Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,229,656 | 176,744 | 126,561 | 1,532,961 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,242,603 | 176,744 | 126,561 | 1,545,908 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 165,811 | 3,232 | 1,383,917 | |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,229,656 | 176,744 | 126,561 | 1,532,961 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,242,603 | 176,744 | 126,561 | 1,545,908 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 165,811 | 3,232 | 1,383,917 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,225,101 |
| 165,811 |
| 3,232 |
| 1,394,144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 165,811 | 3,232 | 1,404,544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 171,277 | 17,903 | 1,404,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 171,277 | 17,903 | 1,414,281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 171,277 | 17,903 | 1,424,681 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 187,676 | 92,086 | 1,494,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 187,676 | 92,086 | 1,504,863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 187,676 | 92,086 | 1,515,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 194,965 | 125,695 | 1,535,534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 194,965 | 125,695 | 1,545,761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 194,965 | 125,695 | 1,556,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 142,124 | 3,663 | 1,364,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 142,124 | 3,663 | 1,375,960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 142,124 | 3,663 | 1,387,427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 145,768 | 18,336 | 1,383,013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 145,768 | 18,336 | 1,394,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 145,768 | 18,336 | 1,405,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 160,345 | 92,520 | 1,471,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 160,345 | 92,520 | 1,483,038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 160,345 | 92,520 | 1,494,505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 167,633 | 126,128 | 1,512,670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 167,633 | 126,128 | 1,523,934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 167,633 | 126,128 | 1,535,401 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 158,523 | 3,232 | 1,391,893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 158,523 | 3,232 | 1,402,120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 158,523 | 3,232 | 1,412,520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 163,989 | 17,903 | 1,412,030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 163,989 | 17,903 | 1,422,257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 163,989 | 17,903 | 1,432,657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 178,566 | 92,086 | 1,500,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 178,566 | 92,086 | 1,511,017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 178,566 | 92,086 | 1,521,417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 187,676 | 125,695 | 1,543,509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 187,676 | 125,695 | 1,553,736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 187,676 | 125,695 | 1,564,136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 131,191 | 3,232 | 1,356,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 131,191 | 3,232 | 1,367,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 131,191 | 3,232 | 1,377,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 134,835 | 17,903 | 1,375,244 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 134,835 | 17,903 | 1,385,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 134,835 | 17,903 | 1,395,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 147,590 | 92,086 | 1,462,182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 147,590 | 92,086 | 1,472,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 147,590 | 92,086 | 1,482,809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 154,879 | 125,695 | 1,503,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 154,879 | 125,695 | 1,513,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 154,879 | 125,695 | 1,523,707 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,225,101 |
| 165,811 |
| 3,232 |
| 1,394,144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 165,811 | 3,232 | 1,404,544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 171,277 | 17,903 | 1,404,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 171,277 | 17,903 | 1,414,281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 171,277 | 17,903 | 1,424,681 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 187,676 | 92,086 | 1,494,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 187,676 | 92,086 | 1,504,863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 187,676 | 92,086 | 1,515,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,214,874 | 194,965 | 125,695 | 1,535,534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,225,101 | 194,965 | 125,695 | 1,545,761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,235,501 | 194,965 | 125,695 | 1,556,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 142,124 | 3,663 | 1,364,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 142,124 | 3,663 | 1,375,960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 142,124 | 3,663 | 1,387,427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 145,768 | 18,336 | 1,383,013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 145,768 | 18,336 | 1,394,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 145,768 | 18,336 | 1,405,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 160,345 | 92,520 | 1,471,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 160,345 | 92,520 | 1,483,038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 160,345 | 92,520 | 1,494,505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,218,909 | 167,633 | 126,128 | 1,512,670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,230,173 | 167,633 | 126,128 | 1,523,934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,241,640 | 167,633 | 126,128 | 1,535,401 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 158,523 | 3,232 | 1,391,893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 158,523 | 3,232 | 1,402,120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 158,523 | 3,232 | 1,412,520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 163,989 | 17,903 | 1,412,030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 163,989 | 17,903 | 1,422,257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 163,989 | 17,903 | 1,432,657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 178,566 | 92,086 | 1,500,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 178,566 | 92,086 | 1,511,017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 178,566 | 92,086 | 1,521,417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,230,138 | 187,676 | 125,695 | 1,543,509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,240,365 | 187,676 | 125,695 | 1,553,736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,250,765 | 187,676 | 125,695 | 1,564,136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 131,191 | 3,232 | 1,356,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 131,191 | 3,232 | 1,367,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 131,191 | 3,232 | 1,377,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 134,835 | 17,903 | 1,375,244 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 134,835 | 17,903 | 1,385,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 134,835 | 17,903 | 1,395,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 147,590 | 92,086 | 1,462,182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 147,590 | 92,086 | 1,472,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 147,590 | 92,086 | 1,482,809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,222,506 | 154,879 | 125,695 | 1,503,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,232,733 | 154,879 | 125,695 | 1,513,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,243,133 | 154,879 | 125,695 | 1,523,707 |