Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 850,773 | 0 | 1,498,586 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 850,773 | 0 | 1,545,478 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 610,101 | 1,459,994 | 0 | 2,070,095 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 850,773 | 0 | 1,498,586 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 850,773 | 0 | 1,545,478 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 610,101 | 1,459,994 | 0 | 2,070,095 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 653,895 |
| 1,459,994 |
| 0 |
| 2,113,889 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,228 | 1,459,994 | 0 | 2,161,222 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 593,075 | 508,754 | 0 | 1,101,829 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635,647 | 508,754 | 0 | 1,144,401 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 681,659 | 508,754 | 0 | 1,190,413 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 612,938 | 867,874 | 0 | 1,480,812 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 656,937 | 867,874 | 0 | 1,524,811 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 704,489 | 867,874 | 0 | 1,572,363 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 603,323 | 750,305 | 0 | 1,353,628 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646,303 | 750,305 | 0 | 1,396,608 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 692,755 | 750,305 | 0 | 1,443,060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 620,479 | 887,112 | 0 | 1,507,591 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 664,681 | 887,112 | 0 | 1,551,793 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,454 | 887,112 | 0 | 1,599,566 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,584 | 750,305 | 11,708 | 1,335,597 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614,324 | 750,305 | 11,708 | 1,376,337 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 658,354 | 750,305 | 11,708 | 1,420,367 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 622,339 | 882,837 | 11,708 | 1,516,884 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 666,541 | 882,837 | 11,708 | 1,561,086 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 714,314 | 882,837 | 11,708 | 1,608,859 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 567,536 | 444,625 | 0 | 1,012,161 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 608,275 | 444,625 | 0 | 1,052,900 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 652,305 | 444,625 | 0 | 1,096,930 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 567,536 | 468,139 | 0 | 1,035,675 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 608,275 | 468,139 | 0 | 1,076,414 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 652,305 | 468,139 | 0 | 1,120,444 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 586,167 | 517,304 | 0 | 1,103,471 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 627,924 | 517,304 | 0 | 1,145,228 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 673,055 | 517,304 | 0 | 1,190,359 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 108,368 | 256,514 | 0 | 364,882 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 108,368 | 299,267 | 0 | 407,635 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 113,549 | 423,249 | 0 | 536,798 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 321,472 | 331,331 | 0 | 652,803 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 327,971 | 331,331 | 0 | 659,302 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 334,995 | 331,331 | 0 | 666,326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 321,472 | 374,084 | 0 | 695,556 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 327,971 | 374,084 | 0 | 702,055 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 334,995 | 374,084 | 0 | 709,079 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 333,952 | 429,662 | 0 | 763,614 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 340,613 | 429,662 | 0 | 770,275 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 347,813 | 429,662 | 0 | 777,475 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 604,425 | 658,387 | 0 | 1,262,812 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 658,387 | 0 | 1,306,200 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 658,387 | 0 | 1,353,092 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 604,425 | 760,993 | 0 | 1,365,418 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 760,993 | 0 | 1,408,806 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 760,993 | 0 | 1,455,698 |
| 653,895 |
| 1,459,994 |
| 0 |
| 2,113,889 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,228 | 1,459,994 | 0 | 2,161,222 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 593,075 | 508,754 | 0 | 1,101,829 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 635,647 | 508,754 | 0 | 1,144,401 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 681,659 | 508,754 | 0 | 1,190,413 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 612,938 | 867,874 | 0 | 1,480,812 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 656,937 | 867,874 | 0 | 1,524,811 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 704,489 | 867,874 | 0 | 1,572,363 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 603,323 | 750,305 | 0 | 1,353,628 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646,303 | 750,305 | 0 | 1,396,608 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 692,755 | 750,305 | 0 | 1,443,060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 620,479 | 887,112 | 0 | 1,507,591 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 664,681 | 887,112 | 0 | 1,551,793 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 712,454 | 887,112 | 0 | 1,599,566 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,584 | 750,305 | 11,708 | 1,335,597 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614,324 | 750,305 | 11,708 | 1,376,337 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 658,354 | 750,305 | 11,708 | 1,420,367 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 622,339 | 882,837 | 11,708 | 1,516,884 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 666,541 | 882,837 | 11,708 | 1,561,086 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 714,314 | 882,837 | 11,708 | 1,608,859 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 567,536 | 444,625 | 0 | 1,012,161 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 608,275 | 444,625 | 0 | 1,052,900 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 652,305 | 444,625 | 0 | 1,096,930 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 567,536 | 468,139 | 0 | 1,035,675 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 608,275 | 468,139 | 0 | 1,076,414 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 652,305 | 468,139 | 0 | 1,120,444 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 586,167 | 517,304 | 0 | 1,103,471 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 627,924 | 517,304 | 0 | 1,145,228 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 673,055 | 517,304 | 0 | 1,190,359 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 108,368 | 256,514 | 0 | 364,882 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 108,368 | 299,267 | 0 | 407,635 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 113,549 | 423,249 | 0 | 536,798 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 321,472 | 331,331 | 0 | 652,803 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 327,971 | 331,331 | 0 | 659,302 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 334,995 | 331,331 | 0 | 666,326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 321,472 | 374,084 | 0 | 695,556 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 327,971 | 374,084 | 0 | 702,055 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 334,995 | 374,084 | 0 | 709,079 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 333,952 | 429,662 | 0 | 763,614 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 340,613 | 429,662 | 0 | 770,275 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 347,813 | 429,662 | 0 | 777,475 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 604,425 | 658,387 | 0 | 1,262,812 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 658,387 | 0 | 1,306,200 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 658,387 | 0 | 1,353,092 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 604,425 | 760,993 | 0 | 1,365,418 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 647,813 | 760,993 | 0 | 1,408,806 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 694,705 | 760,993 | 0 | 1,455,698 |