Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,440,087 | 4,409,910 | 457,775 | 20,307,772 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,440,087 | 4,486,864 | 482,453 | 20,409,404 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,440,087 | 4,916,526 | 557,769 | 20,914,382 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,440,087 | 4,409,910 | 457,775 | 20,307,772 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,440,087 | 4,486,864 | 482,453 | 20,409,404 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,440,087 | 4,916,526 | 557,769 | 20,914,382 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m |
| tấn |
| 15,440,087 |
| 5,160,215 |
| 591,055 |
| 21,191,357 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,127,338 | 93,629 | 18,337,054 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,441,568 | 220,803 | 18,778,458 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,597,614 | 238,971 | 18,952,672 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 2,332,143 | 482,453 | 18,254,683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 2,565,144 | 620,369 | 18,625,600 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 3,599,752 | 643,355 | 19,683,194 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,116,087 | 3,875,505 | 91,793 | 19,083,385 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,116,087 | 3,956,735 | 109,152 | 19,181,974 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,116,087 | 4,352,194 | 202,636 | 19,670,917 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 15,116,087 | 4,548,855 | 240,740 | 19,905,682 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,440,087 | 3,080,310 | 457,775 | 18,978,172 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,440,087 | 3,127,338 | 482,453 | 19,049,878 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,440,087 | 3,388,128 | 575,937 | 19,404,152 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 15,440,087 | 3,542,036 | 614,041 | 19,596,164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,416,960 | 5,698,594 | 415,392 | 21,530,946 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,416,960 | 7,779,438 | 415,392 | 23,611,790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,760,542 | 4,613,038 | 1,527,697 | 21,901,277 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,760,542 | 7,270,221 | 1,580,539 | 24,611,302 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,760,542 | 4,527,397 | 1,527,697 | 21,815,636 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,760,542 | 4,613,038 | 1,580,539 | 21,954,119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 3,601,549 | 259,214 | 19,000,119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 15,214,268 | 3,124,737 | 662,594 | 19,001,599 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 15,215,950 | 2,615,521 | 662,383 | 18,493,854 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 3,344,626 | 204,330 | 18,688,312 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 15,213,268 | 2,893,275 | 597,475 | 18,704,018 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 15,220,950 | 2,314,620 | 598,758 | 18,134,328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 4,050,585 | 242,368 | 19,432,309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 15,213,268 | 3,471,930 | 654,028 | 19,339,226 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 15,220,950 | 2,777,544 | 637,961 | 18,636,455 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 5,574,913 | 91,793 | 20,782,793 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 15,444,487 | 5,604,840 | 468,726 | 21,518,053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 15,479,012 | 5,703,170 | 546,661 | 21,728,843 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 2,344,969 | 91,793 | 17,552,849 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 15,457,162 | 1,483,508 | 511,507 | 17,452,177 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 4,513,509 | 91,793 | 19,721,389 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,657,100 | 857,173 | 20,076,435 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,356,199 | 820,456 | 19,738,817 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 4,382,121 | 91,793 | 19,590,001 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,740,835 | 857,173 | 20,160,170 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 15,557,162 | 3,313,311 | 803,344 | 19,673,817 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 6,173,447 | 91,793 | 21,381,327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 4,362,882 | 857,173 | 20,782,217 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 15,557,162 | 4,300,891 | 803,344 | 20,661,397 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,886,247 | 367,569 | 19,369,903 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 15,487,162 | 2,712,735 | 827,857 | 19,027,754 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 15,497,912 | 2,256,755 | 812,650 | 18,567,317 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m |
| tấn |
| 15,440,087 |
| 5,160,215 |
| 591,055 |
| 21,191,357 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,127,338 | 93,629 | 18,337,054 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,441,568 | 220,803 | 18,778,458 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,597,614 | 238,971 | 18,952,672 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 2,332,143 | 482,453 | 18,254,683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 2,565,144 | 620,369 | 18,625,600 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 15,440,087 | 3,599,752 | 643,355 | 19,683,194 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,116,087 | 3,875,505 | 91,793 | 19,083,385 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,116,087 | 3,956,735 | 109,152 | 19,181,974 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,116,087 | 4,352,194 | 202,636 | 19,670,917 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 15,116,087 | 4,548,855 | 240,740 | 19,905,682 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 15,440,087 | 3,080,310 | 457,775 | 18,978,172 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 15,440,087 | 3,127,338 | 482,453 | 19,049,878 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 15,440,087 | 3,388,128 | 575,937 | 19,404,152 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 15,440,087 | 3,542,036 | 614,041 | 19,596,164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,416,960 | 5,698,594 | 415,392 | 21,530,946 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,416,960 | 7,779,438 | 415,392 | 23,611,790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,760,542 | 4,613,038 | 1,527,697 | 21,901,277 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,760,542 | 7,270,221 | 1,580,539 | 24,611,302 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 15,760,542 | 4,527,397 | 1,527,697 | 21,815,636 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 15,760,542 | 4,613,038 | 1,580,539 | 21,954,119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 3,601,549 | 259,214 | 19,000,119 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 15,214,268 | 3,124,737 | 662,594 | 19,001,599 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 15,215,950 | 2,615,521 | 662,383 | 18,493,854 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 3,344,626 | 204,330 | 18,688,312 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 15,213,268 | 2,893,275 | 597,475 | 18,704,018 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 15,220,950 | 2,314,620 | 598,758 | 18,134,328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 15,139,356 | 4,050,585 | 242,368 | 19,432,309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 15,213,268 | 3,471,930 | 654,028 | 19,339,226 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 15,220,950 | 2,777,544 | 637,961 | 18,636,455 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 5,574,913 | 91,793 | 20,782,793 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 15,444,487 | 5,604,840 | 468,726 | 21,518,053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 15,479,012 | 5,703,170 | 546,661 | 21,728,843 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 2,344,969 | 91,793 | 17,552,849 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 15,457,162 | 1,483,508 | 511,507 | 17,452,177 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 4,513,509 | 91,793 | 19,721,389 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,657,100 | 857,173 | 20,076,435 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,356,199 | 820,456 | 19,738,817 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 4,382,121 | 91,793 | 19,590,001 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 3,740,835 | 857,173 | 20,160,170 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 15,557,162 | 3,313,311 | 803,344 | 19,673,817 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 6,173,447 | 91,793 | 21,381,327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 15,562,162 | 4,362,882 | 857,173 | 20,782,217 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 15,557,162 | 4,300,891 | 803,344 | 20,661,397 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,886,247 | 367,569 | 19,369,903 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 15,487,162 | 2,712,735 | 827,857 | 19,027,754 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 15,497,912 | 2,256,755 | 812,650 | 18,567,317 |