Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 49,228 | 16,085 | 0 | 65,313 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 47,198 | 18,095 | 0 | 65,293 | |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 49,228 | 20,106 | 0 | 69,334 | |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 120,718 | 105,212 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 49,228 | 16,085 | 0 | 65,313 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 47,198 | 18,095 | 0 | 65,293 | |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 49,228 | 20,106 | 0 | 69,334 | |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 120,718 | 105,212 |
| 0 |
| 225,930 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 6,120 | 44,233 | 0 | 50,353 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 24,127 | 0 | 27,277 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 37,324 | 87,677 | 0 | 125,001 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 38,763 | 76,717 | 0 | 115,480 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 265,654 | 175,354 | 0 | 441,008 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 284,716 | 460,303 | 0 | 745,019 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 259,935 | 547,980 | 0 | 807,915 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1,027 | 7,640 | 0 | 8,667 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 411 | 7,640 | 0 | 8,051 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,380 | 6,032 | 0 | 7,412 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,071 | 16,085 | 0 | 18,156 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,071 | 20,106 | 0 | 22,177 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8,960 | 96,508 | 0 | 105,468 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 19,925 | 128,677 | 0 | 148,602 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,720 | 18,095 | 0 | 20,815 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,720 | 22,116 | 0 | 24,836 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 4,201 | 24,127 | 0 | 28,328 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 4,201 | 28,148 | 0 | 32,349 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 16,118 | 28,148 | 0 | 44,266 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 16,118 | 32,169 | 0 | 48,287 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,854 | 26,138 | 0 | 32,992 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,854 | 30,159 | 0 | 37,013 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3,495 | 18,095 | 0 | 21,590 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,495 | 22,116 | 0 | 25,611 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 3,466 | 18,095 | 0 | 21,561 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,466 | 22,116 | 0 | 25,582 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 8,782 | 18,095 | 0 | 26,877 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8,782 | 22,116 | 0 | 30,898 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 4,840 | 18,095 | 0 | 22,935 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,840 | 22,116 | 0 | 26,956 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 6,141 | 18,095 | 0 | 24,236 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6,141 | 22,116 | 0 | 28,257 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 7,030 | 18,095 | 0 | 25,125 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,030 | 22,116 | 0 | 29,146 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 6,329 | 16,711 | 0 | 23,040 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 6,329 | 20,425 | 0 | 26,754 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4,737 | 16,711 | 0 | 21,448 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4,737 | 20,425 | 0 | 25,162 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3,030 | 7,427 | 0 | 10,457 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 3,939 | 9,470 | 0 | 13,409 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 8,272 | 18,568 | 0 | 26,840 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 10,878 | 23,767 | 0 | 34,645 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 11,272 | 27,481 | 0 | 38,753 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 13,908 | 35,651 | 0 | 49,559 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 7,514 | 21,168 | 0 | 28,682 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 9,696 | 24,882 | 0 | 34,578 |
| 0 |
| 225,930 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 6,120 | 44,233 | 0 | 50,353 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 24,127 | 0 | 27,277 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 37,324 | 87,677 | 0 | 125,001 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 38,763 | 76,717 | 0 | 115,480 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 265,654 | 175,354 | 0 | 441,008 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 284,716 | 460,303 | 0 | 745,019 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 259,935 | 547,980 | 0 | 807,915 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1,027 | 7,640 | 0 | 8,667 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 411 | 7,640 | 0 | 8,051 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,380 | 6,032 | 0 | 7,412 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,071 | 16,085 | 0 | 18,156 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,071 | 20,106 | 0 | 22,177 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8,960 | 96,508 | 0 | 105,468 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 19,925 | 128,677 | 0 | 148,602 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,720 | 18,095 | 0 | 20,815 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,720 | 22,116 | 0 | 24,836 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 4,201 | 24,127 | 0 | 28,328 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 4,201 | 28,148 | 0 | 32,349 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 16,118 | 28,148 | 0 | 44,266 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 16,118 | 32,169 | 0 | 48,287 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,854 | 26,138 | 0 | 32,992 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,854 | 30,159 | 0 | 37,013 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3,495 | 18,095 | 0 | 21,590 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,495 | 22,116 | 0 | 25,611 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 3,466 | 18,095 | 0 | 21,561 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,466 | 22,116 | 0 | 25,582 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 8,782 | 18,095 | 0 | 26,877 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 8,782 | 22,116 | 0 | 30,898 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 4,840 | 18,095 | 0 | 22,935 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,840 | 22,116 | 0 | 26,956 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 6,141 | 18,095 | 0 | 24,236 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6,141 | 22,116 | 0 | 28,257 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 7,030 | 18,095 | 0 | 25,125 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,030 | 22,116 | 0 | 29,146 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 6,329 | 16,711 | 0 | 23,040 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 6,329 | 20,425 | 0 | 26,754 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4,737 | 16,711 | 0 | 21,448 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4,737 | 20,425 | 0 | 25,162 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3,030 | 7,427 | 0 | 10,457 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 3,939 | 9,470 | 0 | 13,409 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 8,272 | 18,568 | 0 | 26,840 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 10,878 | 23,767 | 0 | 34,645 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 11,272 | 27,481 | 0 | 38,753 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 13,908 | 35,651 | 0 | 49,559 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 7,514 | 21,168 | 0 | 28,682 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 9,696 | 24,882 | 0 | 34,578 |