Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 529,635 | 131,278 | 57,462 | 718,375 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 600,488 | 110,550 | 54,850 | 765,888 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM M75 | m2 | 180,996 | 239,524 | 57,462 | 477,982 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM M75 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 529,635 | 131,278 | 57,462 | 718,375 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 600,488 | 110,550 | 54,850 | 765,888 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM M75 | m2 | 180,996 | 239,524 | 57,462 | 477,982 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM M75 |
| m2 |
| 172,919 |
| 225,706 |
| 54,850 |
| 453,475 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM M75 | m2 | 164,432 | 209,584 | 54,850 | 428,866 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,108 | 14,366 | 652 | 24,126 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,096 | 14,366 | 652 | 26,114 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,235 | 14,366 | 652 | 28,253 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,752 | 22,393 | 870 | 36,015 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,535 | 22,393 | 870 | 38,798 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,529 | 22,393 | 870 | 41,792 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,408 | 19,224 | 652 | 29,284 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,396 | 19,224 | 652 | 31,272 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,534 | 19,224 | 652 | 33,410 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,051 | 26,407 | 870 | 40,328 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,834 | 26,407 | 870 | 43,111 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,828 | 26,407 | 870 | 46,105 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,760 | 24,928 | 652 | 30,340 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,799 | 24,928 | 652 | 31,379 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6,916 | 24,928 | 652 | 32,496 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,457 | 29,999 | 652 | 40,108 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11,455 | 29,999 | 652 | 42,106 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13,604 | 29,999 | 652 | 44,255 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4,760 | 24,928 | 652 | 30,340 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5,799 | 24,928 | 652 | 31,379 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6,916 | 24,928 | 652 | 32,496 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,116 | 28,520 | 652 | 42,288 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,913 | 28,520 | 652 | 45,085 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,922 | 28,520 | 652 | 48,094 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 37,268 | 321,112 | 0 | 358,380 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 58,692 | 585,185 | 0 | 643,877 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20,648 | 84,503 | 652 | 105,803 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26,753 | 95,066 | 652 | 122,471 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56,730 | 33,168 | 0 | 89,898 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,031 | 39,021 | 0 | 108,052 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,533 | 32,534 | 6,269 | 156,336 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 119,717 | 31,055 | 6,269 | 157,041 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 119,636 | 30,632 | 6,269 | 156,537 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 146,797 | 30,210 | 6,269 | 183,276 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,169 | 26,619 | 7,313 | 156,101 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 158,739 | 26,619 | 8,358 | 193,716 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147,396 | 26,619 | 8,358 | 182,373 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,633 | 24,928 | 8,358 | 239,919 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,583 | 21,337 | 8,358 | 236,278 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 81,364 | 42,252 | 0 | 123,616 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 80,616 | 46,477 | 0 | 127,093 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | m2 | 142,763 | 52,815 | 31,343 | 226,921 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | m2 | 142,763 | 67,603 | 41,791 | 252,157 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M75 | m2 | 65,125 | 39,021 | 0 | 104,146 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M75 | m2 | 54,327 | 35,119 | 0 | 89,446 |
| m2 |
| 172,919 |
| 225,706 |
| 54,850 |
| 453,475 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM M75 | m2 | 164,432 | 209,584 | 54,850 | 428,866 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,108 | 14,366 | 652 | 24,126 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,096 | 14,366 | 652 | 26,114 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,235 | 14,366 | 652 | 28,253 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,752 | 22,393 | 870 | 36,015 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,535 | 22,393 | 870 | 38,798 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,529 | 22,393 | 870 | 41,792 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,408 | 19,224 | 652 | 29,284 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,396 | 19,224 | 652 | 31,272 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,534 | 19,224 | 652 | 33,410 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,051 | 26,407 | 870 | 40,328 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,834 | 26,407 | 870 | 43,111 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,828 | 26,407 | 870 | 46,105 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,760 | 24,928 | 652 | 30,340 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,799 | 24,928 | 652 | 31,379 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6,916 | 24,928 | 652 | 32,496 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,457 | 29,999 | 652 | 40,108 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11,455 | 29,999 | 652 | 42,106 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13,604 | 29,999 | 652 | 44,255 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4,760 | 24,928 | 652 | 30,340 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5,799 | 24,928 | 652 | 31,379 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6,916 | 24,928 | 652 | 32,496 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,116 | 28,520 | 652 | 42,288 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,913 | 28,520 | 652 | 45,085 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,922 | 28,520 | 652 | 48,094 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 37,268 | 321,112 | 0 | 358,380 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 58,692 | 585,185 | 0 | 643,877 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20,648 | 84,503 | 652 | 105,803 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26,753 | 95,066 | 652 | 122,471 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 56,730 | 33,168 | 0 | 89,898 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,031 | 39,021 | 0 | 108,052 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,533 | 32,534 | 6,269 | 156,336 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 119,717 | 31,055 | 6,269 | 157,041 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 119,636 | 30,632 | 6,269 | 156,537 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 146,797 | 30,210 | 6,269 | 183,276 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 122,169 | 26,619 | 7,313 | 156,101 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 158,739 | 26,619 | 8,358 | 193,716 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147,396 | 26,619 | 8,358 | 182,373 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,633 | 24,928 | 8,358 | 239,919 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 206,583 | 21,337 | 8,358 | 236,278 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 81,364 | 42,252 | 0 | 123,616 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 80,616 | 46,477 | 0 | 127,093 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | m2 | 142,763 | 52,815 | 31,343 | 226,921 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | m2 | 142,763 | 67,603 | 41,791 | 252,157 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M75 | m2 | 65,125 | 39,021 | 0 | 104,146 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M75 | m2 | 54,327 | 35,119 | 0 | 89,446 |