831 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 620,326 | 558,626 | 6,798 | 1,185,750 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 644,465 | 558,626 | 6,798 | 1,209,889 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 626,655 | 496,557 | 6,798 | 1,130,010 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 652,351 | 496,557 | 6,798 | 1,155,706 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 627,604 | 698,283 | 6,798 | 1,332,685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 653,534 | 698,283 | 6,798 | 1,358,615 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8,472,870 | 690,536 | 6,798 | 9,170,204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629,672 | 558,626 | 6,798 | 1,195,096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,372 | 558,626 | 6,798 | 1,216,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 620,696 | 33,974 | 1,287,341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 620,696 | 33,974 | 1,309,144 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 682,766 | 93,184 | 1,408,621 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 682,766 | 93,184 | 1,430,424 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 713,800 | 126,585 | 1,473,056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 713,800 | 126,585 | 1,494,859 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 527,387 | 259,141 | 0 | 786,528 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 549,530 | 259,141 | 0 | 808,671 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 571,402 | 259,141 | 0 | 830,543 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 559,392 | 259,141 | 0 | 818,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 571,270 | 259,141 | 0 | 830,411 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 514,187 | 231,209 | 0 | 745,396 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 537,067 | 231,209 | 0 | 768,276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 559,669 | 231,209 | 0 | 790,878 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 547,259 | 231,209 | 0 | 778,468 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 559,532 | 231,209 | 0 | 790,741 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,965 | 346,038 | 6,798 | 904,801 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 571,432 | 346,038 | 6,798 | 924,268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 590,661 | 346,038 | 6,798 | 943,497 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 580,103 | 346,038 | 6,798 | 932,939 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 590,545 | 346,038 | 6,798 | 943,381 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 557,197 | 377,073 | 33,974 | 968,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 576,848 | 377,073 | 33,974 | 987,895 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 596,260 | 377,073 | 33,974 | 1,007,307 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,601 | 377,073 | 33,974 | 996,648 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 596,143 | 377,073 | 33,974 | 1,007,190 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,169 | 414,315 | 93,184 | 1,080,668 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596,751 | 414,315 | 93,184 | 1,104,250 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 620,045 | 414,315 | 93,184 | 1,127,544 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 607,255 | 414,315 | 93,184 | 1,114,754 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 619,905 | 414,315 | 93,184 | 1,127,404 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,169 | 432,935 | 126,585 | 1,132,689 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596,751 | 432,935 | 126,585 | 1,156,271 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 620,045 | 432,935 | 126,585 | 1,179,565 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 602,147 |
| 723,111 |
| 6,798 |
| 1,332,056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 623,641 | 723,111 | 6,798 | 1,353,550 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 614,627 | 664,145 | 6,798 | 1,285,570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 636,888 | 664,145 | 6,798 | 1,307,831 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 620,326 | 558,626 | 6,798 | 1,185,750 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 644,465 | 558,626 | 6,798 | 1,209,889 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 626,655 | 496,557 | 6,798 | 1,130,010 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 652,351 | 496,557 | 6,798 | 1,155,706 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 627,604 | 698,283 | 6,798 | 1,332,685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 653,534 | 698,283 | 6,798 | 1,358,615 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8,472,870 | 690,536 | 6,798 | 9,170,204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629,672 | 558,626 | 6,798 | 1,195,096 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 651,372 | 558,626 | 6,798 | 1,216,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 620,696 | 33,974 | 1,287,341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 620,696 | 33,974 | 1,309,144 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 682,766 | 93,184 | 1,408,621 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 682,766 | 93,184 | 1,430,424 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632,671 | 713,800 | 126,585 | 1,473,056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654,474 | 713,800 | 126,585 | 1,494,859 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 527,387 | 259,141 | 0 | 786,528 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 549,530 | 259,141 | 0 | 808,671 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 571,402 | 259,141 | 0 | 830,543 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 559,392 | 259,141 | 0 | 818,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 571,270 | 259,141 | 0 | 830,411 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 514,187 | 231,209 | 0 | 745,396 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 537,067 | 231,209 | 0 | 768,276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 559,669 | 231,209 | 0 | 790,878 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 547,259 | 231,209 | 0 | 778,468 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 559,532 | 231,209 | 0 | 790,741 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,965 | 346,038 | 6,798 | 904,801 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 571,432 | 346,038 | 6,798 | 924,268 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 590,661 | 346,038 | 6,798 | 943,497 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 580,103 | 346,038 | 6,798 | 932,939 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 590,545 | 346,038 | 6,798 | 943,381 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 557,197 | 377,073 | 33,974 | 968,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 576,848 | 377,073 | 33,974 | 987,895 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 596,260 | 377,073 | 33,974 | 1,007,307 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,601 | 377,073 | 33,974 | 996,648 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 596,143 | 377,073 | 33,974 | 1,007,190 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,169 | 414,315 | 93,184 | 1,080,668 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596,751 | 414,315 | 93,184 | 1,104,250 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 620,045 | 414,315 | 93,184 | 1,127,544 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 607,255 | 414,315 | 93,184 | 1,114,754 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 619,905 | 414,315 | 93,184 | 1,127,404 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,169 | 432,935 | 126,585 | 1,132,689 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596,751 | 432,935 | 126,585 | 1,156,271 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 620,045 | 432,935 | 126,585 | 1,179,565 |