Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 474,552 | 9,834 | 1,463,959 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 489,515 | 25,178 | 1,433,759 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 489,515 | 25,178 | 1,464,405 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 474,552 | 9,834 | 1,463,959 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 489,515 | 25,178 | 1,433,759 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 489,515 | 25,178 | 1,464,405 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 979,573 |
| 489,515 |
| 25,178 |
| 1,494,266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 536,543 | 99,386 | 1,554,995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 536,543 | 99,386 | 1,585,641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 536,543 | 99,386 | 1,615,502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 560,056 | 132,183 | 1,611,305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 560,056 | 132,183 | 1,641,951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 560,056 | 132,183 | 1,671,812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 493,790 | 10,069 | 1,443,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 493,790 | 10,069 | 1,474,186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 493,790 | 10,069 | 1,504,489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 508,754 | 25,414 | 1,473,395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 508,754 | 25,414 | 1,504,495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 508,754 | 25,414 | 1,534,798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 557,919 | 99,622 | 1,596,768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 557,919 | 99,622 | 1,627,868 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 557,919 | 99,622 | 1,658,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 583,570 | 132,418 | 1,655,215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 583,570 | 132,418 | 1,686,315 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 583,570 | 132,418 | 1,716,618 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 164,470 | 126,120 | 0 | 290,590 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 165,158 | 126,120 | 0 | 291,278 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 165,828 | 126,120 | 0 | 291,948 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 124,379 | 138,945 | 0 | 263,324 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 125,032 | 138,945 | 0 | 263,977 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 125,669 | 138,945 | 0 | 264,614 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 926,833 | 453,175 | 9,834 | 1,389,842 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 957,430 | 453,175 | 9,834 | 1,420,439 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 987,243 | 453,175 | 9,834 | 1,450,252 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 926,833 | 446,763 | 25,178 | 1,398,774 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 957,430 | 446,763 | 25,178 | 1,429,371 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 987,243 | 446,763 | 25,178 | 1,459,184 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 915,100 | 386,909 | 9,834 | 1,311,843 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 946,156 | 386,909 | 9,834 | 1,342,899 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 976,415 | 386,909 | 9,834 | 1,373,158 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 915,100 | 378,359 | 25,178 | 1,318,637 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 946,156 | 378,359 | 25,178 | 1,349,693 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 976,415 | 378,359 | 25,178 | 1,379,952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,867,448 | 288,579 | 0 | 2,156,027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,713 | 288,579 | 0 | 2,178,292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,828,843 | 288,579 | 0 | 2,117,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,575 | 288,579 | 0 | 2,178,154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,893,355 | 288,579 | 0 | 2,181,934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,879,463 | 288,579 | 0 | 2,168,042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,879,559 | 288,579 | 0 | 2,168,138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,867,448 | 314,230 | 15,295 | 2,196,973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,713 | 314,230 | 15,295 | 2,219,238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,828,843 | 314,230 | 15,295 | 2,158,368 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 979,573 |
| 489,515 |
| 25,178 |
| 1,494,266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 536,543 | 99,386 | 1,554,995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 536,543 | 99,386 | 1,585,641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 536,543 | 99,386 | 1,615,502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 919,066 | 560,056 | 132,183 | 1,611,305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 949,712 | 560,056 | 132,183 | 1,641,951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 979,573 | 560,056 | 132,183 | 1,671,812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 493,790 | 10,069 | 1,443,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 493,790 | 10,069 | 1,474,186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 493,790 | 10,069 | 1,504,489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 508,754 | 25,414 | 1,473,395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 508,754 | 25,414 | 1,504,495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 508,754 | 25,414 | 1,534,798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 557,919 | 99,622 | 1,596,768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 557,919 | 99,622 | 1,627,868 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 557,919 | 99,622 | 1,658,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 939,227 | 583,570 | 132,418 | 1,655,215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 970,327 | 583,570 | 132,418 | 1,686,315 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,000,630 | 583,570 | 132,418 | 1,716,618 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 164,470 | 126,120 | 0 | 290,590 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 165,158 | 126,120 | 0 | 291,278 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 165,828 | 126,120 | 0 | 291,948 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 124,379 | 138,945 | 0 | 263,324 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 125,032 | 138,945 | 0 | 263,977 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 125,669 | 138,945 | 0 | 264,614 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 926,833 | 453,175 | 9,834 | 1,389,842 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 957,430 | 453,175 | 9,834 | 1,420,439 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 987,243 | 453,175 | 9,834 | 1,450,252 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 926,833 | 446,763 | 25,178 | 1,398,774 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 957,430 | 446,763 | 25,178 | 1,429,371 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 987,243 | 446,763 | 25,178 | 1,459,184 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 915,100 | 386,909 | 9,834 | 1,311,843 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 946,156 | 386,909 | 9,834 | 1,342,899 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 976,415 | 386,909 | 9,834 | 1,373,158 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 915,100 | 378,359 | 25,178 | 1,318,637 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 946,156 | 378,359 | 25,178 | 1,349,693 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 976,415 | 378,359 | 25,178 | 1,379,952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,867,448 | 288,579 | 0 | 2,156,027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,713 | 288,579 | 0 | 2,178,292 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,828,843 | 288,579 | 0 | 2,117,422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,575 | 288,579 | 0 | 2,178,154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,893,355 | 288,579 | 0 | 2,181,934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,879,463 | 288,579 | 0 | 2,168,042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,879,559 | 288,579 | 0 | 2,168,138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,867,448 | 314,230 | 15,295 | 2,196,973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,889,713 | 314,230 | 15,295 | 2,219,238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 1,828,843 | 314,230 | 15,295 | 2,158,368 |