Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 685,885 | 335,507 | 41,086 | 1,062,478 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 465,588 | 279,305 | 41,086 | 785,979 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 512,680 | 279,305 | 41,086 | 833,071 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 685,885 | 335,507 | 41,086 | 1,062,478 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 465,588 | 279,305 | 41,086 | 785,979 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 512,680 | 279,305 | 41,086 | 833,071 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 |
| m3 |
| 559,583 |
| 279,305 |
| 41,086 |
| 879,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 605,582 | 279,305 | 41,086 | 925,973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 513,559 | 335,507 | 41,086 | 890,152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 560,651 | 335,507 | 41,086 | 937,244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 607,554 | 335,507 | 41,086 | 984,147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 653,553 | 335,507 | 41,086 | 1,030,146 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 526,721 | 269,087 | 40,342 | 836,150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 580,188 | 269,087 | 40,342 | 889,617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 631,489 | 269,087 | 40,342 | 940,918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 684,195 | 269,087 | 40,342 | 993,624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 491,905 | 269,087 | 40,342 | 801,334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 542,450 | 269,087 | 40,342 | 851,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 590,652 | 269,087 | 40,342 | 900,081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 641,025 | 269,087 | 40,342 | 950,454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 467,859 | 269,087 | 40,342 | 777,288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 515,181 | 269,087 | 40,342 | 824,610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 562,312 | 269,087 | 40,342 | 871,741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 608,536 | 269,087 | 40,342 | 917,965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524,164 | 410,442 | 41,086 | 975,692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577,371 | 410,442 | 41,086 | 1,028,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,424 | 410,442 | 41,086 | 1,079,952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680,874 | 410,442 | 41,086 | 1,132,402 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489,517 | 410,442 | 41,086 | 941,045 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539,817 | 410,442 | 41,086 | 991,345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587,785 | 410,442 | 41,086 | 1,039,313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637,914 | 410,442 | 41,086 | 1,089,442 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 465,588 | 410,442 | 41,086 | 917,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 512,680 | 410,442 | 41,086 | 964,208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 559,583 | 410,442 | 41,086 | 1,011,111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 605,582 | 410,442 | 41,086 | 1,057,110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 682,137 | 661,031 | 59,259 | 1,402,427 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 735,871 | 661,031 | 59,259 | 1,456,161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 787,429 | 661,031 | 59,259 | 1,507,719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 840,399 | 661,031 | 59,259 | 1,560,689 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 682,137 | 783,582 | 96,099 | 1,561,818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 735,871 | 783,582 | 96,099 | 1,615,552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 787,429 | 783,582 | 96,099 | 1,667,110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 840,399 | 783,582 | 96,099 | 1,720,080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 591,077 | 610,897 | 59,259 | 1,261,233 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 644,811 | 610,897 | 59,259 | 1,314,967 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 696,370 | 610,897 | 59,259 | 1,366,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 749,339 | 610,897 | 59,259 | 1,419,495 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 591,077 | 733,448 | 96,099 | 1,420,624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 644,811 | 733,448 | 96,099 | 1,474,358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 696,370 | 733,448 | 96,099 | 1,525,917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 749,339 | 733,448 | 96,099 | 1,578,886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 647,147 | 661,031 | 59,259 | 1,367,437 |
| m3 |
| 559,583 |
| 279,305 |
| 41,086 |
| 879,974 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 605,582 | 279,305 | 41,086 | 925,973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 513,559 | 335,507 | 41,086 | 890,152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 560,651 | 335,507 | 41,086 | 937,244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 607,554 | 335,507 | 41,086 | 984,147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 653,553 | 335,507 | 41,086 | 1,030,146 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 526,721 | 269,087 | 40,342 | 836,150 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 580,188 | 269,087 | 40,342 | 889,617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 631,489 | 269,087 | 40,342 | 940,918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 684,195 | 269,087 | 40,342 | 993,624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 491,905 | 269,087 | 40,342 | 801,334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 542,450 | 269,087 | 40,342 | 851,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 590,652 | 269,087 | 40,342 | 900,081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 641,025 | 269,087 | 40,342 | 950,454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 467,859 | 269,087 | 40,342 | 777,288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 515,181 | 269,087 | 40,342 | 824,610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 562,312 | 269,087 | 40,342 | 871,741 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 608,536 | 269,087 | 40,342 | 917,965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 524,164 | 410,442 | 41,086 | 975,692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 577,371 | 410,442 | 41,086 | 1,028,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,424 | 410,442 | 41,086 | 1,079,952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 680,874 | 410,442 | 41,086 | 1,132,402 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 489,517 | 410,442 | 41,086 | 941,045 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 539,817 | 410,442 | 41,086 | 991,345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 587,785 | 410,442 | 41,086 | 1,039,313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 637,914 | 410,442 | 41,086 | 1,089,442 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 465,588 | 410,442 | 41,086 | 917,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 512,680 | 410,442 | 41,086 | 964,208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 559,583 | 410,442 | 41,086 | 1,011,111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 605,582 | 410,442 | 41,086 | 1,057,110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 682,137 | 661,031 | 59,259 | 1,402,427 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 735,871 | 661,031 | 59,259 | 1,456,161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 787,429 | 661,031 | 59,259 | 1,507,719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 840,399 | 661,031 | 59,259 | 1,560,689 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 682,137 | 783,582 | 96,099 | 1,561,818 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 735,871 | 783,582 | 96,099 | 1,615,552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 787,429 | 783,582 | 96,099 | 1,667,110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 840,399 | 783,582 | 96,099 | 1,720,080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 591,077 | 610,897 | 59,259 | 1,261,233 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 644,811 | 610,897 | 59,259 | 1,314,967 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 696,370 | 610,897 | 59,259 | 1,366,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 749,339 | 610,897 | 59,259 | 1,419,495 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 591,077 | 733,448 | 96,099 | 1,420,624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 644,811 | 733,448 | 96,099 | 1,474,358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 696,370 | 733,448 | 96,099 | 1,525,917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 749,339 | 733,448 | 96,099 | 1,578,886 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 647,147 | 661,031 | 59,259 | 1,367,437 |