Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 425,251 | 425,251 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 463,910 | 463,910 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 560,558 | 560,558 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 425,251 | 425,251 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 463,910 | 463,910 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 560,558 | 560,558 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 379,858 |
| 379,858 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 444,278 | 444,278 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 488,706 | 488,706 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 577,561 | 577,561 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 355,392 | 355,392 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 417,741 | 417,741 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 458,268 | 458,268 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 542,440 | 542,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337,739 | 337,739 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 392,720 | 392,720 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 431,992 | 431,992 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 471,264 | 471,264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361,925 | 361,925 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 440,431 | 440,431 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 480,349 | 480,349 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 545,548 | 545,548 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 371,264 | 371,264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 382,613 | 382,613 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 405,310 | 405,310 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 411,795 | 411,795 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 239,687 | 239,687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 262,882 | 262,882 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 280,279 | 280,279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 345,999 | 345,999 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235,467 | 235,467 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 275,452 | 275,452 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 302,109 | 302,109 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 357,644 | 357,644 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221,340 | 221,340 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 261,867 | 261,867 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 286,807 | 286,807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 336,687 | 336,687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 212,069 | 212,069 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 243,486 | 243,486 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 267,050 | 267,050 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 294,540 | 294,540 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,618,868 | 4,181,720 | 9,984,709 | 17,785,297 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,029,372 | 3,197,786 | 6,076,999 | 12,304,157 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,639,642 | 2,787,813 | 4,995,765 | 10,423,220 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,320,438 | 2,295,846 | 3,193,355 | 7,809,639 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,106,242 | 1,205,319 | 4,757,414 | 8,068,975 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,832,762 | 1,109,659 | 4,283,812 | 7,226,233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,660,567 | 1,013,999 | 3,313,457 | 5,988,023 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,540,818 | 975,735 | 1,949,092 | 4,465,645 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,116,721 | 1,147,923 | 5,183,743 | 8,448,387 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,835,582 | 1,056,818 | 4,442,327 | 7,334,727 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,636,152 | 965,713 | 3,111,819 | 5,713,684 |
| 0 |
| 0 |
| 379,858 |
| 379,858 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 444,278 | 444,278 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 488,706 | 488,706 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 577,561 | 577,561 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 355,392 | 355,392 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 417,741 | 417,741 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 458,268 | 458,268 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 542,440 | 542,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337,739 | 337,739 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 392,720 | 392,720 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 431,992 | 431,992 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 471,264 | 471,264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361,925 | 361,925 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 440,431 | 440,431 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 480,349 | 480,349 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 545,548 | 545,548 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 371,264 | 371,264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 382,613 | 382,613 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 405,310 | 405,310 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 411,795 | 411,795 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 239,687 | 239,687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 262,882 | 262,882 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 280,279 | 280,279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 345,999 | 345,999 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235,467 | 235,467 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 275,452 | 275,452 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 302,109 | 302,109 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 357,644 | 357,644 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221,340 | 221,340 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 261,867 | 261,867 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 286,807 | 286,807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 336,687 | 336,687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 212,069 | 212,069 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 243,486 | 243,486 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 267,050 | 267,050 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 294,540 | 294,540 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,618,868 | 4,181,720 | 9,984,709 | 17,785,297 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,029,372 | 3,197,786 | 6,076,999 | 12,304,157 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,639,642 | 2,787,813 | 4,995,765 | 10,423,220 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,320,438 | 2,295,846 | 3,193,355 | 7,809,639 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,106,242 | 1,205,319 | 4,757,414 | 8,068,975 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,832,762 | 1,109,659 | 4,283,812 | 7,226,233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,660,567 | 1,013,999 | 3,313,457 | 5,988,023 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,540,818 | 975,735 | 1,949,092 | 4,465,645 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,116,721 | 1,147,923 | 5,183,743 | 8,448,387 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,835,582 | 1,056,818 | 4,442,327 | 7,334,727 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,636,152 | 965,713 | 3,111,819 | 5,713,684 |