Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313,065 | 313,065 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 187,779 | 187,779 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 205,951 | 205,951 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313,065 | 313,065 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 187,779 | 187,779 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 205,951 | 205,951 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 219,580 |
| 219,580 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 271,068 | 271,068 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 176,344 | 176,344 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 206,290 | 206,290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 226,253 | 226,253 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 267,844 | 267,844 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 129,370 | 129,370 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 153,057 | 153,057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 167,634 | 167,634 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 196,788 | 196,788 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 116,059 | 116,059 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 133,253 | 133,253 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 146,148 | 146,148 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 161,193 | 161,193 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,968,165 | 4,261,425 | 8,341,977 | 17,571,567 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,075,920 | 3,258,737 | 5,077,183 | 12,411,840 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,449,681 | 2,840,950 | 4,173,863 | 10,464,494 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,916,221 | 2,339,606 | 2,667,994 | 7,923,821 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,305,478 | 1,228,293 | 3,710,218 | 7,243,989 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,957,686 | 1,130,809 | 3,341,009 | 6,429,504 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,766,926 | 1,033,326 | 2,584,207 | 5,384,459 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,629,849 | 994,332 | 1,520,122 | 4,144,303 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,512,400 | 1,169,803 | 3,831,983 | 8,514,186 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,879,126 | 1,076,961 | 3,283,278 | 7,239,365 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,246,053 | 984,120 | 2,299,902 | 5,530,075 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,857,239 | 946,983 | 1,724,876 | 4,529,098 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,205,805 | 4,734,917 | 9,268,666 | 19,209,388 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,275,279 | 3,620,819 | 5,641,905 | 13,538,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,617,114 | 3,156,611 | 4,638,587 | 11,412,312 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,064,988 | 2,599,562 | 2,965,202 | 8,629,752 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,521,851 | 1,473,952 | 4,122,103 | 8,117,906 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,148,291 | 1,356,971 | 3,712,202 | 7,217,464 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,940,288 | 1,239,991 | 2,871,735 | 6,052,014 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,791,316 | 1,136,380 | 1,688,631 | 4,616,327 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,679,715 | 1,403,763 | 4,030,728 | 9,114,206 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,026,440 | 1,292,354 | 3,454,996 | 7,773,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,380,040 | 1,180,944 | 2,420,049 | 5,981,033 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,977,886 | 1,136,380 | 1,815,576 | 4,929,842 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,011,942 | 4,498,171 | 8,805,322 | 18,315,435 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,106,268 | 3,439,778 | 5,358,955 | 12,905,001 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,467,587 | 2,998,780 | 4,406,915 | 10,873,282 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,928,570 | 2,469,584 | 2,815,908 | 8,214,062 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,413,843 | 1,351,215 | 3,916,161 | 7,681,219 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,053,116 | 1,243,890 | 3,527,195 | 6,824,201 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,853,808 | 1,136,751 | 2,729,701 | 5,720,260 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,710,605 | 1,093,859 | 1,604,966 | 4,409,430 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,575,150 | 1,286,783 | 3,915,422 | 8,777,355 |
| 0 |
| 0 |
| 219,580 |
| 219,580 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 271,068 | 271,068 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 176,344 | 176,344 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 206,290 | 206,290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 226,253 | 226,253 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 267,844 | 267,844 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 129,370 | 129,370 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 153,057 | 153,057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 167,634 | 167,634 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 196,788 | 196,788 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 116,059 | 116,059 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 133,253 | 133,253 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 146,148 | 146,148 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 161,193 | 161,193 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,968,165 | 4,261,425 | 8,341,977 | 17,571,567 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,075,920 | 3,258,737 | 5,077,183 | 12,411,840 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,449,681 | 2,840,950 | 4,173,863 | 10,464,494 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,916,221 | 2,339,606 | 2,667,994 | 7,923,821 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,305,478 | 1,228,293 | 3,710,218 | 7,243,989 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,957,686 | 1,130,809 | 3,341,009 | 6,429,504 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,766,926 | 1,033,326 | 2,584,207 | 5,384,459 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,629,849 | 994,332 | 1,520,122 | 4,144,303 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,512,400 | 1,169,803 | 3,831,983 | 8,514,186 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,879,126 | 1,076,961 | 3,283,278 | 7,239,365 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,246,053 | 984,120 | 2,299,902 | 5,530,075 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,857,239 | 946,983 | 1,724,876 | 4,529,098 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,205,805 | 4,734,917 | 9,268,666 | 19,209,388 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,275,279 | 3,620,819 | 5,641,905 | 13,538,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,617,114 | 3,156,611 | 4,638,587 | 11,412,312 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,064,988 | 2,599,562 | 2,965,202 | 8,629,752 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,521,851 | 1,473,952 | 4,122,103 | 8,117,906 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,148,291 | 1,356,971 | 3,712,202 | 7,217,464 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,940,288 | 1,239,991 | 2,871,735 | 6,052,014 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,791,316 | 1,136,380 | 1,688,631 | 4,616,327 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,679,715 | 1,403,763 | 4,030,728 | 9,114,206 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,026,440 | 1,292,354 | 3,454,996 | 7,773,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,380,040 | 1,180,944 | 2,420,049 | 5,981,033 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,977,886 | 1,136,380 | 1,815,576 | 4,929,842 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,011,942 | 4,498,171 | 8,805,322 | 18,315,435 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,106,268 | 3,439,778 | 5,358,955 | 12,905,001 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,467,587 | 2,998,780 | 4,406,915 | 10,873,282 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,928,570 | 2,469,584 | 2,815,908 | 8,214,062 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,413,843 | 1,351,215 | 3,916,161 | 7,681,219 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,053,116 | 1,243,890 | 3,527,195 | 6,824,201 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,853,808 | 1,136,751 | 2,729,701 | 5,720,260 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,710,605 | 1,093,859 | 1,604,966 | 4,409,430 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,575,150 | 1,286,783 | 3,915,422 | 8,777,355 |