Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 322,115 | 52,608 | 1,230,333 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 322,115 | 52,608 | 1,175,973 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 322,115 | 52,608 | 1,289,279 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 322,115 | 52,608 | 1,230,333 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 322,115 | 52,608 | 1,175,973 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 322,115 | 52,608 | 1,289,279 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 858,324 |
| 322,115 |
| 52,608 |
| 1,233,047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 322,115 | 52,608 | 1,385,603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 322,115 | 52,608 | 1,286,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 322,115 | 52,608 | 1,434,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 322,115 | 52,608 | 1,338,340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 322,115 | 52,608 | 1,504,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 322,115 | 52,608 | 1,424,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 322,115 | 52,608 | 1,472,258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 322,115 | 52,608 | 1,548,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 322,115 | 52,608 | 1,652,605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690,973 | 267,703 | 52,608 | 1,011,284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746,465 | 267,703 | 52,608 | 1,066,776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703,707 | 267,703 | 52,608 | 1,024,018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803,357 | 267,703 | 52,608 | 1,123,668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754,588 | 267,703 | 52,608 | 1,074,899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857,852 | 267,703 | 52,608 | 1,178,163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806,319 | 267,703 | 52,608 | 1,126,630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912,539 | 267,703 | 52,608 | 1,232,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855,339 | 267,703 | 52,608 | 1,175,650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 267,703 | 52,608 | 1,323,656 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 267,703 | 52,608 | 1,229,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 267,703 | 52,608 | 1,404,702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951,926 | 267,703 | 52,608 | 1,272,237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 267,703 | 52,608 | 1,373,737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 267,703 | 52,608 | 1,428,305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 267,703 | 52,608 | 1,547,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 322,115 | 52,608 | 1,093,061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 322,115 | 52,608 | 1,150,751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 322,115 | 52,608 | 1,106,299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 322,115 | 52,608 | 1,209,896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 322,115 | 52,608 | 1,159,195 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 322,115 | 52,608 | 1,266,549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 322,115 | 52,608 | 1,212,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 322,115 | 52,608 | 1,323,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 322,115 | 52,608 | 1,263,936 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 322,115 | 52,608 | 1,417,805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 322,115 | 52,608 | 1,319,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 322,115 | 52,608 | 1,502,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 322,115 | 52,608 | 1,364,349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 322,115 | 52,608 | 1,469,869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 322,115 | 52,608 | 1,526,597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 322,115 | 52,608 | 1,650,215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 657,809 | 267,703 | 52,608 | 978,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 711,502 | 267,703 | 52,608 | 1,031,813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 669,797 | 267,703 | 52,608 | 990,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 765,195 | 267,703 | 52,608 | 1,085,506 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716,787 | 267,703 | 52,608 | 1,037,098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 858,324 |
| 322,115 |
| 52,608 |
| 1,233,047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 322,115 | 52,608 | 1,385,603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 322,115 | 52,608 | 1,286,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 322,115 | 52,608 | 1,434,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 322,115 | 52,608 | 1,338,340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 322,115 | 52,608 | 1,504,250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 322,115 | 52,608 | 1,424,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 322,115 | 52,608 | 1,472,258 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 322,115 | 52,608 | 1,548,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 322,115 | 52,608 | 1,652,605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690,973 | 267,703 | 52,608 | 1,011,284 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746,465 | 267,703 | 52,608 | 1,066,776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703,707 | 267,703 | 52,608 | 1,024,018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803,357 | 267,703 | 52,608 | 1,123,668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754,588 | 267,703 | 52,608 | 1,074,899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857,852 | 267,703 | 52,608 | 1,178,163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806,319 | 267,703 | 52,608 | 1,126,630 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912,539 | 267,703 | 52,608 | 1,232,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855,339 | 267,703 | 52,608 | 1,175,650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 267,703 | 52,608 | 1,323,656 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 267,703 | 52,608 | 1,229,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 267,703 | 52,608 | 1,404,702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951,926 | 267,703 | 52,608 | 1,272,237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 267,703 | 52,608 | 1,373,737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 267,703 | 52,608 | 1,428,305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 267,703 | 52,608 | 1,547,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718,338 | 322,115 | 52,608 | 1,093,061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776,028 | 322,115 | 52,608 | 1,150,751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731,576 | 322,115 | 52,608 | 1,106,299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835,173 | 322,115 | 52,608 | 1,209,896 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784,472 | 322,115 | 52,608 | 1,159,195 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,826 | 322,115 | 52,608 | 1,266,549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838,252 | 322,115 | 52,608 | 1,212,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948,679 | 322,115 | 52,608 | 1,323,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889,213 | 322,115 | 52,608 | 1,263,936 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,043,082 | 322,115 | 52,608 | 1,417,805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944,958 | 322,115 | 52,608 | 1,319,681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 322,115 | 52,608 | 1,502,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989,626 | 322,115 | 52,608 | 1,364,349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 322,115 | 52,608 | 1,469,869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 322,115 | 52,608 | 1,526,597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 322,115 | 52,608 | 1,650,215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 657,809 | 267,703 | 52,608 | 978,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 711,502 | 267,703 | 52,608 | 1,031,813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 669,797 | 267,703 | 52,608 | 990,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 765,195 | 267,703 | 52,608 | 1,085,506 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716,787 | 267,703 | 52,608 | 1,037,098 |