Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 295,120 | 49,946 | 1,563,312 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 295,120 | 49,946 | 1,554,421 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 295,120 | 49,946 | 1,563,435 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 295,120 | 49,946 | 1,563,312 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 295,120 | 49,946 | 1,554,421 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 295,120 | 49,946 | 1,563,435 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,181,752 |
| 321,300 |
| 99,458 |
| 1,602,510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,178,925 | 321,300 | 99,458 | 1,599,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,865 | 321,300 | 99,458 | 1,616,623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,237 | 321,300 | 99,458 | 1,610,995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,207,054 | 321,300 | 99,458 | 1,627,812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,700 | 321,300 | 99,458 | 1,620,458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 321,300 | 99,458 | 1,639,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 321,300 | 99,458 | 1,630,113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 321,300 | 99,458 | 1,639,127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,752 | 335,580 | 152,070 | 1,669,402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,178,925 | 335,580 | 152,070 | 1,666,575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,865 | 335,580 | 152,070 | 1,683,515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,237 | 335,580 | 152,070 | 1,677,887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,207,054 | 335,580 | 152,070 | 1,694,704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,700 | 335,580 | 152,070 | 1,687,350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 335,580 | 152,070 | 1,705,896 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 335,580 | 152,070 | 1,697,005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 335,580 | 152,070 | 1,706,019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 268,940 | 4,243 | 1,438,804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 268,940 | 4,243 | 1,435,779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 268,940 | 4,243 | 1,453,905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 268,940 | 4,243 | 1,447,883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 268,940 | 4,243 | 1,465,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 268,940 | 4,243 | 1,458,009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 268,940 | 4,243 | 1,477,852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 268,940 | 4,243 | 1,468,340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 268,940 | 4,243 | 1,477,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 290,360 | 49,946 | 1,505,927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 290,360 | 49,946 | 1,502,902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 290,360 | 49,946 | 1,521,028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 290,360 | 49,946 | 1,515,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 290,360 | 49,946 | 1,533,001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 290,360 | 49,946 | 1,525,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 290,360 | 49,946 | 1,544,975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 290,360 | 49,946 | 1,535,463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 290,360 | 49,946 | 1,545,107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 318,920 | 99,458 | 1,583,999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 318,920 | 99,458 | 1,580,974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 318,920 | 99,458 | 1,599,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 318,920 | 99,458 | 1,593,078 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 318,920 | 99,458 | 1,611,073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 318,920 | 99,458 | 1,603,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 318,920 | 99,458 | 1,623,047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 318,920 | 99,458 | 1,613,535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 318,920 | 99,458 | 1,623,179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 330,820 | 152,070 | 1,648,511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 330,820 | 152,070 | 1,645,486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,181,752 |
| 321,300 |
| 99,458 |
| 1,602,510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,178,925 | 321,300 | 99,458 | 1,599,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,865 | 321,300 | 99,458 | 1,616,623 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,237 | 321,300 | 99,458 | 1,610,995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,207,054 | 321,300 | 99,458 | 1,627,812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,700 | 321,300 | 99,458 | 1,620,458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 321,300 | 99,458 | 1,639,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 321,300 | 99,458 | 1,630,113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 321,300 | 99,458 | 1,639,127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,752 | 335,580 | 152,070 | 1,669,402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,178,925 | 335,580 | 152,070 | 1,666,575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,865 | 335,580 | 152,070 | 1,683,515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,237 | 335,580 | 152,070 | 1,677,887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,207,054 | 335,580 | 152,070 | 1,694,704 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,199,700 | 335,580 | 152,070 | 1,687,350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,246 | 335,580 | 152,070 | 1,705,896 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,355 | 335,580 | 152,070 | 1,697,005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,218,369 | 335,580 | 152,070 | 1,706,019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 268,940 | 4,243 | 1,438,804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 268,940 | 4,243 | 1,435,779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 268,940 | 4,243 | 1,453,905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 268,940 | 4,243 | 1,447,883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 268,940 | 4,243 | 1,465,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 268,940 | 4,243 | 1,458,009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 268,940 | 4,243 | 1,477,852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 268,940 | 4,243 | 1,468,340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 268,940 | 4,243 | 1,477,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 290,360 | 49,946 | 1,505,927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 290,360 | 49,946 | 1,502,902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 290,360 | 49,946 | 1,521,028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 290,360 | 49,946 | 1,515,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 290,360 | 49,946 | 1,533,001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 290,360 | 49,946 | 1,525,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 290,360 | 49,946 | 1,544,975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 290,360 | 49,946 | 1,535,463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 290,360 | 49,946 | 1,545,107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 318,920 | 99,458 | 1,583,999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 318,920 | 99,458 | 1,580,974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,180,722 | 318,920 | 99,458 | 1,599,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,174,700 | 318,920 | 99,458 | 1,593,078 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,695 | 318,920 | 99,458 | 1,611,073 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,826 | 318,920 | 99,458 | 1,603,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,204,669 | 318,920 | 99,458 | 1,623,047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,157 | 318,920 | 99,458 | 1,613,535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,204,801 | 318,920 | 99,458 | 1,623,179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,165,621 | 330,820 | 152,070 | 1,648,511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,596 | 330,820 | 152,070 | 1,645,486 |