Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m | m3 | 723,061 | 806,905 | 32,836 | 1,562,802 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, | m3 | 723,061 | 887,595 | 92,046 | 1,702,702 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, | m3 | 723,061 | 927,941 | 98,954 | 1,749,956 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m | m3 | 723,061 | 806,905 | 32,836 | 1,562,802 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, | m3 | 723,061 | 887,595 | 92,046 | 1,702,702 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, | m3 | 723,061 | 927,941 | 98,954 | 1,749,956 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 510,913 |
| 237,416 |
| 4,532 |
| 752,861 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522,649 | 237,416 | 4,532 | 764,597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,241 | 237,416 | 4,532 | 776,189 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 527,876 | 237,416 | 4,532 | 769,824 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 534,171 | 237,416 | 4,532 | 776,119 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 262,244 | 18,126 | 793,693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 262,244 | 18,126 | 805,484 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,761 | 262,244 | 18,126 | 817,131 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 262,244 | 18,126 | 810,736 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 262,244 | 18,126 | 817,061 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 262,244 | 90,907 | 866,474 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 262,244 | 90,907 | 878,265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,761 | 262,244 | 90,907 | 889,912 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 262,244 | 90,907 | 883,517 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 262,244 | 90,907 | 889,842 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 301,038 | 124,308 | 938,669 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 301,038 | 124,308 | 950,460 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác100 | m3 | 536,761 | 301,038 | 124,308 | 962,107 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 301,038 | 124,308 | 955,712 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 301,038 | 124,308 | 962,037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 500,843 | 214,140 | 4,532 | 719,515 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 513,630 | 214,140 | 4,532 | 732,302 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526,261 | 214,140 | 4,532 | 744,933 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa THmác 50 | m3 | 519,326 | 214,140 | 4,532 | 737,998 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa THmác 75 | m3 | 526,185 | 214,140 | 4,532 | 744,857 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 220,347 | 18,126 | 744,085 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 518,522 | 220,347 | 18,126 | 756,995 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 220,347 | 18,126 | 769,746 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 220,347 | 18,126 | 762,745 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 220,347 | 18,126 | 769,669 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 242,071 | 90,907 | 838,590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác75 | m3 | 518,522 | 242,071 | 90,907 | 851,500 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 242,071 | 90,907 | 864,251 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 242,071 | 90,907 | 857,250 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 242,071 | 90,907 | 864,174 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 252,934 | 124,308 | 882,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 518,522 | 252,934 | 124,308 | 895,764 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 252,934 | 124,308 | 908,515 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 252,934 | 124,308 | 901,514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 252,934 | 124,308 | 908,438 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491,351 | 175,347 | 4,532 | 671,230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,772 | 175,347 | 4,532 | 684,651 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518,029 | 175,347 | 4,532 | 697,908 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 510,750 | 175,347 | 4,532 | 690,629 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác75 | m3 | 517,949 | 175,347 | 4,532 | 697,828 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496,053 | 193,968 | 18,126 | 708,147 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 509,602 | 193,968 | 18,126 | 721,696 |
| m3 |
| 510,913 |
| 237,416 |
| 4,532 |
| 752,861 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522,649 | 237,416 | 4,532 | 764,597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,241 | 237,416 | 4,532 | 776,189 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 527,876 | 237,416 | 4,532 | 769,824 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 534,171 | 237,416 | 4,532 | 776,119 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 262,244 | 18,126 | 793,693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 262,244 | 18,126 | 805,484 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,761 | 262,244 | 18,126 | 817,131 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 262,244 | 18,126 | 810,736 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 262,244 | 18,126 | 817,061 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 262,244 | 90,907 | 866,474 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 262,244 | 90,907 | 878,265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,761 | 262,244 | 90,907 | 889,912 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 262,244 | 90,907 | 883,517 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 262,244 | 90,907 | 889,842 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 513,323 | 301,038 | 124,308 | 938,669 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525,114 | 301,038 | 124,308 | 950,460 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác100 | m3 | 536,761 | 301,038 | 124,308 | 962,107 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 530,366 | 301,038 | 124,308 | 955,712 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536,691 | 301,038 | 124,308 | 962,037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 500,843 | 214,140 | 4,532 | 719,515 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 513,630 | 214,140 | 4,532 | 732,302 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526,261 | 214,140 | 4,532 | 744,933 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa THmác 50 | m3 | 519,326 | 214,140 | 4,532 | 737,998 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa THmác 75 | m3 | 526,185 | 214,140 | 4,532 | 744,857 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 220,347 | 18,126 | 744,085 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 518,522 | 220,347 | 18,126 | 756,995 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 220,347 | 18,126 | 769,746 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 220,347 | 18,126 | 762,745 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 220,347 | 18,126 | 769,669 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 242,071 | 90,907 | 838,590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác75 | m3 | 518,522 | 242,071 | 90,907 | 851,500 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 242,071 | 90,907 | 864,251 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 242,071 | 90,907 | 857,250 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 242,071 | 90,907 | 864,174 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 505,612 | 252,934 | 124,308 | 882,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 518,522 | 252,934 | 124,308 | 895,764 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,273 | 252,934 | 124,308 | 908,515 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 524,272 | 252,934 | 124,308 | 901,514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 531,196 | 252,934 | 124,308 | 908,438 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491,351 | 175,347 | 4,532 | 671,230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,772 | 175,347 | 4,532 | 684,651 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518,029 | 175,347 | 4,532 | 697,908 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 510,750 | 175,347 | 4,532 | 690,629 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác75 | m3 | 517,949 | 175,347 | 4,532 | 697,828 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496,053 | 193,968 | 18,126 | 708,147 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 509,602 | 193,968 | 18,126 | 721,696 |