Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,931 | 11,141 | 0 | 28,072 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,089 | 8,541 | 0 | 27,630 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,331 | 12,255 | 0 | 35,586 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,931 | 11,141 | 0 | 28,072 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,089 | 8,541 | 0 | 27,630 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,331 | 12,255 | 0 | 35,586 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 19,032 |
| 8,541 |
| 0 |
| 27,573 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,591 | 12,255 | 0 | 36,846 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24,717 | 9,470 | 0 | 34,187 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,992 | 13,555 | 0 | 43,547 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20,841 | 7,799 | 0 | 28,640 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,381 | 11,141 | 0 | 40,522 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,753 | 8,541 | 0 | 27,294 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,343 | 12,255 | 0 | 39,598 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,755 | 8,541 | 0 | 34,296 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38,037 | 12,255 | 0 | 50,292 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68,796 | 9,470 | 0 | 78,266 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 78,240 | 13,555 | 0 | 91,795 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 154,287 | 32,879 | 33,961 | 221,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 202,055 | 37,263 | 39,018 | 278,336 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 259,403 | 41,646 | 43,573 | 344,622 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 382,312 | 50,414 | 52,683 | 485,409 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 492,655 | 59,182 | 61,793 | 613,630 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 26,138 | 0 | 43,590 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 17,452 | 34,180 | 0 | 51,632 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 16,550 | 12,063 | 5,799 | 34,412 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,109 | 0 | 30,984 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 9,520 | 74,525 | 0 | 84,045 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 10,494 | 92,061 | 0 | 102,555 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 32,262 | 12,998 | 0 | 45,260 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8,808 | 3,714 | 0 | 12,522 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,660 | 11,141 | 0 | 12,801 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,685 | 51,991 | 0 | 83,676 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 63,369 | 74,273 | 0 | 137,642 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 87,566 | 87,271 | 0 | 174,837 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 119,250 | 94,698 | 0 | 213,948 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 54,394 | 92,842 | 0 | 147,236 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 83,991 | 141,119 | 0 | 225,110 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 172,845 | 85,414 | 0 | 258,259 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 228,622 | 100,269 | 0 | 328,891 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 280,364 | 142,976 | 0 | 423,340 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 334,655 | 189,397 | 0 | 524,052 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,095 | 70,560 | 0 | 86,655 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 14,447,990 | 999,708 | 878,341 | 16,326,039 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 21,348,600 | 1,464,649 | 1,004,245 | 23,817,494 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 22,777,400 | 1,464,649 | 1,004,245 | 25,246,294 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 20,154,400 | 1,464,649 | 1,004,245 | 22,623,294 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,983,200 | 1,464,649 | 1,004,245 | 21,452,094 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,134 | 18,568 | 0 | 20,702 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,765 | 0 | 36,765 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,974 | 28,409 | 0 | 31,383 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 219,807 | 297,566 | 0 | 517,373 |
| m2 |
| 19,032 |
| 8,541 |
| 0 |
| 27,573 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,591 | 12,255 | 0 | 36,846 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24,717 | 9,470 | 0 | 34,187 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,992 | 13,555 | 0 | 43,547 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20,841 | 7,799 | 0 | 28,640 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,381 | 11,141 | 0 | 40,522 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,753 | 8,541 | 0 | 27,294 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,343 | 12,255 | 0 | 39,598 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,755 | 8,541 | 0 | 34,296 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38,037 | 12,255 | 0 | 50,292 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68,796 | 9,470 | 0 | 78,266 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 78,240 | 13,555 | 0 | 91,795 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 154,287 | 32,879 | 33,961 | 221,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 202,055 | 37,263 | 39,018 | 278,336 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 259,403 | 41,646 | 43,573 | 344,622 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 382,312 | 50,414 | 52,683 | 485,409 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 492,655 | 59,182 | 61,793 | 613,630 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 26,138 | 0 | 43,590 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 17,452 | 34,180 | 0 | 51,632 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 16,550 | 12,063 | 5,799 | 34,412 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,109 | 0 | 30,984 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 9,520 | 74,525 | 0 | 84,045 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 10,494 | 92,061 | 0 | 102,555 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 32,262 | 12,998 | 0 | 45,260 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8,808 | 3,714 | 0 | 12,522 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,660 | 11,141 | 0 | 12,801 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,685 | 51,991 | 0 | 83,676 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 63,369 | 74,273 | 0 | 137,642 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 87,566 | 87,271 | 0 | 174,837 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 119,250 | 94,698 | 0 | 213,948 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 54,394 | 92,842 | 0 | 147,236 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 83,991 | 141,119 | 0 | 225,110 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 172,845 | 85,414 | 0 | 258,259 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 228,622 | 100,269 | 0 | 328,891 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 280,364 | 142,976 | 0 | 423,340 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 334,655 | 189,397 | 0 | 524,052 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,095 | 70,560 | 0 | 86,655 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 14,447,990 | 999,708 | 878,341 | 16,326,039 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 21,348,600 | 1,464,649 | 1,004,245 | 23,817,494 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 22,777,400 | 1,464,649 | 1,004,245 | 25,246,294 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 20,154,400 | 1,464,649 | 1,004,245 | 22,623,294 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,983,200 | 1,464,649 | 1,004,245 | 21,452,094 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,134 | 18,568 | 0 | 20,702 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,765 | 0 | 36,765 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,974 | 28,409 | 0 | 31,383 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 219,807 | 297,566 | 0 | 517,373 |