Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 359,935 | 362,518 | 17,461 | 739,914 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 371,027 | 371,996 | 21,286 | 764,309 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,628 | 16,586 | 0 | 64,214 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 359,935 | 362,518 | 17,461 | 739,914 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 371,027 | 371,996 | 21,286 | 764,309 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,628 | 16,586 | 0 | 64,214 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| 100m2 |
| 8,513,042 |
| 1,293,533 |
| 213,701 |
| 10,020,276 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 8,513,042 | 1,424,252 | 358,524 | 10,295,818 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 8,513,042 | 1,556,922 | 491,430 | 10,561,394 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 482,012 | 5,314,756 | 0 | 5,796,768 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 368,155 | 5,137,597 | 0 | 5,505,752 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 928,060 | 6,196,471 | 0 | 7,124,531 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 337,625 | 4,584,648 | 0 | 4,922,273 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 67,100 | 313,224 | 10,524 | 390,848 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 80,968 | 391,530 | 32,108 | 504,606 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,366 | 101,337 | 38,414 | 144,117 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 75,606 | 437,593 | 188,289 | 701,488 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 456,219 | 6,709,554 | 258,975 | 7,424,748 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 667,322 | 5,215,103 | 190,274 | 6,072,699 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 627,328 | 5,041,462 | 157,964 | 5,826,754 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 706,983 | 6,037,754 | 222,585 | 6,967,322 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 480,731 | 4,499,075 | 154,373 | 5,134,179 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,162,276 | 948,885 | 590,514 | 2,701,675 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 124,686 | 246,418 | 139,710 | 510,814 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 124,686 | 277,220 | 176,012 | 577,918 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 139,536 | 374,365 | 212,314 | 726,215 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 139,536 | 400,429 | 303,068 | 843,033 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 133,349 | 116,101 | 174,180 | 423,630 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 468,496 | 220,354 | 246,783 | 935,633 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 468,496 | 246,418 | 301,236 | 1,016,150 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 412,500 | 262,556 | 333,873 | 1,008,929 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 412,500 | 313,224 | 460,929 | 1,186,653 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 123,999 | 348,302 | 188,666 | 660,967 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 37,190 | 21,325 | 65,309 | 123,824 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 37,190 | 23,694 | 67,124 | 128,008 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 37,190 | 35,541 | 81,645 | 154,376 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 113,850 | 63,974 | 90,754 | 268,578 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,747 | 31,689 | 0 | 33,436 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,912 | 52,815 | 0 | 55,727 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4,076 | 95,066 | 0 | 99,142 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,823 | 179,569 | 0 | 185,392 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 46,321 | 248,787 | 90,754 | 385,862 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 66,172 | 272,481 | 90,754 | 429,407 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 79,407 | 284,328 | 90,754 | 454,489 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 28,280 | 2,648,588 | 1,092,035 | 3,768,903 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 28,280 | 4,260,772 | 1,989,704 | 6,278,756 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 40,601 | 1,363,447 | 472,083 | 1,876,131 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 23,520 | 1,082,466 | 399,882 | 1,505,868 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19,933 | 893,611 | 333,235 | 1,246,779 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 347,861 | 6,264,486 | 749,778 | 7,362,125 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 245,904 | 5,872,956 | 705,347 | 6,824,207 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 205,174 | 5,481,426 | 622,038 | 6,308,638 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 40,000 | 566,760 | 332,291 | 939,051 |
| 100m2 |
| 8,513,042 |
| 1,293,533 |
| 213,701 |
| 10,020,276 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 8,513,042 | 1,424,252 | 358,524 | 10,295,818 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 8,513,042 | 1,556,922 | 491,430 | 10,561,394 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 482,012 | 5,314,756 | 0 | 5,796,768 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 368,155 | 5,137,597 | 0 | 5,505,752 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 928,060 | 6,196,471 | 0 | 7,124,531 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 337,625 | 4,584,648 | 0 | 4,922,273 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 67,100 | 313,224 | 10,524 | 390,848 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 80,968 | 391,530 | 32,108 | 504,606 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,366 | 101,337 | 38,414 | 144,117 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 75,606 | 437,593 | 188,289 | 701,488 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 456,219 | 6,709,554 | 258,975 | 7,424,748 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 667,322 | 5,215,103 | 190,274 | 6,072,699 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 627,328 | 5,041,462 | 157,964 | 5,826,754 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 706,983 | 6,037,754 | 222,585 | 6,967,322 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 480,731 | 4,499,075 | 154,373 | 5,134,179 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,162,276 | 948,885 | 590,514 | 2,701,675 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 124,686 | 246,418 | 139,710 | 510,814 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 124,686 | 277,220 | 176,012 | 577,918 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 139,536 | 374,365 | 212,314 | 726,215 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 139,536 | 400,429 | 303,068 | 843,033 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 133,349 | 116,101 | 174,180 | 423,630 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 468,496 | 220,354 | 246,783 | 935,633 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 468,496 | 246,418 | 301,236 | 1,016,150 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 412,500 | 262,556 | 333,873 | 1,008,929 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 412,500 | 313,224 | 460,929 | 1,186,653 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 123,999 | 348,302 | 188,666 | 660,967 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 37,190 | 21,325 | 65,309 | 123,824 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 37,190 | 23,694 | 67,124 | 128,008 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 37,190 | 35,541 | 81,645 | 154,376 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 113,850 | 63,974 | 90,754 | 268,578 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,747 | 31,689 | 0 | 33,436 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,912 | 52,815 | 0 | 55,727 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4,076 | 95,066 | 0 | 99,142 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,823 | 179,569 | 0 | 185,392 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 46,321 | 248,787 | 90,754 | 385,862 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 66,172 | 272,481 | 90,754 | 429,407 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 79,407 | 284,328 | 90,754 | 454,489 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 28,280 | 2,648,588 | 1,092,035 | 3,768,903 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 28,280 | 4,260,772 | 1,989,704 | 6,278,756 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 40,601 | 1,363,447 | 472,083 | 1,876,131 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 23,520 | 1,082,466 | 399,882 | 1,505,868 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 19,933 | 893,611 | 333,235 | 1,246,779 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 347,861 | 6,264,486 | 749,778 | 7,362,125 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 245,904 | 5,872,956 | 705,347 | 6,824,207 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 205,174 | 5,481,426 | 622,038 | 6,308,638 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 40,000 | 566,760 | 332,291 | 939,051 |