Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 130,704 | 14,280 | 0 | 144,984 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 45,432,571 | 1,249,092 | 212,447 | 46,894,110 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 45,432,571 | 1,375,320 | 328,255 | 47,136,146 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 130,704 | 14,280 | 0 | 144,984 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 45,432,571 | 1,249,092 | 212,447 | 46,894,110 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 45,432,571 | 1,375,320 | 328,255 | 47,136,146 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| 100m2 |
| 45,432,571 |
| 1,503,432 |
| 478,421 |
| 47,414,424 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 615,090 | 5,132,160 | 0 | 5,747,250 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 483,512 | 4,961,088 | 0 | 5,444,600 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,173,368 | 5,983,584 | 0 | 7,156,952 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 486,921 | 4,427,136 | 0 | 4,914,057 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 74,756 | 302,464 | 10,082 | 387,302 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 91,525 | 378,080 | 31,331 | 500,936 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 6,141 | 97,856 | 80,684 | 184,681 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 87,171 | 422,560 | 180,555 | 690,286 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 480,244 | 6,479,040 | 248,116 | 7,207,400 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 704,051 | 5,035,932 | 182,296 | 5,922,279 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 662,051 | 4,868,256 | 151,340 | 5,681,647 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 745,710 | 5,830,320 | 213,252 | 6,789,282 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 507,019 | 4,344,504 | 147,900 | 4,999,423 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,240,249 | 916,288 | 569,372 | 2,725,909 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 161,590 | 212,160 | 136,930 | 510,680 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 161,590 | 238,680 | 172,941 | 573,211 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 186,340 | 322,320 | 208,952 | 717,612 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 186,340 | 344,760 | 298,980 | 830,080 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 157,190 | 99,960 | 170,570 | 427,720 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 566,390 | 189,720 | 242,592 | 998,702 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 566,390 | 212,160 | 296,609 | 1,075,159 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 544,390 | 253,536 | 327,877 | 1,125,803 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 544,390 | 302,464 | 453,916 | 1,300,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 104,610 | 299,880 | 183,833 | 588,323 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 47,465 | 18,360 | 63,678 | 129,503 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 47,465 | 20,400 | 65,479 | 133,344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 47,465 | 30,600 | 79,883 | 157,948 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 145,750 | 55,080 | 90,028 | 290,858 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,435 | 30,600 | 0 | 32,035 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,704 | 30,600 | 0 | 32,304 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,382 | 51,000 | 0 | 53,382 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,855 | 51,000 | 0 | 53,855 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,343 | 91,800 | 0 | 95,143 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,991 | 91,800 | 0 | 95,791 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 4,779 | 173,400 | 0 | 178,179 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,695 | 173,400 | 0 | 179,095 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 33,453 | 214,200 | 90,028 | 337,681 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 39,864 | 214,200 | 90,028 | 344,092 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 47,790 | 234,600 | 90,028 | 372,418 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 56,948 | 234,600 | 90,028 | 381,576 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 57,347 | 244,800 | 90,028 | 392,175 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 68,338 | 244,800 | 90,028 | 403,166 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32,320 | 2,557,600 | 1,053,156 | 3,643,076 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32,320 | 4,114,400 | 1,889,728 | 6,036,448 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 71,227 | 1,316,608 | 382,330 | 1,770,165 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40,987 | 1,045,280 | 323,856 | 1,410,123 |
| 100m2 |
| 45,432,571 |
| 1,503,432 |
| 478,421 |
| 47,414,424 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 615,090 | 5,132,160 | 0 | 5,747,250 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 483,512 | 4,961,088 | 0 | 5,444,600 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,173,368 | 5,983,584 | 0 | 7,156,952 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 486,921 | 4,427,136 | 0 | 4,914,057 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 74,756 | 302,464 | 10,082 | 387,302 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 91,525 | 378,080 | 31,331 | 500,936 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 6,141 | 97,856 | 80,684 | 184,681 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 87,171 | 422,560 | 180,555 | 690,286 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 480,244 | 6,479,040 | 248,116 | 7,207,400 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 704,051 | 5,035,932 | 182,296 | 5,922,279 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 662,051 | 4,868,256 | 151,340 | 5,681,647 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 745,710 | 5,830,320 | 213,252 | 6,789,282 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 507,019 | 4,344,504 | 147,900 | 4,999,423 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,240,249 | 916,288 | 569,372 | 2,725,909 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 161,590 | 212,160 | 136,930 | 510,680 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 161,590 | 238,680 | 172,941 | 573,211 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 186,340 | 322,320 | 208,952 | 717,612 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 186,340 | 344,760 | 298,980 | 830,080 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 157,190 | 99,960 | 170,570 | 427,720 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 566,390 | 189,720 | 242,592 | 998,702 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 566,390 | 212,160 | 296,609 | 1,075,159 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 544,390 | 253,536 | 327,877 | 1,125,803 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 544,390 | 302,464 | 453,916 | 1,300,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 104,610 | 299,880 | 183,833 | 588,323 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 47,465 | 18,360 | 63,678 | 129,503 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 47,465 | 20,400 | 65,479 | 133,344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 47,465 | 30,600 | 79,883 | 157,948 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 145,750 | 55,080 | 90,028 | 290,858 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,435 | 30,600 | 0 | 32,035 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,704 | 30,600 | 0 | 32,304 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,382 | 51,000 | 0 | 53,382 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,855 | 51,000 | 0 | 53,855 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,343 | 91,800 | 0 | 95,143 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,991 | 91,800 | 0 | 95,791 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 4,779 | 173,400 | 0 | 178,179 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,695 | 173,400 | 0 | 179,095 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 33,453 | 214,200 | 90,028 | 337,681 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 39,864 | 214,200 | 90,028 | 344,092 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 47,790 | 234,600 | 90,028 | 372,418 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 56,948 | 234,600 | 90,028 | 381,576 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 57,347 | 244,800 | 90,028 | 392,175 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 68,338 | 244,800 | 90,028 | 403,166 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32,320 | 2,557,600 | 1,053,156 | 3,643,076 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32,320 | 4,114,400 | 1,889,728 | 6,036,448 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 71,227 | 1,316,608 | 382,330 | 1,770,165 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40,987 | 1,045,280 | 323,856 | 1,410,123 |