Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 48,930 | 80,920 | 3,927,838 | 4,057,688 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 624,166 | 2,827,440 | 24,239,731 | 27,691,337 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 563,760 | 2,451,400 | 21,982,087 | 24,997,247 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 48,930 | 80,920 | 3,927,838 | 4,057,688 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 624,166 | 2,827,440 | 24,239,731 | 27,691,337 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 563,760 | 2,451,400 | 21,982,087 | 24,997,247 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III |
| 100m |
| 507,443 |
| 2,368,100 |
| 19,784,339 |
| 22,659,882 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 456,770 | 2,163,420 | 17,807,748 | 20,427,938 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 711,176 | 3,779,440 | 34,154,938 | 38,645,554 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 644,555 | 3,451,000 | 30,980,413 | 35,075,968 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 580,102 | 3,132,080 | 27,879,607 | 31,591,789 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 522,197 | 2,844,100 | 25,092,107 | 28,458,404 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 3,358,585 | 7,437,500 | 51,485,045 | 62,281,130 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 3,046,105 | 6,768,720 | 47,366,241 | 57,181,066 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 2,741,115 | 6,114,220 | 43,552,534 | 52,407,869 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 2,467,495 | 5,523,980 | 40,043,924 | 48,035,399 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 15,929 | 180,880 | 517,672 | 714,481 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 32,620 | 359,380 | 763,285 | 1,155,285 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 20,450,063 | 3,927,000 | 1,072,819 | 25,449,882 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 30,243 | 161,840 | 54,813 | 246,896 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 30,243 | 171,360 | 54,813 | 256,416 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,120,994 | 7,649,320 | 2,429,352 | 29,199,666 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,120,994 | 8,379,980 | 5,915,855 | 33,416,829 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 8,841,700 | 8,372,889 | 36,526,793 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 8,841,700 | 18,158,540 | 46,312,444 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 13,387,500 | 3,977,680 | 36,677,384 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 15,393,840 | 4,419,500 | 39,125,544 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 41,267,593 | 9,436,700 | 9,951,076 | 60,655,369 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 60,637,268 | 10,210,200 | 10,575,872 | 81,423,340 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 104,343 | 178,500 | 27,470 | 310,313 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 98,705 | 178,500 | 27,470 | 304,675 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,344,500 | 904,400 | 2,003,548 | 5,252,448 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,126,000 | 999,600 | 2,610,114 | 6,735,714 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,689,000 | 1,166,200 | 3,820,863 | 9,676,063 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,356,600 | 5,031,611 | 12,640,211 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,596,500 | 1,613,640 | 6,846,542 | 17,056,682 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,325,889 | 6,325,889 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,796,325 | 4,796,325 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 104,266 | 285,600 | 206,093 | 595,959 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 104,266 | 285,600 | 32,416 | 422,282 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 104,266 | 285,600 | 33,198 | 423,064 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 98,629 | 285,600 | 206,093 | 590,322 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 98,629 | 285,600 | 32,416 | 416,645 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 98,629 | 285,600 | 33,198 | 417,427 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 119,000 | 1,507 | 150,757 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 95,200 | 0 | 122,763 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,358,500 | 981,749 | 3,190,895 | 7,531,144 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,478,250 | 1,085,091 | 4,059,584 | 9,622,925 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,716,250 | 1,265,940 | 5,813,994 | 13,796,184 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,472,624 | 7,559,888 | 17,987,512 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,313,500 | 1,751,647 | 10,182,987 | 24,248,134 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,625,000 | 981,749 | 2,748,034 | 6,354,783 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,500,000 | 1,085,091 | 3,471,942 | 8,057,033 |
| 100m |
| 507,443 |
| 2,368,100 |
| 19,784,339 |
| 22,659,882 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 456,770 | 2,163,420 | 17,807,748 | 20,427,938 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 711,176 | 3,779,440 | 34,154,938 | 38,645,554 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 644,555 | 3,451,000 | 30,980,413 | 35,075,968 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 580,102 | 3,132,080 | 27,879,607 | 31,591,789 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 522,197 | 2,844,100 | 25,092,107 | 28,458,404 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 3,358,585 | 7,437,500 | 51,485,045 | 62,281,130 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 3,046,105 | 6,768,720 | 47,366,241 | 57,181,066 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 2,741,115 | 6,114,220 | 43,552,534 | 52,407,869 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 2,467,495 | 5,523,980 | 40,043,924 | 48,035,399 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 15,929 | 180,880 | 517,672 | 714,481 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 32,620 | 359,380 | 763,285 | 1,155,285 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 20,450,063 | 3,927,000 | 1,072,819 | 25,449,882 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 30,243 | 161,840 | 54,813 | 246,896 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 30,243 | 171,360 | 54,813 | 256,416 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,120,994 | 7,649,320 | 2,429,352 | 29,199,666 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,120,994 | 8,379,980 | 5,915,855 | 33,416,829 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 8,841,700 | 8,372,889 | 36,526,793 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 8,841,700 | 18,158,540 | 46,312,444 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 13,387,500 | 3,977,680 | 36,677,384 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng, xi măng PCB30 | tấn | 19,312,204 | 15,393,840 | 4,419,500 | 39,125,544 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 41,267,593 | 9,436,700 | 9,951,076 | 60,655,369 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 60,637,268 | 10,210,200 | 10,575,872 | 81,423,340 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 104,343 | 178,500 | 27,470 | 310,313 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 98,705 | 178,500 | 27,470 | 304,675 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,344,500 | 904,400 | 2,003,548 | 5,252,448 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,126,000 | 999,600 | 2,610,114 | 6,735,714 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,689,000 | 1,166,200 | 3,820,863 | 9,676,063 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,356,600 | 5,031,611 | 12,640,211 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,596,500 | 1,613,640 | 6,846,542 | 17,056,682 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,325,889 | 6,325,889 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,796,325 | 4,796,325 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 104,266 | 285,600 | 206,093 | 595,959 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 104,266 | 285,600 | 32,416 | 422,282 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 104,266 | 285,600 | 33,198 | 423,064 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 98,629 | 285,600 | 206,093 | 590,322 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 98,629 | 285,600 | 32,416 | 416,645 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 98,629 | 285,600 | 33,198 | 417,427 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 119,000 | 1,507 | 150,757 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 95,200 | 0 | 122,763 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,358,500 | 981,749 | 3,190,895 | 7,531,144 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,478,250 | 1,085,091 | 4,059,584 | 9,622,925 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,716,250 | 1,265,940 | 5,813,994 | 13,796,184 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,472,624 | 7,559,888 | 17,987,512 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,313,500 | 1,751,647 | 10,182,987 | 24,248,134 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,625,000 | 981,749 | 2,748,034 | 6,354,783 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,500,000 | 1,085,091 | 3,471,942 | 8,057,033 |