Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 535,560 | 282,711 | 61,961 | 880,232 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 282,711 | 61,961 | 935,834 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 282,711 | 61,961 | 989,355 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 535,560 | 282,711 | 61,961 | 880,232 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 282,711 | 61,961 | 935,834 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 282,711 | 61,961 | 989,355 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 |
| 282,711 |
| 61,961 |
| 1,044,957 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 500,147 | 282,711 | 61,961 | 844,819 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 553,868 | 282,711 | 61,961 | 898,540 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 605,068 | 282,711 | 61,961 | 949,740 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 657,756 | 282,711 | 61,961 | 1,002,428 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 475,348 | 96,760 | 1,265,754 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 475,348 | 96,760 | 1,321,907 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 475,348 | 96,760 | 1,375,957 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 475,348 | 96,760 | 1,432,110 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 475,348 | 96,760 | 1,229,991 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 475,348 | 96,760 | 1,284,244 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 475,348 | 96,760 | 1,335,950 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817,052 | 475,348 | 96,760 | 1,389,160 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 597,899 | 156,855 | 1,448,400 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 597,899 | 156,855 | 1,504,553 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 597,899 | 156,855 | 1,558,603 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 597,899 | 156,855 | 1,614,756 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 597,899 | 156,855 | 1,412,637 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 597,899 | 156,855 | 1,466,890 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 597,899 | 156,855 | 1,518,596 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 597,899 | 156,855 | 1,571,806 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 657,318 | 123,603 | 1,474,567 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 657,318 | 123,603 | 1,530,720 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 657,318 | 123,603 | 1,584,770 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 657,318 | 123,603 | 1,640,923 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 657,318 | 123,603 | 1,438,804 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 657,318 | 123,603 | 1,493,057 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 657,318 | 123,603 | 1,544,763 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 657,318 | 123,603 | 1,597,973 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 687,027 | 159,833 | 1,540,506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 687,027 | 159,833 | 1,596,659 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 687,027 | 159,833 | 1,650,709 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 687,027 | 159,833 | 1,706,862 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 687,027 | 159,833 | 1,504,743 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 687,027 | 159,833 | 1,558,996 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 687,027 | 159,833 | 1,610,702 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 687,027 | 159,833 | 1,663,912 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 602,586 | 423,357 | 96,760 | 1,122,703 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 658,739 | 423,357 | 96,760 | 1,178,856 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 712,790 | 423,357 | 96,760 | 1,232,907 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 768,942 | 423,357 | 96,760 | 1,289,059 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 566,823 | 423,357 | 96,760 | 1,086,940 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 621,076 | 423,357 | 96,760 | 1,141,193 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 672,783 | 423,357 | 96,760 | 1,192,900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 725,992 | 423,357 | 96,760 | 1,246,109 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 602,586 | 545,908 | 156,855 | 1,305,349 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 658,739 | 545,908 | 156,855 | 1,361,502 |
| 282,711 |
| 61,961 |
| 1,044,957 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 500,147 | 282,711 | 61,961 | 844,819 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 553,868 | 282,711 | 61,961 | 898,540 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 605,068 | 282,711 | 61,961 | 949,740 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 657,756 | 282,711 | 61,961 | 1,002,428 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 475,348 | 96,760 | 1,265,754 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 475,348 | 96,760 | 1,321,907 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 475,348 | 96,760 | 1,375,957 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 475,348 | 96,760 | 1,432,110 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 475,348 | 96,760 | 1,229,991 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 475,348 | 96,760 | 1,284,244 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 475,348 | 96,760 | 1,335,950 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 817,052 | 475,348 | 96,760 | 1,389,160 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 597,899 | 156,855 | 1,448,400 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 597,899 | 156,855 | 1,504,553 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 597,899 | 156,855 | 1,558,603 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 597,899 | 156,855 | 1,614,756 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 597,899 | 156,855 | 1,412,637 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 597,899 | 156,855 | 1,466,890 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 597,899 | 156,855 | 1,518,596 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 597,899 | 156,855 | 1,571,806 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 657,318 | 123,603 | 1,474,567 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 657,318 | 123,603 | 1,530,720 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 657,318 | 123,603 | 1,584,770 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 657,318 | 123,603 | 1,640,923 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 657,318 | 123,603 | 1,438,804 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 657,318 | 123,603 | 1,493,057 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 657,318 | 123,603 | 1,544,763 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 657,318 | 123,603 | 1,597,973 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,646 | 687,027 | 159,833 | 1,540,506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 749,799 | 687,027 | 159,833 | 1,596,659 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 803,849 | 687,027 | 159,833 | 1,650,709 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 860,002 | 687,027 | 159,833 | 1,706,862 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 657,883 | 687,027 | 159,833 | 1,504,743 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 712,136 | 687,027 | 159,833 | 1,558,996 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 763,842 | 687,027 | 159,833 | 1,610,702 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 817,052 | 687,027 | 159,833 | 1,663,912 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 602,586 | 423,357 | 96,760 | 1,122,703 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 658,739 | 423,357 | 96,760 | 1,178,856 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 712,790 | 423,357 | 96,760 | 1,232,907 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 768,942 | 423,357 | 96,760 | 1,289,059 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 566,823 | 423,357 | 96,760 | 1,086,940 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 621,076 | 423,357 | 96,760 | 1,141,193 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 672,783 | 423,357 | 96,760 | 1,192,900 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 725,992 | 423,357 | 96,760 | 1,246,109 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 602,586 | 545,908 | 156,855 | 1,305,349 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 658,739 | 545,908 | 156,855 | 1,361,502 |