Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,926,160 | 3,926,160 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 640,921 | 640,921 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 439,160 | 439,160 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,926,160 | 3,926,160 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 640,921 | 640,921 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 439,160 | 439,160 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 415,907 |
| 415,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,290,475 | 4,290,475 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,769,202 | 3,769,202 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,432,063 | 3,432,063 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,397,297 | 5,397,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,936,761 | 4,936,761 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,506,766 | 4,506,766 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,309,377 | 6,309,377 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,868,083 | 5,868,083 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,345,234 | 5,345,234 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,241,178 | 7,241,178 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,797,890 | 6,797,890 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,183,702 | 6,183,702 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,009,451 | 1,009,451 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 692,055 | 692,055 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 655,469 | 655,469 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 29,641 | 30,693 | 0 | 60,334 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 137,132 | 299,259 | 0 | 436,391 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 58,939 | 88,243 | 0 | 147,182 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 111,801 | 172,650 | 0 | 284,451 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 150,893 | 232,118 | 0 | 383,011 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 39,211 | 55,632 | 0 | 94,843 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 141,506 | 138,120 | 0 | 279,626 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 146,339 | 143,875 | 0 | 290,214 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 154,908 | 155,385 | 0 | 310,293 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 195,264 | 186,714 | 46,666 | 428,644 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 324,249 | 179,533 | 52,235 | 556,017 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 409,822 | 213,644 | 63,224 | 686,690 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 41,427 | 70,978 | 0 | 112,405 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 52,551 | 44,122 | 0 | 96,673 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 33,317 | 55,632 | 0 | 88,949 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23,309 | 34,530 | 0 | 57,839 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 48,647 | 65,289 | 13,985 | 127,921 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 403,146 | 444,674 | 13,985 | 861,805 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 311,292 | 439,380 | 13,985 | 764,657 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 233,124 | 262,811 | 14,568 | 510,503 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 298,818 | 276,240 | 14,568 | 589,626 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 161,428 | 239,791 | 14,568 | 415,787 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 95,364 | 178,405 | 14,568 | 288,337 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 73,830 | 13,369 | 5,880 | 93,079 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 70,700 | 12,812 | 5,880 | 89,392 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 17,090 | 0 | 189,640 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 333,732 | 11,661 | 0 | 345,393 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 88,784 | 13,069 | 0 | 101,853 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,338,775,595 | 170,108,335 | 0 | 1,508,883,930 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,297,911,290 | 160,558,140 | 0 | 1,458,469,430 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,270,780,029 | 175,594,711 | 0 | 1,446,374,740 |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 415,907 |
| 415,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,290,475 | 4,290,475 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,769,202 | 3,769,202 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,432,063 | 3,432,063 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,397,297 | 5,397,297 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,936,761 | 4,936,761 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,506,766 | 4,506,766 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,309,377 | 6,309,377 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,868,083 | 5,868,083 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,345,234 | 5,345,234 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,241,178 | 7,241,178 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,797,890 | 6,797,890 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,183,702 | 6,183,702 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,009,451 | 1,009,451 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 692,055 | 692,055 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 655,469 | 655,469 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 29,641 | 30,693 | 0 | 60,334 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 137,132 | 299,259 | 0 | 436,391 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 58,939 | 88,243 | 0 | 147,182 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 111,801 | 172,650 | 0 | 284,451 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 150,893 | 232,118 | 0 | 383,011 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 39,211 | 55,632 | 0 | 94,843 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 141,506 | 138,120 | 0 | 279,626 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 146,339 | 143,875 | 0 | 290,214 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 154,908 | 155,385 | 0 | 310,293 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 195,264 | 186,714 | 46,666 | 428,644 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 324,249 | 179,533 | 52,235 | 556,017 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 409,822 | 213,644 | 63,224 | 686,690 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 41,427 | 70,978 | 0 | 112,405 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 52,551 | 44,122 | 0 | 96,673 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 33,317 | 55,632 | 0 | 88,949 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 23,309 | 34,530 | 0 | 57,839 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 48,647 | 65,289 | 13,985 | 127,921 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 403,146 | 444,674 | 13,985 | 861,805 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 311,292 | 439,380 | 13,985 | 764,657 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 233,124 | 262,811 | 14,568 | 510,503 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 298,818 | 276,240 | 14,568 | 589,626 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 161,428 | 239,791 | 14,568 | 415,787 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 95,364 | 178,405 | 14,568 | 288,337 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 73,830 | 13,369 | 5,880 | 93,079 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 70,700 | 12,812 | 5,880 | 89,392 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 17,090 | 0 | 189,640 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 333,732 | 11,661 | 0 | 345,393 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 88,784 | 13,069 | 0 | 101,853 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,338,775,595 | 170,108,335 | 0 | 1,508,883,930 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,297,911,290 | 160,558,140 | 0 | 1,458,469,430 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,270,780,029 | 175,594,711 | 0 | 1,446,374,740 |