Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 18,074 | 0 | 18,074 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 11,990 | 0 | 11,990 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 38,653 | 0 | 38,653 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 18,074 | 0 | 18,074 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 11,990 | 0 | 11,990 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 38,653 | 0 | 38,653 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống |
| 1000v |
| 0 |
| 25,769 |
| 0 |
| 25,769 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 55,832 | 0 | 55,832 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 37,221 | 0 | 37,221 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 42,948 | 0 | 42,948 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 28,632 | 0 | 28,632 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 60,127 | 0 | 60,127 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 40,084 | 0 | 40,084 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,253 | 0 | 35,253 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,442 | 0 | 23,442 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 19,684 | 0 | 19,684 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 13,242 | 0 | 13,242 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 58,516 | 0 | 58,516 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 39,011 | 0 | 39,011 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,253 | 0 | 35,253 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,442 | 0 | 23,442 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 3,042 | 17,934 | 20,976 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,147 | 11,956 | 14,103 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,390 | 0 | 15,390 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,747 | 0 | 15,747 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,568 | 0 | 15,568 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,747 | 0 | 15,747 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,421 | 0 | 13,421 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,421 | 0 | 13,421 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9,842 | 0 | 9,842 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 537 | 0 | 537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,105 | 0 | 16,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10,916 | 0 | 10,916 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 537 | 0 | 537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 14,316 | 0 | 14,316 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 10,021 | 0 | 10,021 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 895 | 0 | 895 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,737 | 0 | 10,737 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 101,419 | 101,419 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 49,530 | 49,530 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,916 | 38,916 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34,199 | 34,199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,661 | 30,661 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105,285 | 105,285 |
| 1000v |
| 0 |
| 25,769 |
| 0 |
| 25,769 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 55,832 | 0 | 55,832 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 37,221 | 0 | 37,221 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 42,948 | 0 | 42,948 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 28,632 | 0 | 28,632 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 60,127 | 0 | 60,127 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 40,084 | 0 | 40,084 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,253 | 0 | 35,253 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,442 | 0 | 23,442 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 19,684 | 0 | 19,684 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 13,242 | 0 | 13,242 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 58,516 | 0 | 58,516 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 39,011 | 0 | 39,011 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 35,253 | 0 | 35,253 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,442 | 0 | 23,442 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 3,042 | 17,934 | 20,976 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,147 | 11,956 | 14,103 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,390 | 0 | 15,390 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,747 | 0 | 15,747 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,568 | 0 | 15,568 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 15,747 | 0 | 15,747 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,421 | 0 | 13,421 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,421 | 0 | 13,421 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9,842 | 0 | 9,842 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 537 | 0 | 537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,105 | 0 | 16,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10,916 | 0 | 10,916 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 537 | 0 | 537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 14,316 | 0 | 14,316 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,253 | 0 | 1,253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 10,021 | 0 | 10,021 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 895 | 0 | 895 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,737 | 0 | 10,737 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,074 | 0 | 1,074 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 101,419 | 101,419 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 49,530 | 49,530 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,916 | 38,916 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34,199 | 34,199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,661 | 30,661 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105,285 | 105,285 |