Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 77,038 | 1,268,405 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 77,038 | 1,335,616 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 484,148 | 77,038 | 1,120,538 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 77,038 | 1,268,405 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 77,038 | 1,335,616 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 484,148 | 77,038 | 1,120,538 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 611,059 |
| 484,148 |
| 77,038 |
| 1,172,245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 484,148 | 77,038 | 1,225,455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 721,164 | 484,148 | 77,038 | 1,282,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 361,904 | 82,517 | 1,035,583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 361,904 | 82,517 | 1,089,104 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 361,904 | 82,517 | 1,144,706 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 361,904 | 82,517 | 1,211,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 591,111 | 77,038 | 1,312,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 591,111 | 77,038 | 1,366,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 591,111 | 77,038 | 1,422,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 591,111 | 77,038 | 1,488,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 486,560 | 77,038 | 1,208,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 486,560 | 77,038 | 1,261,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 486,560 | 77,038 | 1,317,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 486,560 | 77,038 | 1,384,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 293,379 | 82,517 | 967,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 293,379 | 82,517 | 1,020,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 293,379 | 82,517 | 1,076,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 293,379 | 82,517 | 1,142,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 157,831 | 104,940 | 853,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 157,831 | 104,940 | 907,454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 157,831 | 104,940 | 963,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 157,831 | 104,940 | 1,029,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,699 | 2,365,601 | 103,317 | 3,354,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 939,220 | 2,365,601 | 103,317 | 3,408,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 994,822 | 2,365,601 | 103,317 | 3,463,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,061,374 | 2,365,601 | 103,317 | 3,530,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 743,550 | 64,717 | 63,235 | 871,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 842,914 | 64,717 | 63,235 | 970,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 939,884 | 64,717 | 63,235 | 1,067,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1,039,294 | 64,717 | 63,235 | 1,167,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 758,421 | 177,120 | 63,235 | 998,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 859,772 | 177,120 | 63,235 | 1,100,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,682 | 177,120 | 63,235 | 1,199,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,080 | 177,120 | 63,235 | 1,300,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,913 | 177,120 | 63,235 | 1,419,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 758,384 | 98,779 | 62,477 | 919,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 859,730 | 98,779 | 62,477 | 1,020,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,635 | 98,779 | 62,477 | 1,119,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,029 | 98,779 | 62,477 | 1,221,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,856 | 98,779 | 62,477 | 1,340,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,002,628 | 548,879 | 81,772 | 1,633,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,568 | 548,879 | 81,772 | 1,731,219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,973 | 548,879 | 81,772 | 1,831,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,318,640 | 548,879 | 81,772 | 1,949,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912,461 | 496,888 | 81,772 | 1,491,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,401 | 496,888 | 81,772 | 1,589,061 |
| m3 |
| 611,059 |
| 484,148 |
| 77,038 |
| 1,172,245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 484,148 | 77,038 | 1,225,455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 721,164 | 484,148 | 77,038 | 1,282,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 361,904 | 82,517 | 1,035,583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 361,904 | 82,517 | 1,089,104 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 361,904 | 82,517 | 1,144,706 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 361,904 | 82,517 | 1,211,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 591,111 | 77,038 | 1,312,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 591,111 | 77,038 | 1,366,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 591,111 | 77,038 | 1,422,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 591,111 | 77,038 | 1,488,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 486,560 | 77,038 | 1,208,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 486,560 | 77,038 | 1,261,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 486,560 | 77,038 | 1,317,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 486,560 | 77,038 | 1,384,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 293,379 | 82,517 | 967,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 293,379 | 82,517 | 1,020,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 293,379 | 82,517 | 1,076,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 293,379 | 82,517 | 1,142,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 157,831 | 104,940 | 853,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 157,831 | 104,940 | 907,454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 157,831 | 104,940 | 963,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 157,831 | 104,940 | 1,029,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,699 | 2,365,601 | 103,317 | 3,354,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 939,220 | 2,365,601 | 103,317 | 3,408,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 994,822 | 2,365,601 | 103,317 | 3,463,740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,061,374 | 2,365,601 | 103,317 | 3,530,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 743,550 | 64,717 | 63,235 | 871,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 842,914 | 64,717 | 63,235 | 970,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 939,884 | 64,717 | 63,235 | 1,067,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1,039,294 | 64,717 | 63,235 | 1,167,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 758,421 | 177,120 | 63,235 | 998,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 859,772 | 177,120 | 63,235 | 1,100,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,682 | 177,120 | 63,235 | 1,199,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,080 | 177,120 | 63,235 | 1,300,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,913 | 177,120 | 63,235 | 1,419,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 758,384 | 98,779 | 62,477 | 919,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 859,730 | 98,779 | 62,477 | 1,020,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,635 | 98,779 | 62,477 | 1,119,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,060,029 | 98,779 | 62,477 | 1,221,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,856 | 98,779 | 62,477 | 1,340,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,002,628 | 548,879 | 81,772 | 1,633,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,568 | 548,879 | 81,772 | 1,731,219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,973 | 548,879 | 81,772 | 1,831,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,318,640 | 548,879 | 81,772 | 1,949,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912,461 | 496,888 | 81,772 | 1,491,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,401 | 496,888 | 81,772 | 1,589,061 |