Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,771 | 8,975 | 0 | 43,746 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 50,672 | 12,877 | 0 | 63,549 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,828 | 8,975 | 0 | 35,803 | |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,771 | 8,975 | 0 | 43,746 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 50,672 | 12,877 | 0 | 63,549 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,828 | 8,975 | 0 | 35,803 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 38,317 |
| 12,877 |
| 0 |
| 51,194 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 40,777 | 9,950 | 0 | 50,727 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 58,293 | 14,243 | 0 | 72,536 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,810 | 9,950 | 0 | 62,760 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 86,751 | 14,243 | 0 | 100,994 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 221,667 | 13,852 | 0 | 235,519 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 175,334 | 13,852 | 0 | 189,186 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 144,776 | 13,852 | 0 | 158,628 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 125,130 | 34,547 | 41,828 | 201,505 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 162,741 | 39,153 | 48,104 | 249,998 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 207,764 | 43,759 | 53,791 | 305,314 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 304,249 | 52,972 | 65,165 | 422,386 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 387,956 | 62,184 | 76,538 | 526,678 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,954 | 27,464 | 0 | 48,418 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,954 | 35,914 | 0 | 56,868 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,871 | 12,675 | 6,058 | 38,604 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,368 | 0 | 31,243 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,946 | 7,804 | 0 | 92,750 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,101 | 5,853 | 0 | 59,954 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,418 | 78,306 | 0 | 86,724 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 | 96,731 | 0 | 104,366 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 | 13,657 | 0 | 40,437 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,931 | 3,902 | 0 | 11,833 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 11,706 | 0 | 13,706 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 54,629 | 0 | 82,202 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 78,041 | 0 | 133,186 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 91,698 | 0 | 166,928 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 99,503 | 0 | 202,306 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 97,552 | 0 | 143,722 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 148,278 | 0 | 220,133 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 147,091 | 89,747 | 0 | 236,838 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 194,683 | 105,356 | 0 | 300,039 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 238,519 | 150,229 | 0 | 388,748 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 284,339 | 199,005 | 0 | 483,344 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 74,139 | 0 | 86,826 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,097 | 11,706 | 3,168 | 52,971 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,118 | 9,755 | 2,982 | 56,855 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,707 | 5,853 | 1,491 | 25,051 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 9,479 | 9,755 | 1,677 | 20,911 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 15,481,842 | 1,050,425 | 1,159,855 | 17,692,122 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 18,818,232 | 1,538,953 | 1,327,518 | 21,684,703 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 19,963,592 | 1,538,953 | 1,327,518 | 22,830,063 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 18,300,000 | 1,538,953 | 1,327,518 | 21,166,471 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 16,636,408 | 1,538,953 | 1,327,518 | 19,502,879 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25,363 | 0 | 25,363 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,161 | 19,510 | 0 | 21,671 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 38,630 | 0 | 38,630 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 38,317 |
| 12,877 |
| 0 |
| 51,194 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 40,777 | 9,950 | 0 | 50,727 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 58,293 | 14,243 | 0 | 72,536 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,810 | 9,950 | 0 | 62,760 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 86,751 | 14,243 | 0 | 100,994 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 221,667 | 13,852 | 0 | 235,519 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 175,334 | 13,852 | 0 | 189,186 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 144,776 | 13,852 | 0 | 158,628 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 125,130 | 34,547 | 41,828 | 201,505 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 162,741 | 39,153 | 48,104 | 249,998 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 207,764 | 43,759 | 53,791 | 305,314 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 304,249 | 52,972 | 65,165 | 422,386 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 387,956 | 62,184 | 76,538 | 526,678 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,954 | 27,464 | 0 | 48,418 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,954 | 35,914 | 0 | 56,868 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,871 | 12,675 | 6,058 | 38,604 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,368 | 0 | 31,243 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,946 | 7,804 | 0 | 92,750 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,101 | 5,853 | 0 | 59,954 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,418 | 78,306 | 0 | 86,724 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 | 96,731 | 0 | 104,366 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 | 13,657 | 0 | 40,437 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,931 | 3,902 | 0 | 11,833 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 11,706 | 0 | 13,706 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 54,629 | 0 | 82,202 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 78,041 | 0 | 133,186 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 91,698 | 0 | 166,928 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 99,503 | 0 | 202,306 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 97,552 | 0 | 143,722 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 148,278 | 0 | 220,133 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 147,091 | 89,747 | 0 | 236,838 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 194,683 | 105,356 | 0 | 300,039 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 238,519 | 150,229 | 0 | 388,748 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 284,339 | 199,005 | 0 | 483,344 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 74,139 | 0 | 86,826 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,097 | 11,706 | 3,168 | 52,971 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,118 | 9,755 | 2,982 | 56,855 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,707 | 5,853 | 1,491 | 25,051 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 9,479 | 9,755 | 1,677 | 20,911 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 15,481,842 | 1,050,425 | 1,159,855 | 17,692,122 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 18,818,232 | 1,538,953 | 1,327,518 | 21,684,703 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 19,963,592 | 1,538,953 | 1,327,518 | 22,830,063 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 18,300,000 | 1,538,953 | 1,327,518 | 21,166,471 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 16,636,408 | 1,538,953 | 1,327,518 | 19,502,879 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25,363 | 0 | 25,363 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,161 | 19,510 | 0 | 21,671 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 38,630 | 0 | 38,630 |