Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 60,129 | 71,310 | 131,439 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 103,860 | 49,917 | 153,777 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 36,442 | 14,262 | 50,704 | |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 60,129 | 71,310 | 131,439 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 103,860 | 49,917 | 153,777 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 36,442 | 14,262 | 50,704 | |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 |
| 36,442 |
| 14,262 |
| 50,704 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 120,259 | 213,930 | 334,189 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 83,817 | 71,310 | 155,127 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 69,240 | 213,930 | 283,170 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 69,240 | 64,179 | 133,419 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 69,240 | 71,310 | 140,550 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 54,663 | 35,655 | 90,318 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 107,504 | 21,393 | 128,897 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 127,547 | 99,834 | 227,381 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 455,525 | 142,620 | 598,145 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,332 | 114,096 | 141,428 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21,865 | 21,393 | 43,258 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 89,283 | 92,703 | 181,986 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 189,263 | 75,535 | 0 | 264,798 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 270,375 | 93,999 | 0 | 364,374 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 110,784 | 0 | 110,784 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 157,784 | 0 | 157,784 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 105,749 | 0 | 105,749 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 149,391 | 0 | 149,391 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 0 | 374,317 | 11,513 | 385,830 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 0 | 384,388 | 14,653 | 399,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 0 | 16,786 | 4,186 | 20,972 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 83,928 | 0 | 83,928 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 58,749 | 0 | 58,749 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 972,048 | 0 | 972,048 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,086,358 | 0 | 1,086,358 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,628,697 | 0 | 1,628,697 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,454,879 | 0 | 2,454,879 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,317,997 | 0 | 1,317,997 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,454,879 | 0 | 2,454,879 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,163,819 | 0 | 2,163,819 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,442,546 | 0 | 1,442,546 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,691,643 | 0 | 1,691,643 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,218,875 | 0 | 2,218,875 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 813,929 | 0 | 813,929 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 860,425 | 0 | 860,425 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,286,441 | 0 | 1,286,441 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,935,536 | 0 | 1,935,536 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,150,646 | 0 | 1,150,646 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,935,536 | 0 | 1,935,536 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,672,004 | 0 | 1,672,004 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,114,725 | 0 | 1,114,725 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,396,554 | 0 | 1,396,554 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,817,534 | 0 | 1,817,534 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 734,869 | 0 | 734,869 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 760,383 | 0 | 760,383 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,115,396 | 0 | 1,115,396 |
| 36,442 |
| 14,262 |
| 50,704 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 120,259 | 213,930 | 334,189 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 83,817 | 71,310 | 155,127 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 69,240 | 213,930 | 283,170 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 69,240 | 64,179 | 133,419 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 69,240 | 71,310 | 140,550 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 54,663 | 35,655 | 90,318 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 107,504 | 21,393 | 128,897 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 127,547 | 99,834 | 227,381 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 455,525 | 142,620 | 598,145 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,332 | 114,096 | 141,428 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21,865 | 21,393 | 43,258 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 89,283 | 92,703 | 181,986 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 189,263 | 75,535 | 0 | 264,798 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 270,375 | 93,999 | 0 | 364,374 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 110,784 | 0 | 110,784 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 157,784 | 0 | 157,784 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 105,749 | 0 | 105,749 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 149,391 | 0 | 149,391 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 0 | 374,317 | 11,513 | 385,830 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 0 | 384,388 | 14,653 | 399,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 0 | 16,786 | 4,186 | 20,972 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 83,928 | 0 | 83,928 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 58,749 | 0 | 58,749 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 972,048 | 0 | 972,048 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,086,358 | 0 | 1,086,358 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,628,697 | 0 | 1,628,697 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,454,879 | 0 | 2,454,879 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,317,997 | 0 | 1,317,997 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,454,879 | 0 | 2,454,879 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,163,819 | 0 | 2,163,819 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,442,546 | 0 | 1,442,546 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,691,643 | 0 | 1,691,643 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,218,875 | 0 | 2,218,875 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 813,929 | 0 | 813,929 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 860,425 | 0 | 860,425 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,286,441 | 0 | 1,286,441 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,935,536 | 0 | 1,935,536 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,150,646 | 0 | 1,150,646 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,935,536 | 0 | 1,935,536 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,672,004 | 0 | 1,672,004 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,114,725 | 0 | 1,114,725 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,396,554 | 0 | 1,396,554 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,817,534 | 0 | 1,817,534 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 734,869 | 0 | 734,869 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 760,383 | 0 | 760,383 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,115,396 | 0 | 1,115,396 |