Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,928 | 546,630 | 0 | 1,098,558 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 579,517 | 546,630 | 0 | 1,126,147 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607,588 | 546,630 | 0 | 1,154,218 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,928 | 546,630 | 0 | 1,098,558 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 579,517 | 546,630 | 0 | 1,126,147 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607,588 | 546,630 | 0 | 1,154,218 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 561,150 |
| 546,630 |
| 0 |
| 1,107,780 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,835 | 546,630 | 0 | 1,132,465 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,928 | 756,172 | 0 | 1,308,100 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 579,517 | 756,172 | 0 | 1,335,689 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607,588 | 756,172 | 0 | 1,363,760 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 561,150 | 756,172 | 0 | 1,317,322 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,835 | 756,172 | 0 | 1,342,007 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 545,131 | 364,420 | 0 | 909,551 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 573,128 | 364,420 | 0 | 937,548 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 601,620 | 364,420 | 0 | 966,040 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 554,488 | 364,420 | 0 | 918,908 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 579,542 | 364,420 | 0 | 943,962 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 545,131 | 484,679 | 0 | 1,029,810 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 573,128 | 484,679 | 0 | 1,057,807 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 601,620 | 484,679 | 0 | 1,086,299 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 554,488 | 484,679 | 0 | 1,039,167 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 579,542 | 484,679 | 0 | 1,064,221 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 99,752 | 107,504 | 0 | 207,256 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 100,373 | 107,504 | 0 | 207,877 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 101,003 | 107,504 | 0 | 208,507 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 99,960 | 107,504 | 0 | 207,464 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 100,514 | 107,504 | 0 | 208,018 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 101,078 | 118,437 | 0 | 219,515 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 101,664 | 118,437 | 0 | 220,101 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 102,265 | 118,437 | 0 | 220,702 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 101,273 | 118,437 | 0 | 219,710 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 101,800 | 118,437 | 0 | 220,237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 231,407 | 0 | 1,609,180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 231,407 | 0 | 1,631,446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 231,407 | 0 | 1,570,587 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 231,407 | 0 | 1,571,532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 231,407 | 0 | 1,602,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 231,407 | 0 | 1,640,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,389,781 | 231,407 | 0 | 1,621,188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 251,450 | 14,655 | 1,643,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 251,450 | 14,655 | 1,666,144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 251,450 | 14,655 | 1,605,285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 251,450 | 14,655 | 1,606,230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 251,450 | 14,655 | 1,636,975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 251,450 | 14,655 | 1,674,778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,389,781 | 251,450 | 14,655 | 1,655,886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 276,959 | 88,838 | 1,743,570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 276,959 | 88,838 | 1,765,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 276,959 | 88,838 | 1,704,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 276,959 | 88,838 | 1,705,922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 276,959 | 88,838 | 1,736,667 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 276,959 | 88,838 | 1,774,470 |
| m3 |
| 561,150 |
| 546,630 |
| 0 |
| 1,107,780 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,835 | 546,630 | 0 | 1,132,465 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 551,928 | 756,172 | 0 | 1,308,100 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 579,517 | 756,172 | 0 | 1,335,689 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607,588 | 756,172 | 0 | 1,363,760 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 561,150 | 756,172 | 0 | 1,317,322 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 585,835 | 756,172 | 0 | 1,342,007 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 545,131 | 364,420 | 0 | 909,551 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 573,128 | 364,420 | 0 | 937,548 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 601,620 | 364,420 | 0 | 966,040 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 554,488 | 364,420 | 0 | 918,908 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 579,542 | 364,420 | 0 | 943,962 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 545,131 | 484,679 | 0 | 1,029,810 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 573,128 | 484,679 | 0 | 1,057,807 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 601,620 | 484,679 | 0 | 1,086,299 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 554,488 | 484,679 | 0 | 1,039,167 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 579,542 | 484,679 | 0 | 1,064,221 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 99,752 | 107,504 | 0 | 207,256 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 100,373 | 107,504 | 0 | 207,877 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 101,003 | 107,504 | 0 | 208,507 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 99,960 | 107,504 | 0 | 207,464 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 100,514 | 107,504 | 0 | 208,018 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 101,078 | 118,437 | 0 | 219,515 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 101,664 | 118,437 | 0 | 220,101 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 102,265 | 118,437 | 0 | 220,702 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 101,273 | 118,437 | 0 | 219,710 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 101,800 | 118,437 | 0 | 220,237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 231,407 | 0 | 1,609,180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 231,407 | 0 | 1,631,446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 231,407 | 0 | 1,570,587 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 231,407 | 0 | 1,571,532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 231,407 | 0 | 1,602,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 231,407 | 0 | 1,640,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,389,781 | 231,407 | 0 | 1,621,188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 251,450 | 14,655 | 1,643,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 251,450 | 14,655 | 1,666,144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 251,450 | 14,655 | 1,605,285 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 251,450 | 14,655 | 1,606,230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 251,450 | 14,655 | 1,636,975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 251,450 | 14,655 | 1,674,778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,389,781 | 251,450 | 14,655 | 1,655,886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,377,773 | 276,959 | 88,838 | 1,743,570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,400,039 | 276,959 | 88,838 | 1,765,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,339,180 | 276,959 | 88,838 | 1,704,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,340,125 | 276,959 | 88,838 | 1,705,922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,370,870 | 276,959 | 88,838 | 1,736,667 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,408,673 | 276,959 | 88,838 | 1,774,470 |