Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 841,278 | 183,260 | 177,310 | 1,201,848 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 965,952 | 183,260 | 177,310 | 1,326,522 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 903,204 | 183,260 | 177,310 | 1,263,774 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 841,278 | 183,260 | 177,310 | 1,201,848 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 965,952 | 183,260 | 177,310 | 1,326,522 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 903,204 | 183,260 | 177,310 | 1,263,774 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,061,884 |
| 183,260 |
| 177,310 |
| 1,422,454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 963,339 | 183,260 | 177,310 | 1,323,909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,371 | 183,260 | 177,310 | 1,489,941 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,056,193 | 183,260 | 177,310 | 1,416,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,206,180 | 183,260 | 177,310 | 1,566,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,208 | 183,260 | 177,310 | 1,478,778 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,171,925 | 183,260 | 177,310 | 1,532,495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,235,455 | 183,260 | 177,310 | 1,596,025 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,325,672 | 183,260 | 177,310 | 1,686,242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 259,420 | 564,262 | 1,608,010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 259,420 | 564,262 | 1,728,364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 259,420 | 564,262 | 1,669,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 259,420 | 564,262 | 1,794,393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 259,420 | 564,262 | 1,731,336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 259,420 | 564,262 | 1,890,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 259,420 | 564,262 | 1,791,767 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 259,420 | 564,262 | 1,958,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 259,420 | 564,262 | 1,885,078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 259,420 | 564,262 | 2,035,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,716 | 259,420 | 564,262 | 1,947,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,177,698 | 259,420 | 564,262 | 2,001,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,541 | 259,420 | 564,262 | 2,065,223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,332,203 | 259,420 | 564,262 | 2,155,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 218,960 | 376,175 | 1,379,463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 218,960 | 376,175 | 1,499,817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 218,960 | 376,175 | 1,440,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 218,960 | 376,175 | 1,565,846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 218,960 | 376,175 | 1,502,789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 218,960 | 376,175 | 1,662,250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 218,960 | 376,175 | 1,563,220 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 218,960 | 376,175 | 1,730,070 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 218,960 | 376,175 | 1,656,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 218,960 | 376,175 | 1,807,257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,716 | 218,960 | 376,175 | 1,718,851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,177,698 | 218,960 | 376,175 | 1,772,833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,541 | 218,960 | 376,175 | 1,836,676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,332,203 | 218,960 | 376,175 | 1,927,338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 188,020 | 171,089 | 1,143,437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 188,020 | 171,089 | 1,263,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 188,020 | 171,089 | 1,204,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 188,020 | 171,089 | 1,329,820 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 188,020 | 171,089 | 1,266,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 188,020 | 171,089 | 1,426,224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 188,020 | 171,089 | 1,327,194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 188,020 | 171,089 | 1,494,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 188,020 | 171,089 | 1,420,505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 188,020 | 171,089 | 1,571,231 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,061,884 |
| 183,260 |
| 177,310 |
| 1,422,454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 963,339 | 183,260 | 177,310 | 1,323,909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,371 | 183,260 | 177,310 | 1,489,941 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,056,193 | 183,260 | 177,310 | 1,416,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,206,180 | 183,260 | 177,310 | 1,566,750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,208 | 183,260 | 177,310 | 1,478,778 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,171,925 | 183,260 | 177,310 | 1,532,495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,235,455 | 183,260 | 177,310 | 1,596,025 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,325,672 | 183,260 | 177,310 | 1,686,242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 259,420 | 564,262 | 1,608,010 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 259,420 | 564,262 | 1,728,364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 259,420 | 564,262 | 1,669,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 259,420 | 564,262 | 1,794,393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 259,420 | 564,262 | 1,731,336 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 259,420 | 564,262 | 1,890,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 259,420 | 564,262 | 1,791,767 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 259,420 | 564,262 | 1,958,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 259,420 | 564,262 | 1,885,078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 259,420 | 564,262 | 2,035,804 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,716 | 259,420 | 564,262 | 1,947,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,177,698 | 259,420 | 564,262 | 2,001,380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,541 | 259,420 | 564,262 | 2,065,223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,332,203 | 259,420 | 564,262 | 2,155,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 218,960 | 376,175 | 1,379,463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 218,960 | 376,175 | 1,499,817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 218,960 | 376,175 | 1,440,557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 218,960 | 376,175 | 1,565,846 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 218,960 | 376,175 | 1,502,789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 218,960 | 376,175 | 1,662,250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 218,960 | 376,175 | 1,563,220 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 218,960 | 376,175 | 1,730,070 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 218,960 | 376,175 | 1,656,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 218,960 | 376,175 | 1,807,257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,716 | 218,960 | 376,175 | 1,718,851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,177,698 | 218,960 | 376,175 | 1,772,833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,541 | 218,960 | 376,175 | 1,836,676 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,332,203 | 218,960 | 376,175 | 1,927,338 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 784,328 | 188,020 | 171,089 | 1,143,437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 904,682 | 188,020 | 171,089 | 1,263,791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 845,422 | 188,020 | 171,089 | 1,204,531 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 970,711 | 188,020 | 171,089 | 1,329,820 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 907,654 | 188,020 | 171,089 | 1,266,763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,115 | 188,020 | 171,089 | 1,426,224 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 968,085 | 188,020 | 171,089 | 1,327,194 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,935 | 188,020 | 171,089 | 1,494,044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,061,396 | 188,020 | 171,089 | 1,420,505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,212,122 | 188,020 | 171,089 | 1,571,231 |