Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 57,120 | 0 | 91,852 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 57,120 | 0 | 92,101 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,945 | 28,560 | 0 | 47,505 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 57,120 | 0 | 91,852 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 57,120 | 0 | 92,101 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,945 | 28,560 | 0 | 47,505 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
| m2 |
| 19,081 |
| 28,560 |
| 0 |
| 47,641 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25,259 | 35,700 | 0 | 60,959 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25,441 | 35,700 | 0 | 61,141 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 40,460 | 0 | 75,192 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 40,460 | 0 | 75,441 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,210 | 57,120 | 563 | 65,893 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,785 | 57,120 | 563 | 65,468 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,950 | 57,120 | 563 | 67,633 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,199 | 57,120 | 563 | 66,882 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,404 | 57,120 | 563 | 69,087 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,430 | 57,120 | 563 | 68,113 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11,666 | 57,120 | 563 | 69,349 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,631 | 69,020 | 563 | 81,214 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,029 | 69,020 | 563 | 80,612 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14,096 | 69,020 | 563 | 83,679 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13,032 | 69,020 | 563 | 82,615 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16,156 | 69,020 | 563 | 85,739 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,776 | 69,020 | 563 | 84,359 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16,526 | 69,020 | 563 | 86,109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15,737 | 83,300 | 844 | 99,881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,921 | 83,300 | 844 | 99,065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19,072 | 83,300 | 844 | 103,216 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,632 | 83,300 | 844 | 101,776 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,858 | 83,300 | 844 | 106,002 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19,991 | 83,300 | 844 | 104,135 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22,359 | 83,300 | 844 | 106,503 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,210 | 40,460 | 563 | 49,233 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,785 | 40,460 | 563 | 48,808 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,950 | 40,460 | 563 | 50,973 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,199 | 40,460 | 563 | 50,222 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,404 | 40,460 | 563 | 52,427 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,430 | 40,460 | 563 | 51,453 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11,666 | 40,460 | 563 | 52,689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,631 | 52,360 | 563 | 64,554 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,029 | 52,360 | 563 | 63,952 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14,096 | 52,360 | 563 | 67,019 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13,032 | 52,360 | 563 | 65,955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16,156 | 52,360 | 563 | 69,079 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,776 | 52,360 | 563 | 67,699 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16,526 | 52,360 | 563 | 69,449 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15,737 | 57,120 | 844 | 73,701 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,921 | 57,120 | 844 | 72,885 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19,072 | 57,120 | 844 | 77,036 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,632 | 57,120 | 844 | 75,596 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,858 | 57,120 | 844 | 79,822 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19,991 | 57,120 | 844 | 77,955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22,359 | 57,120 | 844 | 80,323 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
| m2 |
| 19,081 |
| 28,560 |
| 0 |
| 47,641 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25,259 | 35,700 | 0 | 60,959 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25,441 | 35,700 | 0 | 61,141 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 40,460 | 0 | 75,192 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 40,460 | 0 | 75,441 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,210 | 57,120 | 563 | 65,893 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,785 | 57,120 | 563 | 65,468 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,950 | 57,120 | 563 | 67,633 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,199 | 57,120 | 563 | 66,882 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,404 | 57,120 | 563 | 69,087 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,430 | 57,120 | 563 | 68,113 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11,666 | 57,120 | 563 | 69,349 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,631 | 69,020 | 563 | 81,214 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,029 | 69,020 | 563 | 80,612 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14,096 | 69,020 | 563 | 83,679 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13,032 | 69,020 | 563 | 82,615 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16,156 | 69,020 | 563 | 85,739 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,776 | 69,020 | 563 | 84,359 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16,526 | 69,020 | 563 | 86,109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15,737 | 83,300 | 844 | 99,881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,921 | 83,300 | 844 | 99,065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19,072 | 83,300 | 844 | 103,216 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,632 | 83,300 | 844 | 101,776 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,858 | 83,300 | 844 | 106,002 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19,991 | 83,300 | 844 | 104,135 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22,359 | 83,300 | 844 | 106,503 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,210 | 40,460 | 563 | 49,233 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,785 | 40,460 | 563 | 48,808 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,950 | 40,460 | 563 | 50,973 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,199 | 40,460 | 563 | 50,222 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,404 | 40,460 | 563 | 52,427 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,430 | 40,460 | 563 | 51,453 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11,666 | 40,460 | 563 | 52,689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,631 | 52,360 | 563 | 64,554 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 11,029 | 52,360 | 563 | 63,952 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 14,096 | 52,360 | 563 | 67,019 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 13,032 | 52,360 | 563 | 65,955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 16,156 | 52,360 | 563 | 69,079 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,776 | 52,360 | 563 | 67,699 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 16,526 | 52,360 | 563 | 69,449 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 15,737 | 57,120 | 844 | 73,701 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,921 | 57,120 | 844 | 72,885 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 19,072 | 57,120 | 844 | 77,036 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,632 | 57,120 | 844 | 75,596 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,858 | 57,120 | 844 | 79,822 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 19,991 | 57,120 | 844 | 77,955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 22,359 | 57,120 | 844 | 80,323 |