Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 991,239 | 854,142 | 100,945 | 1,946,326 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 944,450 | 798,437 | 0 | 1,742,887 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 977,142 | 798,437 | 0 | 1,775,579 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 991,239 | 854,142 | 100,945 | 1,946,326 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 944,450 | 798,437 | 0 | 1,742,887 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 977,142 | 798,437 | 0 | 1,775,579 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 |
| 1,006,817 |
| 798,437 |
| 0 |
| 1,805,254 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,949 | 798,437 | 0 | 1,835,386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 958,588 | 649,891 | 0 | 1,608,479 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 993,475 | 649,891 | 0 | 1,643,366 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,025,144 | 649,891 | 0 | 1,675,035 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,057,299 | 649,891 | 0 | 1,707,190 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 965,581 | 668,459 | 7,291 | 1,641,331 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990,896 | 668,459 | 7,291 | 1,666,646 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,016,601 | 668,459 | 7,291 | 1,692,351 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 742,732 | 34,254 | 1,747,165 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 742,732 | 34,254 | 1,772,601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 742,732 | 34,254 | 1,798,428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 817,005 | 78,710 | 1,865,894 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 817,005 | 78,710 | 1,891,330 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 817,005 | 78,710 | 1,917,157 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 854,142 | 100,945 | 1,925,266 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 854,142 | 100,945 | 1,950,702 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 854,142 | 100,945 | 1,976,529 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 825,805 | 323,088 | 0 | 1,148,893 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 853,517 | 323,088 | 0 | 1,176,605 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,672 | 323,088 | 0 | 1,201,760 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 904,213 | 323,088 | 0 | 1,227,301 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 815,857 | 285,952 | 0 | 1,101,809 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 844,897 | 285,952 | 0 | 1,130,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 871,257 | 285,952 | 0 | 1,157,209 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 898,022 | 285,952 | 0 | 1,183,974 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 900,471 | 456,780 | 7,089 | 1,364,340 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 924,383 | 456,780 | 7,089 | 1,388,252 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 946,089 | 456,780 | 7,089 | 1,409,958 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 968,128 | 456,780 | 7,089 | 1,431,997 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,007 | 505,058 | 34,051 | 1,448,116 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 933,145 | 505,058 | 34,051 | 1,472,254 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 955,056 | 505,058 | 34,051 | 1,494,165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 977,304 | 505,058 | 34,051 | 1,516,413 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 879,482 | 555,192 | 78,710 | 1,513,384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 908,995 | 555,192 | 78,710 | 1,542,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 935,785 | 555,192 | 78,710 | 1,569,687 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 962,987 | 555,192 | 78,710 | 1,596,889 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 879,482 | 579,331 | 100,945 | 1,559,758 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 908,995 | 579,331 | 100,945 | 1,589,271 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 935,785 | 579,331 | 100,945 | 1,616,061 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 962,987 | 579,331 | 100,945 | 1,643,263 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 867,095 | 356,511 | 7,291 | 1,230,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 896,192 | 356,511 | 7,291 | 1,259,994 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 922,605 | 356,511 | 7,291 | 1,286,407 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 949,424 | 356,511 | 7,291 | 1,313,226 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 875,353 | 393,648 | 34,254 | 1,303,255 |
| 1,006,817 |
| 798,437 |
| 0 |
| 1,805,254 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 1,036,949 | 798,437 | 0 | 1,835,386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 958,588 | 649,891 | 0 | 1,608,479 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 993,475 | 649,891 | 0 | 1,643,366 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1,025,144 | 649,891 | 0 | 1,675,035 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1,057,299 | 649,891 | 0 | 1,707,190 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 965,581 | 668,459 | 7,291 | 1,641,331 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 990,896 | 668,459 | 7,291 | 1,666,646 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,016,601 | 668,459 | 7,291 | 1,692,351 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 742,732 | 34,254 | 1,747,165 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 742,732 | 34,254 | 1,772,601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 742,732 | 34,254 | 1,798,428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 817,005 | 78,710 | 1,865,894 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 817,005 | 78,710 | 1,891,330 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 817,005 | 78,710 | 1,917,157 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 970,179 | 854,142 | 100,945 | 1,925,266 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,615 | 854,142 | 100,945 | 1,950,702 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,021,442 | 854,142 | 100,945 | 1,976,529 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 825,805 | 323,088 | 0 | 1,148,893 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 853,517 | 323,088 | 0 | 1,176,605 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,672 | 323,088 | 0 | 1,201,760 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 904,213 | 323,088 | 0 | 1,227,301 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 815,857 | 285,952 | 0 | 1,101,809 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 844,897 | 285,952 | 0 | 1,130,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 871,257 | 285,952 | 0 | 1,157,209 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 898,022 | 285,952 | 0 | 1,183,974 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 900,471 | 456,780 | 7,089 | 1,364,340 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 924,383 | 456,780 | 7,089 | 1,388,252 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 946,089 | 456,780 | 7,089 | 1,409,958 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 968,128 | 456,780 | 7,089 | 1,431,997 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 909,007 | 505,058 | 34,051 | 1,448,116 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 933,145 | 505,058 | 34,051 | 1,472,254 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 955,056 | 505,058 | 34,051 | 1,494,165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 977,304 | 505,058 | 34,051 | 1,516,413 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 879,482 | 555,192 | 78,710 | 1,513,384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 908,995 | 555,192 | 78,710 | 1,542,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 935,785 | 555,192 | 78,710 | 1,569,687 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 962,987 | 555,192 | 78,710 | 1,596,889 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 879,482 | 579,331 | 100,945 | 1,559,758 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 908,995 | 579,331 | 100,945 | 1,589,271 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 935,785 | 579,331 | 100,945 | 1,616,061 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 962,987 | 579,331 | 100,945 | 1,643,263 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 867,095 | 356,511 | 7,291 | 1,230,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 896,192 | 356,511 | 7,291 | 1,259,994 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 922,605 | 356,511 | 7,291 | 1,286,407 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 949,424 | 356,511 | 7,291 | 1,313,226 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 875,353 | 393,648 | 34,254 | 1,303,255 |