Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 450,005 | 76,202 | 1,332,621 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 476,384 | 76,202 | 1,020,405 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 476,384 | 76,202 | 1,067,250 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
8391 results · 4416/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 450,005 | 76,202 | 1,332,621 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 476,384 | 76,202 | 1,020,405 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 476,384 | 76,202 | 1,067,250 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 563,052 |
| 476,384 |
| 76,202 |
| 1,115,638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 476,384 | 76,202 | 1,130,773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 476,384 | 76,202 | 1,174,034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 476,384 | 76,202 | 1,359,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 288,624 | 22,918 | 779,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 288,624 | 22,918 | 826,206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 563,052 | 288,624 | 22,918 | 874,594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 288,624 | 22,918 | 889,729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 288,624 | 22,918 | 932,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 288,624 | 22,918 | 1,117,956 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 342,935 | 22,918 | 833,672 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 342,935 | 22,918 | 880,517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 563,052 | 342,935 | 22,918 | 928,905 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 342,935 | 22,918 | 944,040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 342,935 | 22,918 | 987,301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 342,935 | 22,918 | 1,172,267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 776,338 | 659,490 | 55,580 | 1,491,408 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 824,326 | 659,490 | 55,580 | 1,539,396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 873,893 | 659,490 | 55,580 | 1,588,963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 889,398 | 659,490 | 55,580 | 1,604,468 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 350 | m3 | 933,714 | 659,490 | 55,580 | 1,648,784 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 400 | m3 | 1,123,191 | 659,490 | 55,580 | 1,838,261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 734,259 | 557,075 | 55,580 | 1,346,914 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 782,247 | 557,075 | 55,580 | 1,394,902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 831,815 | 557,075 | 55,580 | 1,444,470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 847,319 | 557,075 | 55,580 | 1,459,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 350 | m3 | 891,635 | 557,075 | 55,580 | 1,504,290 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 400 | m3 | 1,081,113 | 557,075 | 55,580 | 1,693,768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 647,442 | 530,695 | 55,580 | 1,233,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 695,429 | 530,695 | 55,580 | 1,281,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 744,997 | 530,695 | 55,580 | 1,331,272 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 760,502 | 530,695 | 55,580 | 1,346,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 350 | m3 | 804,818 | 530,695 | 55,580 | 1,391,093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 400 | m3 | 994,295 | 530,695 | 55,580 | 1,580,570 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 647,442 | 488,798 | 39,068 | 1,175,308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,429 | 488,798 | 39,068 | 1,223,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 744,997 | 488,798 | 39,068 | 1,272,863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760,502 | 488,798 | 39,068 | 1,288,368 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 804,818 | 488,798 | 39,068 | 1,332,684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 994,295 | 488,798 | 39,068 | 1,522,161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,451 | 487,000 | 163,382 | 1,122,833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 519,760 | 487,000 | 163,382 | 1,170,142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 568,627 | 487,000 | 163,382 | 1,219,009 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 583,912 | 487,000 | 163,382 | 1,234,294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 627,601 | 487,000 | 163,382 | 1,277,983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 814,398 | 487,000 | 163,382 | 1,464,780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,451 | 584,065 | 614,130 | 1,670,646 |
| m3 |
| 563,052 |
| 476,384 |
| 76,202 |
| 1,115,638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 476,384 | 76,202 | 1,130,773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 476,384 | 76,202 | 1,174,034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 476,384 | 76,202 | 1,359,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 288,624 | 22,918 | 779,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 288,624 | 22,918 | 826,206 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 563,052 | 288,624 | 22,918 | 874,594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 288,624 | 22,918 | 889,729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 288,624 | 22,918 | 932,990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 288,624 | 22,918 | 1,117,956 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 467,819 | 342,935 | 22,918 | 833,672 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 514,664 | 342,935 | 22,918 | 880,517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 563,052 | 342,935 | 22,918 | 928,905 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 578,187 | 342,935 | 22,918 | 944,040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 621,448 | 342,935 | 22,918 | 987,301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 806,414 | 342,935 | 22,918 | 1,172,267 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 776,338 | 659,490 | 55,580 | 1,491,408 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 824,326 | 659,490 | 55,580 | 1,539,396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 873,893 | 659,490 | 55,580 | 1,588,963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 889,398 | 659,490 | 55,580 | 1,604,468 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 350 | m3 | 933,714 | 659,490 | 55,580 | 1,648,784 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 400 | m3 | 1,123,191 | 659,490 | 55,580 | 1,838,261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 734,259 | 557,075 | 55,580 | 1,346,914 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 782,247 | 557,075 | 55,580 | 1,394,902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 831,815 | 557,075 | 55,580 | 1,444,470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 847,319 | 557,075 | 55,580 | 1,459,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 350 | m3 | 891,635 | 557,075 | 55,580 | 1,504,290 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 400 | m3 | 1,081,113 | 557,075 | 55,580 | 1,693,768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 647,442 | 530,695 | 55,580 | 1,233,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 695,429 | 530,695 | 55,580 | 1,281,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 744,997 | 530,695 | 55,580 | 1,331,272 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 760,502 | 530,695 | 55,580 | 1,346,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 350 | m3 | 804,818 | 530,695 | 55,580 | 1,391,093 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 400 | m3 | 994,295 | 530,695 | 55,580 | 1,580,570 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 647,442 | 488,798 | 39,068 | 1,175,308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,429 | 488,798 | 39,068 | 1,223,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 744,997 | 488,798 | 39,068 | 1,272,863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760,502 | 488,798 | 39,068 | 1,288,368 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 804,818 | 488,798 | 39,068 | 1,332,684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 994,295 | 488,798 | 39,068 | 1,522,161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,451 | 487,000 | 163,382 | 1,122,833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 519,760 | 487,000 | 163,382 | 1,170,142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 568,627 | 487,000 | 163,382 | 1,219,009 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 583,912 | 487,000 | 163,382 | 1,234,294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 627,601 | 487,000 | 163,382 | 1,277,983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 814,398 | 487,000 | 163,382 | 1,464,780 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,451 | 584,065 | 614,130 | 1,670,646 |