Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,122,088 | 599,760 | 87,085 | 1,808,933 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,231,510 | 599,760 | 87,085 | 1,918,355 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,015,527 | 493,680 | 87,085 | 1,596,292 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,122,088 | 599,760 | 87,085 | 1,808,933 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,231,510 | 599,760 | 87,085 | 1,918,355 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,015,527 | 493,680 | 87,085 | 1,596,292 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1,122,088 |
| 493,680 |
| 87,085 |
| 1,702,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,231,510 | 493,680 | 87,085 | 1,812,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955,997 | 297,672 | 87,085 | 1,340,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,062,557 | 297,672 | 87,085 | 1,447,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,171,979 | 297,672 | 87,085 | 1,556,736 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 19,008 | 87,144 | 106,152 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 16,070 | 67,263 | 83,333 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15,552 | 66,544 | 82,096 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12,096 | 41,680 | 53,776 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10,368 | 35,529 | 45,897 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9,677 | 36,914 | 46,591 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 942,000 | 3,572,611 | 4,514,611 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 734,760 | 2,688,274 | 3,423,034 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6,951,904 | 6,951,904 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,474,507 | 7,474,507 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6,892,207 | 6,892,207 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,440,416 | 7,440,416 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,962,638 | 7,962,638 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,346,185 | 7,346,185 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,891,351 | 7,891,351 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,542,293 | 8,542,293 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,841,433 | 7,841,433 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,567,752 | 8,567,752 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,213,473 | 9,213,473 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,460,494 | 8,460,494 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,146,022 | 10,146,022 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,860,916 | 10,860,916 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,987,509 | 9,987,509 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,141,835 | 11,141,835 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,959,210 | 11,959,210 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,019,277 | 11,019,277 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 946,962 | 946,962 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,018,974 | 1,018,974 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 936,845 | 936,845 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,991,978 | 4,991,978 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 3,835,864 | 3,835,864 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,078,327 | 3,078,327 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,346,138 | 5,346,138 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,048,967 | 4,048,967 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,270,722 | 3,270,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,548,516 | 5,548,516 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,358,936 | 4,358,936 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,505,872 | 3,505,872 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,155,648 | 6,155,648 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,688,278 | 4,688,278 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,762,400 | 3,762,400 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,285,589 | 7,285,589 |
| m3 |
| 1,122,088 |
| 493,680 |
| 87,085 |
| 1,702,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,231,510 | 493,680 | 87,085 | 1,812,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955,997 | 297,672 | 87,085 | 1,340,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,062,557 | 297,672 | 87,085 | 1,447,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,171,979 | 297,672 | 87,085 | 1,556,736 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 19,008 | 87,144 | 106,152 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 16,070 | 67,263 | 83,333 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15,552 | 66,544 | 82,096 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 12,096 | 41,680 | 53,776 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10,368 | 35,529 | 45,897 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9,677 | 36,914 | 46,591 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 942,000 | 3,572,611 | 4,514,611 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 734,760 | 2,688,274 | 3,423,034 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6,951,904 | 6,951,904 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,474,507 | 7,474,507 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6,892,207 | 6,892,207 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,440,416 | 7,440,416 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,962,638 | 7,962,638 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,346,185 | 7,346,185 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,891,351 | 7,891,351 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,542,293 | 8,542,293 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,841,433 | 7,841,433 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,567,752 | 8,567,752 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,213,473 | 9,213,473 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,460,494 | 8,460,494 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,146,022 | 10,146,022 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,860,916 | 10,860,916 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,987,509 | 9,987,509 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,141,835 | 11,141,835 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,959,210 | 11,959,210 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,019,277 | 11,019,277 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 946,962 | 946,962 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,018,974 | 1,018,974 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 936,845 | 936,845 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4,991,978 | 4,991,978 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 3,835,864 | 3,835,864 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,078,327 | 3,078,327 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,346,138 | 5,346,138 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,048,967 | 4,048,967 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,270,722 | 3,270,722 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,548,516 | 5,548,516 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,358,936 | 4,358,936 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,505,872 | 3,505,872 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,155,648 | 6,155,648 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,688,278 | 4,688,278 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3,762,400 | 3,762,400 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,285,589 | 7,285,589 |