Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,040 | 17,559 | 0 | 21,599 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,040 | 21,461 | 0 | 25,501 | |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,144 | 17,559 | 0 | 22,703 | |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,040 | 17,559 | 0 | 21,599 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,040 | 21,461 | 0 | 25,501 | |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,144 | 17,559 | 0 | 22,703 | |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 5,144 |
| 21,461 |
| 0 |
| 26,605 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,352 | 17,559 | 0 | 21,911 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,352 | 21,461 | 0 | 25,813 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,853 | 17,559 | 0 | 25,412 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,853 | 21,461 | 0 | 29,314 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,224 | 17,559 | 0 | 22,783 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,224 | 21,461 | 0 | 26,685 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4,040 | 7,804 | 0 | 11,844 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5,252 | 9,950 | 0 | 15,202 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11,029 | 19,510 | 0 | 30,539 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14,504 | 24,973 | 0 | 39,477 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15,029 | 28,875 | 0 | 43,904 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18,544 | 37,460 | 0 | 56,004 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10,019 | 22,242 | 0 | 32,261 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12,928 | 26,144 | 0 | 39,072 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3,120 | 3,317 | 0 | 6,437 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,079 | 9,755 | 0 | 26,834 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,968 | 12,682 | 0 | 35,650 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,738 | 10,145 | 0 | 22,883 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,021 | 12,487 | 0 | 28,508 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,567 | 9,755 | 0 | 27,322 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26,883 | 13,267 | 0 | 40,150 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,659 | 9,755 | 0 | 25,414 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,855 | 13,267 | 0 | 36,122 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,688 | 9,755 | 0 | 40,443 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,032 | 13,267 | 0 | 59,299 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,501 | 9,755 | 0 | 36,256 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,047 | 13,267 | 0 | 47,314 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2,480 | 7,999 | 0 | 10,479 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3,280 | 11,511 | 0 | 14,791 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 9,400 | 13,462 | 0 | 22,862 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 11,865 | 19,510 | 0 | 31,375 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,140 | 13,852 | 0 | 32,992 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,974 | 18,340 | 0 | 46,314 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,862 | 13,852 | 0 | 28,714 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,781 | 18,340 | 0 | 38,121 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,751 | 13,852 | 0 | 32,603 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,480 | 18,340 | 0 | 46,820 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,677 | 13,852 | 0 | 60,529 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 71,922 | 18,340 | 0 | 90,262 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,490 | 13,852 | 0 | 30,342 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,035 | 18,340 | 0 | 42,375 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,893 | 13,852 | 0 | 31,745 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,869 | 18,340 | 0 | 42,209 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,226 | 8,194 | 0 | 22,420 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,392 | 11,706 | 0 | 28,098 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,167 | 8,975 | 0 | 24,142 |
| m2 |
| 5,144 |
| 21,461 |
| 0 |
| 26,605 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,352 | 17,559 | 0 | 21,911 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4,352 | 21,461 | 0 | 25,813 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,853 | 17,559 | 0 | 25,412 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 7,853 | 21,461 | 0 | 29,314 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,224 | 17,559 | 0 | 22,783 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 5,224 | 21,461 | 0 | 26,685 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4,040 | 7,804 | 0 | 11,844 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5,252 | 9,950 | 0 | 15,202 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11,029 | 19,510 | 0 | 30,539 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14,504 | 24,973 | 0 | 39,477 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15,029 | 28,875 | 0 | 43,904 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18,544 | 37,460 | 0 | 56,004 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10,019 | 22,242 | 0 | 32,261 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12,928 | 26,144 | 0 | 39,072 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3,120 | 3,317 | 0 | 6,437 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,079 | 9,755 | 0 | 26,834 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,968 | 12,682 | 0 | 35,650 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,738 | 10,145 | 0 | 22,883 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,021 | 12,487 | 0 | 28,508 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,567 | 9,755 | 0 | 27,322 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26,883 | 13,267 | 0 | 40,150 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,659 | 9,755 | 0 | 25,414 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,855 | 13,267 | 0 | 36,122 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,688 | 9,755 | 0 | 40,443 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,032 | 13,267 | 0 | 59,299 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,501 | 9,755 | 0 | 36,256 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,047 | 13,267 | 0 | 47,314 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2,480 | 7,999 | 0 | 10,479 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3,280 | 11,511 | 0 | 14,791 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 9,400 | 13,462 | 0 | 22,862 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 11,865 | 19,510 | 0 | 31,375 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,140 | 13,852 | 0 | 32,992 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,974 | 18,340 | 0 | 46,314 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,862 | 13,852 | 0 | 28,714 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,781 | 18,340 | 0 | 38,121 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,751 | 13,852 | 0 | 32,603 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,480 | 18,340 | 0 | 46,820 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,677 | 13,852 | 0 | 60,529 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 71,922 | 18,340 | 0 | 90,262 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,490 | 13,852 | 0 | 30,342 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,035 | 18,340 | 0 | 42,375 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,893 | 13,852 | 0 | 31,745 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,869 | 18,340 | 0 | 42,209 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,226 | 8,194 | 0 | 22,420 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,392 | 11,706 | 0 | 28,098 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,167 | 8,975 | 0 | 24,142 |