Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,223,100 | 13,223,100 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,457,192 | 11,457,192 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,158,576 | 12,158,576 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,223,100 | 13,223,100 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,457,192 | 11,457,192 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,158,576 | 12,158,576 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 14,560,268 |
| 14,560,268 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,640,787 | 12,640,787 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,033,376 | 1,033,376 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,240,594 | 1,240,594 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,074,704 | 1,074,704 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 26,922,643 | 26,922,643 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 29,482,590 | 29,482,590 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 32,039,771 | 32,039,771 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 34,596,952 | 34,596,952 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 39,696,182 | 39,696,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,264,961 | 8,264,961 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,333,193 | 9,333,193 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,401,426 | 10,401,426 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 11,469,658 | 11,469,658 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 13,593,821 | 13,593,821 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,115,709 | 5,115,709 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,486,918 | 4,486,918 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,036,772 | 4,036,772 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,478,648 | 5,478,648 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,736,191 | 4,736,191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,289,070 | 4,289,070 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,686,041 | 5,686,041 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,098,770 | 5,098,770 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,597,435 | 4,597,435 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,308,222 | 6,308,222 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,484,010 | 5,484,010 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,933,833 | 4,933,833 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,466,170 | 7,466,170 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,458,442 | 6,458,442 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,830,893 | 5,830,893 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,011,859 | 10,011,859 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 12,062,209 | 12,062,209 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,645,079 | 13,645,079 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,109,029 | 15,109,029 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,572,979 | 16,572,979 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,037,034 | 11,037,034 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,087,384 | 13,087,384 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,670,254 | 14,670,254 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 16,134,204 | 16,134,204 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,598,154 | 17,598,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,062,209 | 12,062,209 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,112,559 | 14,112,559 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,695,429 | 15,695,429 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 17,159,379 | 17,159,379 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,623,329 | 18,623,329 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,747,026 | 12,747,026 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,797,376 | 14,797,376 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 14,560,268 |
| 14,560,268 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,640,787 | 12,640,787 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,033,376 | 1,033,376 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,240,594 | 1,240,594 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,074,704 | 1,074,704 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 26,922,643 | 26,922,643 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 29,482,590 | 29,482,590 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 32,039,771 | 32,039,771 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 34,596,952 | 34,596,952 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 39,696,182 | 39,696,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,264,961 | 8,264,961 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9,333,193 | 9,333,193 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,401,426 | 10,401,426 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 11,469,658 | 11,469,658 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 13,593,821 | 13,593,821 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,115,709 | 5,115,709 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,486,918 | 4,486,918 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,036,772 | 4,036,772 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,478,648 | 5,478,648 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4,736,191 | 4,736,191 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,289,070 | 4,289,070 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5,686,041 | 5,686,041 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,098,770 | 5,098,770 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,597,435 | 4,597,435 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,308,222 | 6,308,222 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,484,010 | 5,484,010 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,933,833 | 4,933,833 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,466,170 | 7,466,170 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,458,442 | 6,458,442 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,830,893 | 5,830,893 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,011,859 | 10,011,859 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 12,062,209 | 12,062,209 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,645,079 | 13,645,079 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15,109,029 | 15,109,029 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,572,979 | 16,572,979 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,037,034 | 11,037,034 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,087,384 | 13,087,384 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,670,254 | 14,670,254 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 16,134,204 | 16,134,204 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,598,154 | 17,598,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,062,209 | 12,062,209 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,112,559 | 14,112,559 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,695,429 | 15,695,429 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 17,159,379 | 17,159,379 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,623,329 | 18,623,329 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,747,026 | 12,747,026 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,797,376 | 14,797,376 |