Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 867,690 | 555,781 | 8,429 | 1,431,900 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 901,905 | 555,781 | 8,429 | 1,466,115 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 935,243 | 555,781 | 8,429 | 1,499,453 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 867,690 | 555,781 | 8,429 | 1,431,900 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 901,905 | 555,781 | 8,429 | 1,466,115 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 935,243 | 555,781 | 8,429 | 1,499,453 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 875,993 |
| 617,772 |
| 23,766 |
| 1,517,531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 617,772 | 23,766 | 1,552,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 617,772 | 23,766 | 1,585,730 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 875,993 | 677,626 | 97,975 | 1,651,594 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 677,626 | 97,975 | 1,686,137 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 677,626 | 97,975 | 1,719,793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 875,993 | 709,690 | 130,771 | 1,716,454 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 709,690 | 130,771 | 1,750,997 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 709,690 | 130,771 | 1,784,653 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 864,688 | 996,131 | 8,429 | 1,869,248 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 896,470 | 996,131 | 8,429 | 1,901,030 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 927,436 | 996,131 | 8,429 | 1,931,996 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 883,505 | 914,901 | 8,429 | 1,806,835 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 916,422 | 914,901 | 8,429 | 1,839,752 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 948,494 | 914,901 | 8,429 | 1,871,824 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 896,351 | 769,543 | 8,429 | 1,674,323 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 932,045 | 769,543 | 8,429 | 1,710,017 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 966,824 | 769,543 | 8,429 | 1,744,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 909,145 | 684,038 | 8,429 | 1,601,612 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 947,142 | 684,038 | 8,429 | 1,639,609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 984,164 | 684,038 | 8,429 | 1,676,631 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 911,064 | 961,929 | 8,429 | 1,881,422 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 949,407 | 961,929 | 8,429 | 1,919,765 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 986,765 | 961,929 | 8,429 | 1,957,123 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6,078,345 | 958,884 | 8,429 | 7,045,658 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 902,055 | 769,543 | 8,429 | 1,680,027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 934,142 | 769,543 | 8,429 | 1,712,114 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 965,406 | 769,543 | 8,429 | 1,743,378 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 855,048 | 39,061 | 1,800,459 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 855,048 | 39,061 | 1,832,699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 855,048 | 39,061 | 1,864,112 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 940,553 | 97,975 | 1,944,878 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 940,553 | 97,975 | 1,977,118 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 940,553 | 97,975 | 2,008,531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 983,305 | 130,771 | 2,020,426 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 983,305 | 130,771 | 2,052,666 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 983,305 | 130,771 | 2,084,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,319,148 | 356,983 | 0 | 1,676,131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,351,890 | 356,983 | 0 | 1,708,873 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,383,792 | 356,983 | 0 | 1,740,775 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,283,092 | 318,505 | 0 | 1,601,597 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,316,925 | 318,505 | 0 | 1,635,430 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,890 | 318,505 | 0 | 1,668,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,389,340 | 476,689 | 8,429 | 1,874,458 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,126 | 476,689 | 8,429 | 1,903,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,446,173 | 476,689 | 8,429 | 1,931,291 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,402,509 | 519,442 | 39,061 | 1,961,012 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 875,993 |
| 617,772 |
| 23,766 |
| 1,517,531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 617,772 | 23,766 | 1,552,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 617,772 | 23,766 | 1,585,730 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 875,993 | 677,626 | 97,975 | 1,651,594 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 677,626 | 97,975 | 1,686,137 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 677,626 | 97,975 | 1,719,793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 875,993 | 709,690 | 130,771 | 1,716,454 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 910,536 | 709,690 | 130,771 | 1,750,997 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 944,192 | 709,690 | 130,771 | 1,784,653 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 864,688 | 996,131 | 8,429 | 1,869,248 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 896,470 | 996,131 | 8,429 | 1,901,030 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 927,436 | 996,131 | 8,429 | 1,931,996 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 883,505 | 914,901 | 8,429 | 1,806,835 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 916,422 | 914,901 | 8,429 | 1,839,752 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 948,494 | 914,901 | 8,429 | 1,871,824 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 896,351 | 769,543 | 8,429 | 1,674,323 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 932,045 | 769,543 | 8,429 | 1,710,017 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 966,824 | 769,543 | 8,429 | 1,744,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 909,145 | 684,038 | 8,429 | 1,601,612 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 947,142 | 684,038 | 8,429 | 1,639,609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 984,164 | 684,038 | 8,429 | 1,676,631 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 911,064 | 961,929 | 8,429 | 1,881,422 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 949,407 | 961,929 | 8,429 | 1,919,765 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 986,765 | 961,929 | 8,429 | 1,957,123 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6,078,345 | 958,884 | 8,429 | 7,045,658 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 902,055 | 769,543 | 8,429 | 1,680,027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 934,142 | 769,543 | 8,429 | 1,712,114 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 965,406 | 769,543 | 8,429 | 1,743,378 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 855,048 | 39,061 | 1,800,459 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 855,048 | 39,061 | 1,832,699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 855,048 | 39,061 | 1,864,112 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 940,553 | 97,975 | 1,944,878 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 940,553 | 97,975 | 1,977,118 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 940,553 | 97,975 | 2,008,531 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 906,350 | 983,305 | 130,771 | 2,020,426 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 938,590 | 983,305 | 130,771 | 2,052,666 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 970,003 | 983,305 | 130,771 | 2,084,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,319,148 | 356,983 | 0 | 1,676,131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,351,890 | 356,983 | 0 | 1,708,873 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,383,792 | 356,983 | 0 | 1,740,775 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,283,092 | 318,505 | 0 | 1,601,597 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,316,925 | 318,505 | 0 | 1,635,430 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,349,890 | 318,505 | 0 | 1,668,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,389,340 | 476,689 | 8,429 | 1,874,458 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,126 | 476,689 | 8,429 | 1,903,244 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,446,173 | 476,689 | 8,429 | 1,931,291 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,402,509 | 519,442 | 39,061 | 1,961,012 |