Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 75,817 | 1,465,187 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 69,342 | 875,979 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 69,342 | 939,108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 75,817 | 1,465,187 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 69,342 | 875,979 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 69,342 | 939,108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 723,686 |
| 95,764 |
| 69,342 |
| 888,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 69,342 | 999,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 69,342 | 945,162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 69,342 | 1,060,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 69,342 | 1,002,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 69,342 | 1,149,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 69,342 | 1,058,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 69,342 | 1,212,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 69,342 | 1,144,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 69,342 | 1,283,510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 69,342 | 1,201,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 69,342 | 1,251,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 69,342 | 1,310,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 69,342 | 1,394,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692,347 | 63,117 | 69,657 | 825,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751,056 | 63,117 | 69,657 | 883,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705,570 | 63,117 | 69,657 | 838,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,399 | 63,117 | 69,657 | 941,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758,434 | 63,117 | 69,657 | 891,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865,143 | 63,117 | 69,657 | 997,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810,919 | 63,117 | 69,657 | 943,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960,467 | 63,117 | 69,657 | 1,093,241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862,364 | 63,117 | 69,657 | 995,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,026 | 63,117 | 69,657 | 1,139,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943,140 | 63,117 | 69,657 | 1,075,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,073,654 | 63,117 | 69,657 | 1,206,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997,525 | 63,117 | 69,657 | 1,130,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,996 | 63,117 | 69,657 | 1,175,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,023 | 63,117 | 69,657 | 1,229,797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,755 | 63,117 | 69,657 | 1,347,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 147,999 | 75,817 | 930,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 147,999 | 75,817 | 989,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 147,999 | 75,817 | 943,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 75,817 | 1,048,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 75,817 | 997,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 75,817 | 1,106,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 75,817 | 1,050,953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 75,817 | 1,203,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 75,817 | 1,103,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 75,817 | 1,250,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 75,817 | 1,185,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 75,817 | 1,318,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 147,999 | 75,817 | 1,241,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 75,817 | 1,287,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 75,817 | 1,342,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 75,817 | 1,462,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 69,342 | 864,376 |
| m3 |
| 723,686 |
| 95,764 |
| 69,342 |
| 888,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 69,342 | 999,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 69,342 | 945,162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 69,342 | 1,060,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 69,342 | 1,002,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 69,342 | 1,149,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 69,342 | 1,058,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 69,342 | 1,212,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 69,342 | 1,144,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 69,342 | 1,283,510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 69,342 | 1,201,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 69,342 | 1,251,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 69,342 | 1,310,654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 69,342 | 1,394,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692,347 | 63,117 | 69,657 | 825,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751,056 | 63,117 | 69,657 | 883,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705,570 | 63,117 | 69,657 | 838,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,399 | 63,117 | 69,657 | 941,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758,434 | 63,117 | 69,657 | 891,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865,143 | 63,117 | 69,657 | 997,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810,919 | 63,117 | 69,657 | 943,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960,467 | 63,117 | 69,657 | 1,093,241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862,364 | 63,117 | 69,657 | 995,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,026 | 63,117 | 69,657 | 1,139,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943,140 | 63,117 | 69,657 | 1,075,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,073,654 | 63,117 | 69,657 | 1,206,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997,525 | 63,117 | 69,657 | 1,130,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,996 | 63,117 | 69,657 | 1,175,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,023 | 63,117 | 69,657 | 1,229,797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,755 | 63,117 | 69,657 | 1,347,529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 147,999 | 75,817 | 930,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 147,999 | 75,817 | 989,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 147,999 | 75,817 | 943,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 75,817 | 1,048,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 75,817 | 997,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 75,817 | 1,106,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 75,817 | 1,050,953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 75,817 | 1,203,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 75,817 | 1,103,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 147,999 | 75,817 | 1,250,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 147,999 | 75,817 | 1,185,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 147,999 | 75,817 | 1,318,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 147,999 | 75,817 | 1,241,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 147,999 | 75,817 | 1,287,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 147,999 | 75,817 | 1,342,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 147,999 | 75,817 | 1,462,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 95,764 | 69,342 | 864,376 |