Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269,568 | 872,468 | 1,142,036 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335,232 | 1,105,912 | 1,441,144 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516,672 | 1,575,165 | 2,091,837 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269,568 | 872,468 | 1,142,036 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335,232 | 1,105,912 | 1,441,144 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516,672 | 1,575,165 | 2,091,837 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 207,360 |
| 623,170 |
| 830,530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269,568 | 784,536 | 1,054,104 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335,232 | 998,054 | 1,333,286 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516,672 | 1,414,383 | 1,931,055 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 681,879 | 870,231 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 808,567 | 1,054,289 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 1,019,093 | 1,322,875 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,301,479 | 1,771,495 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 718,167 | 906,519 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 838,832 | 1,084,554 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 983,018 | 1,286,800 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,328,811 | 1,798,827 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 735,815 | 924,167 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 840,614 | 1,086,336 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 997,588 | 1,301,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,423,468 | 1,893,484 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 686,185 | 874,537 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 844,171 | 1,089,893 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 1,063,467 | 1,367,249 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,490,274 | 1,960,290 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 623,170 | 811,522 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 761,357 | 1,007,079 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 951,697 | 1,255,479 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,339,053 | 1,809,069 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 1,437,217 | 3,251,617 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 2,155,826 | 3,970,226 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 2,874,434 | 4,688,834 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 754,539 | 1,720,491 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 883,889 | 2,090,033 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,116,239 | 2,557,391 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,434,822 | 3,114,438 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 796,348 | 1,762,300 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 924,032 | 2,130,176 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,075,238 | 2,516,390 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,468,372 | 3,147,988 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 842,838 | 1,808,790 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 947,190 | 2,153,334 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,119,771 | 2,560,923 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,629,487 | 3,309,103 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 787,598 | 1,753,550 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 957,380 | 2,163,524 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,202,620 | 2,643,772 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,716,682 | 3,396,298 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 805,248 | 721,004 | 1,526,252 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,005,696 | 850,354 | 1,856,050 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,195,776 | 1,070,727 | 2,266,503 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,399,680 | 1,374,938 | 2,774,618 |
| 100m3 |
| 0 |
| 207,360 |
| 623,170 |
| 830,530 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269,568 | 784,536 | 1,054,104 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335,232 | 998,054 | 1,333,286 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516,672 | 1,414,383 | 1,931,055 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 681,879 | 870,231 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 808,567 | 1,054,289 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 1,019,093 | 1,322,875 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,301,479 | 1,771,495 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 718,167 | 906,519 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 838,832 | 1,084,554 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 983,018 | 1,286,800 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,328,811 | 1,798,827 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 735,815 | 924,167 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 840,614 | 1,086,336 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 997,588 | 1,301,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,423,468 | 1,893,484 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 686,185 | 874,537 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 844,171 | 1,089,893 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 1,063,467 | 1,367,249 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,490,274 | 1,960,290 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 188,352 | 623,170 | 811,522 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,722 | 761,357 | 1,007,079 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 303,782 | 951,697 | 1,255,479 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 470,016 | 1,339,053 | 1,809,069 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 1,437,217 | 3,251,617 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 2,155,826 | 3,970,226 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,814,400 | 2,874,434 | 4,688,834 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 754,539 | 1,720,491 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 883,889 | 2,090,033 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,116,239 | 2,557,391 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,434,822 | 3,114,438 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 796,348 | 1,762,300 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 924,032 | 2,130,176 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,075,238 | 2,516,390 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,468,372 | 3,147,988 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 842,838 | 1,808,790 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 947,190 | 2,153,334 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,119,771 | 2,560,923 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,629,487 | 3,309,103 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 965,952 | 787,598 | 1,753,550 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,206,144 | 957,380 | 2,163,524 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,441,152 | 1,202,620 | 2,643,772 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,679,616 | 1,716,682 | 3,396,298 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 805,248 | 721,004 | 1,526,252 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,005,696 | 850,354 | 1,856,050 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,195,776 | 1,070,727 | 2,266,503 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,399,680 | 1,374,938 | 2,774,618 |