Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 387,940 | 9,852 | 1,237,150 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 387,940 | 9,852 | 1,290,425 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 387,940 | 9,852 | 1,264,886 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 387,940 | 9,852 | 1,237,150 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 387,940 | 9,852 | 1,290,425 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 387,940 | 9,852 | 1,264,886 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 892,987 |
| 387,940 |
| 9,852 |
| 1,290,779 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 397,460 | 55,327 | 1,240,587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 397,460 | 55,327 | 1,232,465 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 397,460 | 55,327 | 1,281,127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 397,460 | 55,327 | 1,264,960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 397,460 | 55,327 | 1,313,271 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 397,460 | 55,327 | 1,292,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 397,460 | 55,327 | 1,345,420 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 397,460 | 55,327 | 1,319,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 397,460 | 55,327 | 1,345,774 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 437,920 | 104,592 | 1,330,312 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 437,920 | 104,592 | 1,322,190 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 437,920 | 104,592 | 1,370,852 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 437,920 | 104,592 | 1,354,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 437,920 | 104,592 | 1,402,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 437,920 | 104,592 | 1,381,870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 437,920 | 104,592 | 1,435,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 437,920 | 104,592 | 1,409,606 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 437,920 | 104,592 | 1,435,499 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 456,960 | 156,942 | 1,401,702 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 456,960 | 156,942 | 1,393,580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 456,960 | 156,942 | 1,442,242 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 456,960 | 156,942 | 1,426,075 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 456,960 | 156,942 | 1,474,386 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 456,960 | 156,942 | 1,453,260 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 456,960 | 156,942 | 1,506,535 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 456,960 | 156,942 | 1,480,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 456,960 | 156,942 | 1,506,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 335,580 | 10,133 | 1,128,617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774,501 | 335,580 | 10,133 | 1,120,214 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824,842 | 335,580 | 10,133 | 1,170,555 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808,117 | 335,580 | 10,133 | 1,153,830 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858,094 | 335,580 | 10,133 | 1,203,807 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836,239 | 335,580 | 10,133 | 1,181,952 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891,351 | 335,580 | 10,133 | 1,237,064 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864,932 | 335,580 | 10,133 | 1,210,645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891,718 | 335,580 | 10,133 | 1,237,431 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 364,140 | 55,609 | 1,202,653 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774,501 | 364,140 | 55,609 | 1,194,250 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824,842 | 364,140 | 55,609 | 1,244,591 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808,117 | 364,140 | 55,609 | 1,227,866 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858,094 | 364,140 | 55,609 | 1,277,843 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836,239 | 364,140 | 55,609 | 1,255,988 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891,351 | 364,140 | 55,609 | 1,311,100 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864,932 | 364,140 | 55,609 | 1,284,681 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891,718 | 364,140 | 55,609 | 1,311,467 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 399,840 | 104,874 | 1,287,618 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 892,987 |
| 387,940 |
| 9,852 |
| 1,290,779 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 397,460 | 55,327 | 1,240,587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 397,460 | 55,327 | 1,232,465 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 397,460 | 55,327 | 1,281,127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 397,460 | 55,327 | 1,264,960 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 397,460 | 55,327 | 1,313,271 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 397,460 | 55,327 | 1,292,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 397,460 | 55,327 | 1,345,420 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 397,460 | 55,327 | 1,319,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 397,460 | 55,327 | 1,345,774 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 437,920 | 104,592 | 1,330,312 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 437,920 | 104,592 | 1,322,190 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 437,920 | 104,592 | 1,370,852 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 437,920 | 104,592 | 1,354,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 437,920 | 104,592 | 1,402,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 437,920 | 104,592 | 1,381,870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 437,920 | 104,592 | 1,435,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 437,920 | 104,592 | 1,409,606 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 437,920 | 104,592 | 1,435,499 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787,800 | 456,960 | 156,942 | 1,401,702 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779,678 | 456,960 | 156,942 | 1,393,580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828,340 | 456,960 | 156,942 | 1,442,242 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812,173 | 456,960 | 156,942 | 1,426,075 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860,484 | 456,960 | 156,942 | 1,474,386 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839,358 | 456,960 | 156,942 | 1,453,260 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 892,633 | 456,960 | 156,942 | 1,506,535 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867,094 | 456,960 | 156,942 | 1,480,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 892,987 | 456,960 | 156,942 | 1,506,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 335,580 | 10,133 | 1,128,617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774,501 | 335,580 | 10,133 | 1,120,214 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824,842 | 335,580 | 10,133 | 1,170,555 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808,117 | 335,580 | 10,133 | 1,153,830 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858,094 | 335,580 | 10,133 | 1,203,807 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836,239 | 335,580 | 10,133 | 1,181,952 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891,351 | 335,580 | 10,133 | 1,237,064 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864,932 | 335,580 | 10,133 | 1,210,645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891,718 | 335,580 | 10,133 | 1,237,431 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 364,140 | 55,609 | 1,202,653 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 774,501 | 364,140 | 55,609 | 1,194,250 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 824,842 | 364,140 | 55,609 | 1,244,591 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 808,117 | 364,140 | 55,609 | 1,227,866 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 858,094 | 364,140 | 55,609 | 1,277,843 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 836,239 | 364,140 | 55,609 | 1,255,988 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 891,351 | 364,140 | 55,609 | 1,311,100 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 864,932 | 364,140 | 55,609 | 1,284,681 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 891,718 | 364,140 | 55,609 | 1,311,467 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 782,904 | 399,840 | 104,874 | 1,287,618 |