Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 483,481 | 0 | 483,481 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 437,779 | 0 | 437,779 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 495,508 | 0 | 495,508 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 483,481 | 0 | 483,481 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 437,779 | 0 | 437,779 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 495,508 | 0 | 495,508 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 856,315 |
| 0 |
| 856,315 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,226,744 | 0 | 1,226,744 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,130,529 | 0 | 1,130,529 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,322,959 | 0 | 1,322,959 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,563,497 | 0 | 1,563,497 |
| Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 7,216 | 0 | 7,216 |
| Phá dỡ nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 12,027 | 0 | 12,027 |
| Phá dỡ nền gạch lá nem | m2 | 0 | 16,838 | 0 | 16,838 |
| Phá dỡ nền gạch xi măng | m2 | 0 | 19,243 | 0 | 19,243 |
| Phá dỡ nền gạch chỉ | m2 | 0 | 14,432 | 0 | 14,432 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 21,648 | 0 | 21,648 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 358,402 | 0 | 358,402 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 389,672 | 0 | 389,672 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 459,428 | 0 | 459,428 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 541,211 | 0 | 541,211 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | m3 | 0 | 846,694 | 0 | 846,694 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 19,243 | 0 | 19,243 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 23,092 | 0 | 23,092 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 447,401 | 0 | 447,401 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,106,475 | 0 | 1,106,475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,840,116 | 0 | 1,840,116 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 144,323 | 309,664 | 491,487 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 120,269 | 197,636 | 317,905 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 48,108 | 120,654 | 168,762 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 485,887 | 323,042 | 846,429 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 452,211 | 167,538 | 619,749 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 396,888 | 151,249 | 548,137 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 30,000 | 186,912 | 554,082 | 770,994 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 37,500 | 272,580 | 784,317 | 1,094,397 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 462,088 | 1,909,004 | 2,436,542 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 539,968 | 2,093,465 | 2,721,323 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 628,232 | 2,311,534 | 3,061,316 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 732,072 | 2,541,405 | 3,432,427 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 851,488 | 2,791,287 | 3,857,825 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,531 | 30,531 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,510 | 39,510 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 50,286 | 50,286 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 59,265 | 59,265 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 79,021 | 79,021 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 454,617 | 0 | 454,617 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 719,209 | 0 | 719,209 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,563,497 | 0 | 1,563,497 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 2,116,734 | 0 | 2,116,734 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 14,432 | 0 | 14,432 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 21,648 | 0 | 21,648 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 7,216 | 0 | 7,216 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 9,622 | 0 | 9,622 |
| 856,315 |
| 0 |
| 856,315 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,226,744 | 0 | 1,226,744 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,130,529 | 0 | 1,130,529 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,322,959 | 0 | 1,322,959 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,563,497 | 0 | 1,563,497 |
| Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 7,216 | 0 | 7,216 |
| Phá dỡ nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 12,027 | 0 | 12,027 |
| Phá dỡ nền gạch lá nem | m2 | 0 | 16,838 | 0 | 16,838 |
| Phá dỡ nền gạch xi măng | m2 | 0 | 19,243 | 0 | 19,243 |
| Phá dỡ nền gạch chỉ | m2 | 0 | 14,432 | 0 | 14,432 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 21,648 | 0 | 21,648 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 358,402 | 0 | 358,402 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 389,672 | 0 | 389,672 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 459,428 | 0 | 459,428 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 541,211 | 0 | 541,211 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | m3 | 0 | 846,694 | 0 | 846,694 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 19,243 | 0 | 19,243 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 23,092 | 0 | 23,092 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 447,401 | 0 | 447,401 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,106,475 | 0 | 1,106,475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,840,116 | 0 | 1,840,116 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 144,323 | 309,664 | 491,487 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 120,269 | 197,636 | 317,905 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 48,108 | 120,654 | 168,762 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 485,887 | 323,042 | 846,429 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 452,211 | 167,538 | 619,749 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 396,888 | 151,249 | 548,137 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 30,000 | 186,912 | 554,082 | 770,994 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 37,500 | 272,580 | 784,317 | 1,094,397 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 462,088 | 1,909,004 | 2,436,542 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 539,968 | 2,093,465 | 2,721,323 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 628,232 | 2,311,534 | 3,061,316 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 732,072 | 2,541,405 | 3,432,427 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 851,488 | 2,791,287 | 3,857,825 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,531 | 30,531 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,510 | 39,510 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 50,286 | 50,286 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 59,265 | 59,265 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 79,021 | 79,021 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 454,617 | 0 | 454,617 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 719,209 | 0 | 719,209 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,563,497 | 0 | 1,563,497 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 2,116,734 | 0 | 2,116,734 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 14,432 | 0 | 14,432 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 21,648 | 0 | 21,648 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 7,216 | 0 | 7,216 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 9,622 | 0 | 9,622 |