Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 571,200 | 14,918 | 1,107,546 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 571,200 | 14,918 | 1,105,093 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 571,200 | 14,918 | 1,081,678 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 571,200 | 14,918 | 1,107,546 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 571,200 | 14,918 | 1,105,093 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 571,200 | 14,918 | 1,081,678 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 500,395 |
| 571,200 |
| 14,918 |
| 1,086,513 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 571,200 | 14,918 | 1,150,762 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 571,200 | 14,918 | 1,151,646 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 571,200 | 14,918 | 1,121,049 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 571,200 | 14,918 | 1,122,923 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 571,200 | 14,918 | 1,195,007 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 571,200 | 14,918 | 1,198,206 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 571,200 | 14,918 | 1,161,219 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 571,200 | 14,918 | 1,160,218 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 571,200 | 14,918 | 1,234,456 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 571,200 | 14,918 | 1,198,719 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 571,200 | 14,918 | 1,194,213 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 571,200 | 14,918 | 1,226,858 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 471,240 | 14,918 | 935,063 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 471,240 | 14,918 | 924,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 471,240 | 14,918 | 913,299 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 471,240 | 14,918 | 924,302 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 471,240 | 14,918 | 982,756 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 471,240 | 14,918 | 980,420 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 471,240 | 14,918 | 958,120 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 471,240 | 14,918 | 962,725 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 471,240 | 14,918 | 1,023,915 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 471,240 | 14,918 | 1,024,756 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 471,240 | 14,918 | 995,617 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 471,240 | 14,918 | 997,401 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 471,240 | 14,918 | 1,066,052 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 471,240 | 14,918 | 1,069,099 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 471,240 | 14,918 | 1,033,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 471,240 | 14,918 | 1,032,919 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 471,240 | 14,918 | 1,103,623 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 471,240 | 14,918 | 1,069,588 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 471,240 | 14,918 | 1,065,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 471,240 | 14,918 | 1,096,386 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 540,260 | 14,918 | 1,026,528 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 540,260 | 14,918 | 1,015,440 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 540,260 | 14,918 | 1,003,676 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 540,260 | 14,918 | 1,015,229 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 540,260 | 14,918 | 1,076,606 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 540,260 | 14,918 | 1,074,153 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 540,260 | 14,918 | 1,050,738 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 540,260 | 14,918 | 1,055,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 540,260 | 14,918 | 1,119,822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 540,260 | 14,918 | 1,120,706 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 540,260 | 14,918 | 1,090,109 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 540,260 | 14,918 | 1,091,983 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 540,260 | 14,918 | 1,164,067 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 540,260 | 14,918 | 1,167,266 |
| m3 |
| 500,395 |
| 571,200 |
| 14,918 |
| 1,086,513 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 571,200 | 14,918 | 1,150,762 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 571,200 | 14,918 | 1,151,646 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 571,200 | 14,918 | 1,121,049 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 571,200 | 14,918 | 1,122,923 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 571,200 | 14,918 | 1,195,007 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 571,200 | 14,918 | 1,198,206 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 571,200 | 14,918 | 1,161,219 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 571,200 | 14,918 | 1,160,218 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 571,200 | 14,918 | 1,234,456 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 571,200 | 14,918 | 1,198,719 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 571,200 | 14,918 | 1,194,213 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 571,200 | 14,918 | 1,226,858 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 471,240 | 14,918 | 935,063 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 471,240 | 14,918 | 924,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 471,240 | 14,918 | 913,299 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 471,240 | 14,918 | 924,302 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 471,240 | 14,918 | 982,756 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 471,240 | 14,918 | 980,420 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 471,240 | 14,918 | 958,120 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 471,240 | 14,918 | 962,725 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 471,240 | 14,918 | 1,023,915 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 471,240 | 14,918 | 1,024,756 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 471,240 | 14,918 | 995,617 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 471,240 | 14,918 | 997,401 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 471,240 | 14,918 | 1,066,052 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 471,240 | 14,918 | 1,069,099 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 471,240 | 14,918 | 1,033,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 471,240 | 14,918 | 1,032,919 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 471,240 | 14,918 | 1,103,623 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 471,240 | 14,918 | 1,069,588 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 471,240 | 14,918 | 1,065,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 471,240 | 14,918 | 1,096,386 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 540,260 | 14,918 | 1,026,528 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 540,260 | 14,918 | 1,015,440 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 540,260 | 14,918 | 1,003,676 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 540,260 | 14,918 | 1,015,229 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 540,260 | 14,918 | 1,076,606 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 540,260 | 14,918 | 1,074,153 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 540,260 | 14,918 | 1,050,738 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 540,260 | 14,918 | 1,055,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 540,260 | 14,918 | 1,119,822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 540,260 | 14,918 | 1,120,706 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 540,260 | 14,918 | 1,090,109 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 540,260 | 14,918 | 1,091,983 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 540,260 | 14,918 | 1,164,067 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 540,260 | 14,918 | 1,167,266 |