Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 395,080 | 139,886 | 1,258,652 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 395,080 | 139,886 | 1,369,700 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 395,080 | 139,886 | 1,315,022 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 395,080 | 139,886 | 1,258,652 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 395,080 | 139,886 | 1,369,700 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 395,080 | 139,886 | 1,315,022 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 895,658 |
| 395,080 |
| 139,886 |
| 1,430,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 395,080 | 139,886 | 1,372,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 395,080 | 139,886 | 1,519,575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 395,080 | 139,886 | 1,428,201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 395,080 | 139,886 | 1,582,151 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 395,080 | 139,886 | 1,514,297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 395,080 | 139,886 | 1,653,370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 395,080 | 139,886 | 1,571,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 395,080 | 139,886 | 1,621,608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 395,080 | 139,886 | 1,680,514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 395,080 | 139,886 | 1,764,166 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 492,660 | 129,566 | 1,333,099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 492,660 | 129,566 | 1,396,228 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 492,660 | 129,566 | 1,345,912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 492,660 | 129,566 | 1,456,960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 492,660 | 129,566 | 1,402,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 492,660 | 129,566 | 1,517,884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 492,660 | 129,566 | 1,459,702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 492,660 | 129,566 | 1,606,835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 492,660 | 129,566 | 1,515,461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 492,660 | 129,566 | 1,669,411 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 492,660 | 129,566 | 1,601,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 492,660 | 129,566 | 1,740,630 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 492,660 | 129,566 | 1,659,060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 492,660 | 129,566 | 1,708,868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 492,660 | 129,566 | 1,767,774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 492,660 | 129,566 | 1,851,426 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 583,100 | 164,355 | 1,458,328 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 583,100 | 164,355 | 1,521,457 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 583,100 | 164,355 | 1,471,141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 583,100 | 164,355 | 1,582,189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 583,100 | 164,355 | 1,527,511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 583,100 | 164,355 | 1,643,113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 583,100 | 164,355 | 1,584,931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 583,100 | 164,355 | 1,732,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 583,100 | 164,355 | 1,640,690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 583,100 | 164,355 | 1,794,640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 583,100 | 164,355 | 1,726,786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 583,100 | 164,355 | 1,865,859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 583,100 | 164,355 | 1,784,289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 583,100 | 164,355 | 1,834,097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 583,100 | 164,355 | 1,893,003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 583,100 | 164,355 | 1,976,655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 649,740 | 241,983 | 1,602,596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 649,740 | 241,983 | 1,665,725 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 649,740 | 241,983 | 1,615,409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 649,740 | 241,983 | 1,726,457 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 895,658 |
| 395,080 |
| 139,886 |
| 1,430,624 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 395,080 | 139,886 | 1,372,442 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 395,080 | 139,886 | 1,519,575 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 395,080 | 139,886 | 1,428,201 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 395,080 | 139,886 | 1,582,151 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 395,080 | 139,886 | 1,514,297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 395,080 | 139,886 | 1,653,370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 395,080 | 139,886 | 1,571,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 395,080 | 139,886 | 1,621,608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 395,080 | 139,886 | 1,680,514 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 395,080 | 139,886 | 1,764,166 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 492,660 | 129,566 | 1,333,099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 492,660 | 129,566 | 1,396,228 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 492,660 | 129,566 | 1,345,912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 492,660 | 129,566 | 1,456,960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 492,660 | 129,566 | 1,402,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 492,660 | 129,566 | 1,517,884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 492,660 | 129,566 | 1,459,702 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 492,660 | 129,566 | 1,606,835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 492,660 | 129,566 | 1,515,461 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 492,660 | 129,566 | 1,669,411 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 492,660 | 129,566 | 1,601,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 492,660 | 129,566 | 1,740,630 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 492,660 | 129,566 | 1,659,060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 492,660 | 129,566 | 1,708,868 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 492,660 | 129,566 | 1,767,774 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 492,660 | 129,566 | 1,851,426 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 583,100 | 164,355 | 1,458,328 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 583,100 | 164,355 | 1,521,457 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 583,100 | 164,355 | 1,471,141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 583,100 | 164,355 | 1,582,189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 583,100 | 164,355 | 1,527,511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 583,100 | 164,355 | 1,643,113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 583,100 | 164,355 | 1,584,931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 583,100 | 164,355 | 1,732,064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 583,100 | 164,355 | 1,640,690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 583,100 | 164,355 | 1,794,640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 583,100 | 164,355 | 1,726,786 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 583,100 | 164,355 | 1,865,859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 583,100 | 164,355 | 1,784,289 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 583,100 | 164,355 | 1,834,097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 583,100 | 164,355 | 1,893,003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 583,100 | 164,355 | 1,976,655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 649,740 | 241,983 | 1,602,596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 649,740 | 241,983 | 1,665,725 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 649,740 | 241,983 | 1,615,409 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 649,740 | 241,983 | 1,726,457 |