Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 5,597,610 | 5,157,456 | 820,636 | 11,575,702 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 5,597,610 | 5,660,080 | 1,196,053 | 12,453,743 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 4,333,434 | 4,300,320 | 93,138 | 8,726,892 | |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 5,597,610 | 5,157,456 | 820,636 | 11,575,702 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 5,597,610 | 5,660,080 | 1,196,053 | 12,453,743 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 4,333,434 | 4,300,320 | 93,138 | 8,726,892 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 4,333,434 |
| 4,730,760 |
| 820,636 |
| 9,884,830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 4,333,434 | 5,191,800 | 1,196,053 | 10,721,287 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 5,924,930 | 4,594,080 | 93,138 | 10,612,148 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 5,924,930 | 5,053,080 | 820,636 | 11,798,646 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 5,924,930 | 5,559,000 | 1,196,053 | 12,679,983 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 5,295,205 | 7,672,800 | 93,138 | 13,061,143 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 5,295,205 | 8,451,200 | 820,636 | 14,567,041 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 5,295,205 | 9,229,600 | 1,196,053 | 15,720,858 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 5,569,242 | 7,650,000 | 93,138 | 13,312,380 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 5,569,242 | 8,466,000 | 820,636 | 14,855,878 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 5,571,888 | 9,282,000 | 1,196,053 | 16,049,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1,731,581 | 4,448,000 | 93,138 | 6,272,719 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1,731,581 | 5,004,000 | 820,636 | 7,556,217 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1,731,581 | 5,382,080 | 1,196,053 | 8,309,714 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1,866,769 | 6,338,400 | 93,138 | 8,298,307 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1,759,931 | 6,672,000 | 820,636 | 9,252,567 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1,759,931 | 7,784,000 | 1,196,053 | 10,739,984 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1,888,031 | 5,115,200 | 93,138 | 7,096,369 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1,781,194 | 5,560,000 | 820,636 | 8,161,830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1,781,194 | 6,004,800 | 1,196,053 | 8,982,047 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2,862,172 | 5,010,240 | 2,116,000 | 9,988,412 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2,862,172 | 5,508,000 | 2,843,499 | 11,213,671 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2,862,172 | 6,060,840 | 3,218,915 | 12,141,927 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3,292,324 | 11,076,800 | 7,606,059 | 21,975,183 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,678,324 | 10,113,600 | 7,008,888 | 20,800,812 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,426,183 | 15,652,000 | 8,651,207 | 28,729,390 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 203,464 | 2,557,600 | 903,874 | 3,664,938 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,375,132 | 6,834,000 | 3,340,704 | 11,549,836 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,375,132 | 8,200,800 | 6,186,908 | 15,762,840 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56,150 | 242,416 | 62,717 | 361,283 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 14,343,630 | 7,446,000 | 2,145,538 | 23,935,168 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 14,343,630 | 17,544,000 | 2,145,538 | 34,033,168 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 406,875 | 3,031,312 | 1,428,340 | 4,866,527 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 354,375 | 3,169,200 | 1,377,440 | 4,901,015 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 192,168 | 142,104 | 334,272 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 229,848 | 142,104 | 371,952 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 503,022 | 960,840 | 277,477 | 1,741,339 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13,966,344 | 14,265,720 | 2,858,520 | 31,090,584 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 14,595,000 | 7,344,000 | 855,061 | 22,794,061 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70,423 | 197,936 | 144,982 | 413,341 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 166,460 | 278,000 | 83,443 | 527,903 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 115,770 | 391,424 | 118,221 | 625,415 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 115,770 | 471,488 | 675,155 | 1,262,413 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 99,215 | 278,000 | 383,576 | 760,791 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 101,969 | 366,960 | 737,318 | 1,206,247 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,108,138 | 4,336,800 | 93,138 | 6,538,076 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,108,138 | 4,781,600 | 820,636 | 7,710,374 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 4,333,434 |
| 4,730,760 |
| 820,636 |
| 9,884,830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 4,333,434 | 5,191,800 | 1,196,053 | 10,721,287 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 5,924,930 | 4,594,080 | 93,138 | 10,612,148 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 5,924,930 | 5,053,080 | 820,636 | 11,798,646 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 5,924,930 | 5,559,000 | 1,196,053 | 12,679,983 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 5,295,205 | 7,672,800 | 93,138 | 13,061,143 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 5,295,205 | 8,451,200 | 820,636 | 14,567,041 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 5,295,205 | 9,229,600 | 1,196,053 | 15,720,858 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 5,569,242 | 7,650,000 | 93,138 | 13,312,380 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 5,569,242 | 8,466,000 | 820,636 | 14,855,878 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 5,571,888 | 9,282,000 | 1,196,053 | 16,049,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1,731,581 | 4,448,000 | 93,138 | 6,272,719 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1,731,581 | 5,004,000 | 820,636 | 7,556,217 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1,731,581 | 5,382,080 | 1,196,053 | 8,309,714 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1,866,769 | 6,338,400 | 93,138 | 8,298,307 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1,759,931 | 6,672,000 | 820,636 | 9,252,567 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1,759,931 | 7,784,000 | 1,196,053 | 10,739,984 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1,888,031 | 5,115,200 | 93,138 | 7,096,369 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1,781,194 | 5,560,000 | 820,636 | 8,161,830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1,781,194 | 6,004,800 | 1,196,053 | 8,982,047 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2,862,172 | 5,010,240 | 2,116,000 | 9,988,412 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2,862,172 | 5,508,000 | 2,843,499 | 11,213,671 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2,862,172 | 6,060,840 | 3,218,915 | 12,141,927 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3,292,324 | 11,076,800 | 7,606,059 | 21,975,183 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,678,324 | 10,113,600 | 7,008,888 | 20,800,812 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,426,183 | 15,652,000 | 8,651,207 | 28,729,390 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 203,464 | 2,557,600 | 903,874 | 3,664,938 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,375,132 | 6,834,000 | 3,340,704 | 11,549,836 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,375,132 | 8,200,800 | 6,186,908 | 15,762,840 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 56,150 | 242,416 | 62,717 | 361,283 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 14,343,630 | 7,446,000 | 2,145,538 | 23,935,168 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 14,343,630 | 17,544,000 | 2,145,538 | 34,033,168 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 406,875 | 3,031,312 | 1,428,340 | 4,866,527 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 354,375 | 3,169,200 | 1,377,440 | 4,901,015 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 192,168 | 142,104 | 334,272 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 229,848 | 142,104 | 371,952 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 503,022 | 960,840 | 277,477 | 1,741,339 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13,966,344 | 14,265,720 | 2,858,520 | 31,090,584 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 14,595,000 | 7,344,000 | 855,061 | 22,794,061 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70,423 | 197,936 | 144,982 | 413,341 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 166,460 | 278,000 | 83,443 | 527,903 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 115,770 | 391,424 | 118,221 | 625,415 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 115,770 | 471,488 | 675,155 | 1,262,413 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 99,215 | 278,000 | 383,576 | 760,791 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 101,969 | 366,960 | 737,318 | 1,206,247 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,108,138 | 4,336,800 | 93,138 | 6,538,076 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,108,138 | 4,781,600 | 820,636 | 7,710,374 |