Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 96,368 | 1,160,228 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 96,368 | 1,276,974 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 96,368 | 1,254,894 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 276,080 | 96,368 | 1,160,228 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 276,080 | 96,368 | 1,276,974 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 276,080 | 96,368 | 1,254,894 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 827,137 |
| 276,080 |
| 96,368 |
| 1,199,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 96,368 | 1,218,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 96,368 | 1,366,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 96,368 | 1,352,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 96,368 | 1,252,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 96,368 | 1,274,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 96,368 | 1,430,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 96,368 | 1,399,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 96,368 | 1,334,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 96,368 | 1,361,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 96,368 | 1,501,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 96,368 | 1,467,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 96,368 | 1,389,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 96,368 | 1,419,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 96,368 | 1,436,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 96,368 | 1,469,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 276,080 | 96,368 | 1,491,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 96,368 | 1,529,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 96,368 | 1,611,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 96,368 | 1,613,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 96,368 | 1,061,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 96,368 | 1,050,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 96,368 | 1,125,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 96,368 | 1,109,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 96,368 | 1,063,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 96,368 | 1,074,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 96,368 | 1,186,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 96,368 | 1,168,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 96,368 | 1,117,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 96,368 | 1,131,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 96,368 | 1,248,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 96,368 | 1,226,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 247,520 | 96,368 | 1,171,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 96,368 | 1,189,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 96,368 | 1,338,245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 96,368 | 1,323,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 96,368 | 1,223,500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 96,368 | 1,245,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 96,368 | 1,401,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 96,368 | 1,371,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 96,368 | 1,305,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 96,368 | 1,332,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 96,368 | 1,473,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 96,368 | 1,439,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 96,368 | 1,361,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 247,520 | 96,368 | 1,390,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 96,368 | 1,407,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 827,137 |
| 276,080 |
| 96,368 |
| 1,199,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 276,080 | 96,368 | 1,218,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 276,080 | 96,368 | 1,366,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 276,080 | 96,368 | 1,352,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 276,080 | 96,368 | 1,252,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 276,080 | 96,368 | 1,274,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 276,080 | 96,368 | 1,430,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 276,080 | 96,368 | 1,399,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 276,080 | 96,368 | 1,334,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 276,080 | 96,368 | 1,361,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 276,080 | 96,368 | 1,501,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 276,080 | 96,368 | 1,467,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 276,080 | 96,368 | 1,389,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 276,080 | 96,368 | 1,419,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 276,080 | 96,368 | 1,436,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 276,080 | 96,368 | 1,469,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 276,080 | 96,368 | 1,491,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 276,080 | 96,368 | 1,529,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 276,080 | 96,368 | 1,611,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 276,080 | 96,368 | 1,613,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 247,520 | 96,368 | 1,061,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 247,520 | 96,368 | 1,050,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 247,520 | 96,368 | 1,125,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 247,520 | 96,368 | 1,109,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 247,520 | 96,368 | 1,063,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 247,520 | 96,368 | 1,074,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 247,520 | 96,368 | 1,186,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 247,520 | 96,368 | 1,168,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 247,520 | 96,368 | 1,117,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 247,520 | 96,368 | 1,131,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 247,520 | 96,368 | 1,248,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 247,520 | 96,368 | 1,226,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 247,520 | 96,368 | 1,171,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 247,520 | 96,368 | 1,189,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 247,520 | 96,368 | 1,338,245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 247,520 | 96,368 | 1,323,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 247,520 | 96,368 | 1,223,500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 247,520 | 96,368 | 1,245,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 247,520 | 96,368 | 1,401,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 247,520 | 96,368 | 1,371,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 247,520 | 96,368 | 1,305,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 247,520 | 96,368 | 1,332,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 247,520 | 96,368 | 1,473,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 247,520 | 96,368 | 1,439,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 247,520 | 96,368 | 1,361,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 247,520 | 96,368 | 1,390,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 247,520 | 96,368 | 1,407,744 |